(Top Banner Ad)
calamari
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

calamari

UK: /ˌkæləˈmɑːri/ • US: /ˌkæləˈmɑːri/

Nghĩa tiếng Việt

mực chiên giòn mực tẩm bột chiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Squid prepared as food, often deep-fried and served as an appetizer.

Vietnamese Meaning

Mực ống được chế biến thành món ăn, thường được chiên giòn và dùng như món khai vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered calamari as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi món mực chiên giòn làm món khai vị."

  • "The calamari was perfectly crispy and tender."

    "Món mực chiên giòn hoàn hảo, vừa giòn vừa mềm."

  • "Many restaurants serve calamari with a marinara sauce."

    "Nhiều nhà hàng phục vụ món mực chiên giòn với sốt marinara."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calamary Tên gọi cũ hoặc tên khoa học của mực ống.
Noun squid Con mực (tên gọi chung trong sinh học và đời sống).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calamus
Latin
calamarius
Italian
calamaro
English
calamari

Cây bút của đại dương

Từ 'calamari' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calamarius', nghĩa là 'liên quan đến cây bút'. Điều này xuất phát từ việc mực ống có một lớp vỏ trong suốt bên trong trông giống như một chiếc bút lông ngỗng, và chúng cũng chứa túi mực đen giống như mực viết.

Hành trình từ Ý sang thế giới

Mặc dù 'squid' là từ tiếng Anh thuần túy để chỉ con mực, nhưng 'calamari' (số nhiều của calamaro trong tiếng Ý) được mượn để dùng riêng cho các món ăn từ mực, giúp món ăn nghe có vẻ sang trọng và hấp dẫn hơn trong thực đơn.

Usage Note

Calamari thường được dùng để chỉ món mực chiên giòn, tẩm bột. Món này phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và nhiều nơi khác trên thế giới. Khi dùng 'calamari', người ta thường ngầm hiểu là món mực chiên chứ không phải là con mực sống hay các món mực chế biến khác (ví dụ: mực nướng, mực hấp).

Prepositions

with as

* **with:** Calamari is often served *with* a dipping sauce (Calamari thường được dùng *với* nước chấm). * **as:** Calamari is popular *as* an appetizer (Calamari phổ biến *như* một món khai vị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calamari
  • fried fried calamari
    (mực chiên)
  • crispy crispy calamari
    (mực chiên giòn)
  • tender tender calamari
    (mực mềm (không bị dai))
Verb + calamari
  • serve serve calamari with lemon
    (phục vụ mực kèm với chanh)
  • order order calamari as an appetizer
    (gọi món mực làm món khai vị)
  • grill grill the calamari
    (nướng mực)

Idioms

  • Calamari rings

    Vòng mực (mực ống cắt khoanh tròn)

    "The restaurant is famous for its golden, crunchy calamari rings."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với những vòng mực chiên giòn rụm màu vàng óng.)

  • Salt and pepper calamari

    Mực rang muối tiêu (món ăn phổ biến trong thực đơn phương Tây)

    "We decided to share a plate of salt and pepper calamari."

    (Chúng tôi quyết định ăn chung một đĩa mực rang muối tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calamari

Danh từ
Lật mặt

Mực ống được chế biến thành món ăn, thường được chiên giòn và dùng như món khai vị.

"We ordered calamari as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were eating calamari at the seafood restaurant last night.
Họ đã ăn mực chiên giòn tại nhà hàng hải sản tối qua.
Phủ định
I wasn't expecting calamari to be on the menu when I ordered.
Tôi đã không mong đợi mực chiên giòn có trong thực đơn khi tôi gọi món.
Nghi vấn
Were you thinking about ordering the calamari before you saw the price?
Bạn có định gọi mực chiên giòn trước khi bạn thấy giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calamari".

Sự phân biệt giữa 'Squid' và 'Calamari'

Trong tiếng Anh ẩm thực, 'squid' thường dùng để chỉ con vật hoặc nguyên liệu thô, trong khi 'calamari' thường được dùng trong thực đơn tại các nhà hàng sang trọng. Đây là một ví dụ về việc sử dụng từ mượn để nâng tầm giá trị món ăn.

Món khai vị quốc dân

Calamari chiên giòn là một trong những món khai vị (appetizer) phổ biến nhất tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Địa Trung Hải như Hy Lạp hay Ý.