cajun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of an ethnic group living mainly in Louisiana, consisting of descendants of Acadian exiles (French-speakers from Acadia in what is now Nova Scotia) deported by the British during the French and Indian War.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của một nhóm dân tộc sống chủ yếu ở Louisiana, bao gồm hậu duệ của những người Acadian bị lưu đày (những người nói tiếng Pháp từ Acadia ở nơi ngày nay là Nova Scotia) bị trục xuất bởi người Anh trong Chiến tranh Pháp và Da đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a Cajun from Louisiana."
"Anh ấy là một người Cajun đến từ Louisiana."
-
"Cajun music is very lively."
"Nhạc Cajun rất sôi động."
-
"She made a delicious Cajun stew."
"Cô ấy đã nấu một món hầm Cajun ngon tuyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Acadia | Vùng đất Acadia (thuộc Canada ngày nay) |
| Noun/Adjective | Acadian | Người hoặc thuộc về vùng Acadia |
| Verb | Cajunize | Biến đổi theo phong cách hoặc văn hóa Cajun |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ người có nguồn gốc Acadian ở Louisiana và các khu vực lân cận. Nhấn mạnh vào yếu tố văn hóa, lịch sử và ngôn ngữ Pháp cổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cuisine Cajun cuisine (Ẩm thực Cajun (đặc trưng với gia vị đậm đà))
-
music Cajun music (Âm nhạc Cajun (thường có phong cầm và vĩ cầm))
-
seasoning Cajun seasoning (Gia vị Cajun (hỗn hợp ớt, tỏi, hành, thảo mộc))
-
culture Cajun culture (Văn hóa Cajun)
-
authentic authentic Cajun (Đúng chất Cajun/Cajun chính gốc)
-
traditional traditional Cajun (Cajun truyền thống)
Idioms
-
Cajun Holy Trinity
Bộ ba nguyên liệu thần thánh (hành tây, cần tây và ớt chuông xanh)
"Every good gumbo starts with the Cajun Holy Trinity."
(Mọi món súp gumbo ngon đều bắt đầu với bộ ba hành tây, cần tây và ớt chuông.)
-
Laissez les bons temps rouler
Hãy để những thời điểm tốt đẹp trôi qua (Câu khẩu hiệu của người Cajun: Hãy vui chơi hết mình)
"It's Mardi Gras, so laissez les bons temps rouler!"
(Đang là lễ hội Mardi Gras, nên hãy quẩy hết mình đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cajun
nounMột thành viên của một nhóm dân tộc sống chủ yếu ở Louisiana, bao gồm hậu duệ của những người Acadian bị lưu đày (những người nói tiếng Pháp từ Acadia ở nơi ngày nay là Nova Scotia) bị trục xuất bởi người Anh trong Chiến tranh Pháp và Da đỏ.
"He's a Cajun from Louisiana."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying Cajun food is a delightful culinary experience. |
Thưởng thức đồ ăn Cajun là một trải nghiệm ẩm thực thú vị. |
| Phủ định | I don't mind not eating Cajun cuisine every day. |
Tôi không phiền nếu không ăn món Cajun mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Is trying Cajun cooking something you're looking forward to? |
Có phải việc thử nấu món Cajun là điều bạn đang mong chờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cajun".
