fried squid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mực được chiên (rán) trong dầu nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered fried squid as an appetizer."
"Chúng tôi đã gọi món mực chiên như một món khai vị."
-
"This restaurant is famous for its fried squid."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món mực chiên."
-
"The fried squid was crispy and delicious."
"Món mực chiên giòn tan và rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fry | Chiên, rán (nấu thức ăn trong dầu nóng) |
| Noun | fry | Món chiên; cá con (cá mới nở) |
| Adjective | fried | Được chiên, rán |
| Noun | fries | Khoai tây chiên (viết tắt của French fries) |
| Noun | squid | Mực ống (động vật biển) |
| Noun | calamari | Mực ống (thường dùng trong nhà hàng, đặc biệt là món mực chiên) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Fried squid” là một cụm danh từ chỉ món ăn. Nó thường được dùng để mô tả món mực đã được chế biến bằng phương pháp chiên. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài việc chỉ phương pháp nấu nướng và nguyên liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy fried squid (mực chiên giòn)
-
battered battered fried squid (mực chiên bột)
-
delicious delicious fried squid (mực chiên ngon)
-
fresh fresh fried squid (mực chiên tươi)
-
order order fried squid (gọi mực chiên (trong nhà hàng))
-
eat eat fried squid (ăn mực chiên)
-
cook cook fried squid (nấu/làm mực chiên)
-
serve serve fried squid (phục vụ mực chiên)
-
plate a plate of fried squid (một đĩa mực chiên)
-
portion a portion of fried squid (một suất mực chiên)
Idioms
-
a plate of fried squid
Một đĩa mực chiên (cách gọi phổ biến khi gọi món ăn)
"I'd like a plate of fried squid, please."
(Làm ơn cho tôi một đĩa mực chiên.)
-
crispy fried squid
Mực chiên giòn (mô tả chất lượng mong muốn của món ăn)
"The restaurant is famous for its crispy fried squid."
(Nhà hàng này nổi tiếng với món mực chiên giòn.)
-
fried calamari
Mực chiên (tên gọi khác, đặc biệt phổ biến trong thực đơn nhà hàng phương Tây)
"In many Western restaurants, 'fried calamari' is used interchangeably with 'fried squid'."
(Ở nhiều nhà hàng phương Tây, 'fried calamari' được dùng thay thế cho 'fried squid'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fried squid
Danh từMực được chiên (rán) trong dầu nóng.
"We ordered fried squid as an appetizer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, we will have eaten all the fried squid. |
Vào lúc họ đến, chúng ta sẽ đã ăn hết mực chiên rồi. |
| Phủ định | She won't have tried fried squid before her trip to the beach. |
Cô ấy sẽ chưa thử mực chiên trước chuyến đi đến bãi biển của mình đâu. |
| Nghi vấn | Will you have prepared the fried squid by the time the guests arrive? |
Bạn sẽ đã chuẩn bị mực chiên xong trước khi khách đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fried squid".
