(Top Banner Ad)
cajun
B2
noun B2 Văn hóa, Ẩm thực

cajun

UK: /ˈkeɪdʒən/ • US: /ˈkeɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

người Cajun thuộc về người Cajun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of an ethnic group living mainly in Louisiana, consisting of descendants of Acadian exiles (French-speakers from Acadia in what is now Nova Scotia) deported by the British during the French and Indian War.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một nhóm dân tộc sống chủ yếu ở Louisiana, bao gồm hậu duệ của những người Acadian bị lưu đày (những người nói tiếng Pháp từ Acadia ở nơi ngày nay là Nova Scotia) bị trục xuất bởi người Anh trong Chiến tranh Pháp và Da đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a Cajun from Louisiana."

    "Anh ấy là một người Cajun đến từ Louisiana."

  • "Cajun music is very lively."

    "Nhạc Cajun rất sôi động."

  • "She made a delicious Cajun stew."

    "Cô ấy đã nấu một món hầm Cajun ngon tuyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Acadia Vùng đất Acadia (thuộc Canada ngày nay)
Noun/Adjective Acadian Người hoặc thuộc về vùng Acadia
Verb Cajunize Biến đổi theo phong cách hoặc văn hóa Cajun

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Acadie
English
Acadian
Louisiana French
Acadien
Modern English
Cajun

Biến âm lịch sử

Từ 'Cajun' thực chất là một cách phát âm chệch đi của từ 'Acadian' (người Acadia). Vào thế kỷ 18, những người định cư Pháp bị trục xuất khỏi Acadia (nay là Canada) và di cư xuống Louisiana, Mỹ. Hậu duệ của họ được gọi là 'Acadiens', và qua thời gian, âm 'A' bị lược bỏ, âm 'di' biến thành âm 'j', tạo nên từ 'Cajun' như ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ người có nguồn gốc Acadian ở Louisiana và các khu vực lân cận. Nhấn mạnh vào yếu tố văn hóa, lịch sử và ngôn ngữ Pháp cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Cajun + Noun
  • cuisine Cajun cuisine
    (Ẩm thực Cajun (đặc trưng với gia vị đậm đà))
  • music Cajun music
    (Âm nhạc Cajun (thường có phong cầm và vĩ cầm))
  • seasoning Cajun seasoning
    (Gia vị Cajun (hỗn hợp ớt, tỏi, hành, thảo mộc))
  • culture Cajun culture
    (Văn hóa Cajun)
Adjective + Cajun
  • authentic authentic Cajun
    (Đúng chất Cajun/Cajun chính gốc)
  • traditional traditional Cajun
    (Cajun truyền thống)

Idioms

  • Cajun Holy Trinity

    Bộ ba nguyên liệu thần thánh (hành tây, cần tây và ớt chuông xanh)

    "Every good gumbo starts with the Cajun Holy Trinity."

    (Mọi món súp gumbo ngon đều bắt đầu với bộ ba hành tây, cần tây và ớt chuông.)

  • Laissez les bons temps rouler

    Hãy để những thời điểm tốt đẹp trôi qua (Câu khẩu hiệu của người Cajun: Hãy vui chơi hết mình)

    "It's Mardi Gras, so laissez les bons temps rouler!"

    (Đang là lễ hội Mardi Gras, nên hãy quẩy hết mình đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cajun

noun
Lật mặt

Một thành viên của một nhóm dân tộc sống chủ yếu ở Louisiana, bao gồm hậu duệ của những người Acadian bị lưu đày (những người nói tiếng Pháp từ Acadia ở nơi ngày nay là Nova Scotia) bị trục xuất bởi người Anh trong Chiến tranh Pháp và Da đỏ.

"He's a Cajun from Louisiana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying Cajun food is a delightful culinary experience.
Thưởng thức đồ ăn Cajun là một trải nghiệm ẩm thực thú vị.
Phủ định
I don't mind not eating Cajun cuisine every day.
Tôi không phiền nếu không ăn món Cajun mỗi ngày.
Nghi vấn
Is trying Cajun cooking something you're looking forward to?
Có phải việc thử nấu món Cajun là điều bạn đang mong chờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cajun".

Ẩm thực Cajun

Ẩm thực Cajun nổi tiếng với phong cách nấu nướng mộc mạc, sử dụng nguyên liệu địa phương tại Louisiana. Các món ăn đặc trưng như Gumbo và Jambalaya thường rất cay nồng và đậm đà gia vị, phản ánh tinh thần kiên cường của cộng đồng này.

Vùng Cajun Country

Vùng Acadiana ở miền nam Louisiana là trung tâm của văn hóa Cajun. Tại đây, người dân vẫn duy trì tiếng Pháp Cajun và các lễ hội âm nhạc Zydeco sôi động, tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo không lẫn vào đâu được tại Mỹ.