(Top Banner Ad)
deported
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Luật pháp, Chính trị, Nhập cư

deported

UK: /dɪˈpɔːtɪd/ • US: /dɪˈpɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị trục xuất bị tống xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expelled from a country, typically on the grounds of illegal status or for having committed a crime.

Vietnamese Meaning

Bị trục xuất khỏi một quốc gia, thường là vì tình trạng bất hợp pháp hoặc đã phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was deported to his country of origin after serving his sentence."

    "Anh ta đã bị trục xuất về nước sau khi chấp hành xong bản án."

  • "Many illegal immigrants are deported every year."

    "Nhiều người nhập cư bất hợp pháp bị trục xuất mỗi năm."

  • "She was deported because her visa had expired."

    "Cô ấy bị trục xuất vì visa của cô ấy đã hết hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deport Trục xuất, đày ải
Noun deportation Sự trục xuất, sự đày ải
Noun deportee Người bị trục xuất, người bị đày ải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deportare (to carry away)
French
déporter
English
deport
English
deported

Nguồn gốc của 'deported'

Từ 'deported' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deportare', có nghĩa là 'mang đi'. Người La Mã cổ đại thường sử dụng hình phạt trục xuất khỏi thành phố hoặc quốc gia. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('déporter') và cuối cùng là tiếng Anh. Ngày nay, 'deported' mang ý nghĩa chính thức là bị nhà nước buộc rời khỏi quốc gia.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả hành động chính thức của chính phủ đối với người nước ngoài hoặc công dân vi phạm luật pháp hoặc có hành vi không được chấp nhận. Sự khác biệt với 'expelled' là 'deport' mang tính pháp lý và hành chính cao hơn, thường liên quan đến việc trục xuất về quốc gia gốc.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đích đến của người bị trục xuất: deported to their home country (trục xuất về nước)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deported
  • be deported
    (bị trục xuất)
  • get deported
    (bị trục xuất)
  • face being deported
    (đối mặt với việc bị trục xuất)
Adjective + deported
  • illegally deported
    (bị trục xuất bất hợp pháp)
  • wrongfully deported
    (bị trục xuất oan)

Idioms

  • run the risk of being deported

    gánh chịu nguy cơ bị trục xuất

    "If you commit a serious crime, you run the risk of being deported."

    (Nếu bạn phạm tội nghiêm trọng, bạn sẽ gánh chịu nguy cơ bị trục xuất.)

  • threat of deportation

    mối đe dọa trục xuất

    "The threat of deportation hangs over many undocumented immigrants."

    (Mối đe dọa trục xuất luôn lơ lửng trên đầu nhiều người nhập cư không có giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deported

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị trục xuất khỏi một quốc gia, thường là vì tình trạng bất hợp pháp hoặc đã phạm tội.

"He was deported to his country of origin after serving his sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deported".

Trục xuất trong xã hội hiện đại

Việc trục xuất thường liên quan đến các vấn đề nhập cư, tội phạm và an ninh quốc gia. Mỗi quốc gia có luật lệ riêng về việc ai có thể bị trục xuất và trong những trường hợp nào. Đây là một vấn đề nhạy cảm và gây tranh cãi trên toàn thế giới.