(Top Banner Ad)
stimulant drink
B1
noun phrase B1 Dinh dưỡng, Y học

stimulant drink

UK: /ˈstɪmjʊlənt drɪŋk/ • US: /ˈstɪmjələnt drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống kích thích nước tăng lực (một dạng của đồ uống kích thích) thức uống chứa chất kích thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink that increases alertness and energy.

Vietnamese Meaning

Đồ uống kích thích, làm tăng sự tỉnh táo và năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He often drinks a stimulant drink before his workout."

    "Anh ấy thường uống một loại đồ uống kích thích trước khi tập luyện."

  • "The student relied on stimulant drinks to stay awake during late-night study sessions."

    "Sinh viên đó dựa vào đồ uống kích thích để thức khuya học bài."

  • "Some stimulant drinks can have negative health effects if consumed in excess."

    "Một số đồ uống kích thích có thể gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, thúc đẩy
Noun stimulation sự kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, gây hứng thú
Noun stimulus tác nhân kích thích, sự kích thích
Verb drink uống
Noun drink đồ uống, nước uống
Noun drinker người uống (nước giải khát, rượu,...)
Adjective drinkable có thể uống được, uống được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulant
Proto-Germanic
*drenkanan
Old English
drincan
English
drink

Thức uống kích thích: Lịch sử và Tác dụng

Thức uống kích thích, như cà phê hay trà, có một lịch sử lâu đời gắn liền với nhu cầu của con người về sự tỉnh táo và năng lượng. Từ những phát hiện tình cờ về tác dụng của hạt cà phê hay lá trà trong các nền văn minh cổ đại, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp con người làm việc, học tập và giao tiếp hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ 'stimulant drink' đề cập đến các loại đồ uống có chứa các chất kích thích như caffeine, taurine, hoặc đường, nhằm tăng cường sự tỉnh táo, năng lượng và giảm mệt mỏi. Nó thường được sử dụng để mô tả các loại nước tăng lực, cà phê, trà, hoặc các loại đồ uống tương tự. Khác với 'energy drink' có thể bao gồm cả các loại đồ uống giàu vitamin và khoáng chất, 'stimulant drink' tập trung vào tác dụng kích thích thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulant drink
  • strong strong stimulant drink
    (đồ uống kích thích mạnh)
  • potent potent stimulant drink
    (đồ uống kích thích công hiệu/mạnh mẽ)
  • caffeinated caffeinated stimulant drink
    (đồ uống kích thích chứa caffein)
  • herbal herbal stimulant drink
    (đồ uống kích thích từ thảo mộc)
  • natural natural stimulant drink
    (đồ uống kích thích tự nhiên)
Verb + stimulant drink
  • consume consume a stimulant drink
    (tiêu thụ đồ uống kích thích)
  • have have a stimulant drink
    (uống một đồ uống kích thích)
  • take take a stimulant drink
    (dùng một đồ uống kích thích)
  • avoid avoid stimulant drinks
    (tránh các đồ uống kích thích)
  • rely on rely on stimulant drinks
    (phụ thuộc vào đồ uống kích thích)
  • sip sip a stimulant drink
    (nhấm nháp đồ uống kích thích)

Idioms

  • kick-start the day with a stimulant drink

    khởi động ngày mới tràn đầy năng lượng bằng một đồ uống kích thích

    "Many people kick-start their day with a coffee, a common stimulant drink."

    (Nhiều người khởi động ngày mới bằng một ly cà phê, một loại đồ uống kích thích phổ biến.)

  • rely on stimulant drinks

    phụ thuộc vào đồ uống kích thích (để duy trì sự tỉnh táo hoặc năng lượng)

    "Students often rely on stimulant drinks to stay awake during exam periods."

    (Sinh viên thường phụ thuộc vào đồ uống kích thích để thức khuya trong mùa thi.)

  • reach for a stimulant drink

    tìm đến/với lấy một đồ uống kích thích (khi cảm thấy mệt mỏi hoặc cần tăng cường năng lượng)

    "When feeling tired during a long workday, she would often reach for a stimulant drink."

    (Khi cảm thấy mệt mỏi trong một ngày làm việc dài, cô ấy thường tìm đến một đồ uống kích thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulant drink

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống kích thích, làm tăng sự tỉnh táo và năng lượng.

"He often drinks a stimulant drink before his workout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should avoid stimulant drinks before bed.
Bạn nên tránh đồ uống có chất kích thích trước khi đi ngủ.
Phủ định
He cannot have any stimulant drinks because of his heart condition.
Anh ấy không thể uống bất kỳ loại đồ uống có chất kích thích nào vì bệnh tim của anh ấy.
Nghi vấn
May I have a stimulant drink, please?
Tôi có thể dùng một loại đồ uống có chất kích thích được không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drinks a stimulant drink every morning to wake up.
Anh ấy uống một loại đồ uống có chất kích thích mỗi sáng để tỉnh táo.
Phủ định
She doesn't drink stimulant drinks because they make her anxious.
Cô ấy không uống đồ uống có chất kích thích vì chúng khiến cô ấy lo lắng.
Nghi vấn
Do you often consume stimulant drinks before exercising?
Bạn có thường xuyên dùng đồ uống có chất kích thích trước khi tập thể dục không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will drink a stimulant drink before the exam to stay awake.
Tôi sẽ uống một loại nước uống tăng lực trước kỳ thi để tỉnh táo.
Phủ định
She is not going to consume any stimulant drinks tonight because she wants to sleep early.
Cô ấy sẽ không dùng bất kỳ loại nước uống tăng lực nào tối nay vì cô ấy muốn ngủ sớm.
Nghi vấn
Will you offer him a stimulant drink to help him focus?
Bạn sẽ mời anh ấy một thức uống tăng lực để giúp anh ấy tập trung chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulant drink".

Văn hóa cà phê và trà toàn cầu

Cà phê và trà là hai trong số những đồ uống kích thích phổ biến nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ xã hội, các cuộc gặp gỡ kinh doanh và cả những khoảnh khắc thư giãn cá nhân ở nhiều nền văn hóa. Từ quán cà phê ở Ý đến nghi lễ trà đạo ở Nhật Bản, chúng là biểu tượng của sự kết nối và năng suất.

Thức uống tăng lực và giới trẻ hiện đại

Các loại thức uống tăng lực ngày càng được giới trẻ ưa chuộng, đặc biệt là sinh viên và những người chơi thể thao, nhờ khả năng tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng tức thì. Tuy nhiên, việc lạm dụng chúng cũng là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, dẫn đến các cuộc tranh luận về lợi ích và rủi ro.