stimulant drink
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stimulant drink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đồ uống kích thích, làm tăng sự tỉnh táo và năng lượng.
Ví dụ Thực tế với 'Stimulant drink'
-
"He often drinks a stimulant drink before his workout."
"Anh ấy thường uống một loại đồ uống kích thích trước khi tập luyện."
-
"The student relied on stimulant drinks to stay awake during late-night study sessions."
"Sinh viên đó dựa vào đồ uống kích thích để thức khuya học bài."
-
"Some stimulant drinks can have negative health effects if consumed in excess."
"Một số đồ uống kích thích có thể gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe nếu tiêu thụ quá mức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stimulant drink'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stimulant drink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'stimulant drink' đề cập đến các loại đồ uống có chứa các chất kích thích như caffeine, taurine, hoặc đường, nhằm tăng cường sự tỉnh táo, năng lượng và giảm mệt mỏi. Nó thường được sử dụng để mô tả các loại nước tăng lực, cà phê, trà, hoặc các loại đồ uống tương tự. Khác với 'energy drink' có thể bao gồm cả các loại đồ uống giàu vitamin và khoáng chất, 'stimulant drink' tập trung vào tác dụng kích thích thần kinh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stimulant drink'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should avoid stimulant drinks before bed.
|
Bạn nên tránh đồ uống có chất kích thích trước khi đi ngủ. |
| Phủ định |
He cannot have any stimulant drinks because of his heart condition.
|
Anh ấy không thể uống bất kỳ loại đồ uống có chất kích thích nào vì bệnh tim của anh ấy. |
| Nghi vấn |
May I have a stimulant drink, please?
|
Tôi có thể dùng một loại đồ uống có chất kích thích được không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He drinks a stimulant drink every morning to wake up.
|
Anh ấy uống một loại đồ uống có chất kích thích mỗi sáng để tỉnh táo. |
| Phủ định |
She doesn't drink stimulant drinks because they make her anxious.
|
Cô ấy không uống đồ uống có chất kích thích vì chúng khiến cô ấy lo lắng. |
| Nghi vấn |
Do you often consume stimulant drinks before exercising?
|
Bạn có thường xuyên dùng đồ uống có chất kích thích trước khi tập thể dục không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will drink a stimulant drink before the exam to stay awake.
|
Tôi sẽ uống một loại nước uống tăng lực trước kỳ thi để tỉnh táo. |
| Phủ định |
She is not going to consume any stimulant drinks tonight because she wants to sleep early.
|
Cô ấy sẽ không dùng bất kỳ loại nước uống tăng lực nào tối nay vì cô ấy muốn ngủ sớm. |
| Nghi vấn |
Will you offer him a stimulant drink to help him focus?
|
Bạn sẽ mời anh ấy một thức uống tăng lực để giúp anh ấy tập trung chứ? |