(Top Banner Ad)
calcination
C1
noun C1 Hóa học, luyện kim

calcination

UK: /ˌkælsɪˈneɪʃən/ • US: /ˌkælsɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nung quá trình nung sự nung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of heating a solid substance to a high temperature, but without fusing it, so as to drive off volatile matter or to effect oxidation or other chemical change.

Vietnamese Meaning

Quá trình nung một chất rắn ở nhiệt độ cao, nhưng không làm nóng chảy nó, để loại bỏ các chất dễ bay hơi hoặc để thực hiện quá trình oxy hóa hoặc thay đổi hóa học khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calcination of limestone produces quicklime and carbon dioxide."

    "Việc nung đá vôi tạo ra vôi sống và khí cacbonic."

  • "Calcination is used in the production of cement."

    "Sự nung được sử dụng trong sản xuất xi măng."

  • "The calcination process removes impurities from the ore."

    "Quá trình nung loại bỏ tạp chất khỏi quặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calcine nung thành vôi, nung ở nhiệt độ cao
Noun calcination sự nung vôi, quá trình nung oxit
Adjective calcinable có thể nung được
Adjective calcinatory dùng để nung vôi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
calx
Medieval Latin
calcinatio
Middle French
calcination

Sức mạnh của lửa và đá vôi

Từ 'calcination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calx' có nghĩa là đá vôi. Trong lịch sử, đây là quá trình nung nóng đá vôi hoặc quặng kim loại đến nhiệt độ cao để loại bỏ các tạp chất dễ bay hơi. Nó không chỉ là một thuật ngữ hóa học mà còn là một trong những bước đầu tiên quan trọng nhất trong giả kim thuật cổ đại.

Usage Note

Calcination thường được sử dụng để loại bỏ các chất không mong muốn khỏi vật liệu, chuyển đổi vật liệu thành trạng thái ổn định hơn, hoặc để chuẩn bị vật liệu cho các quá trình tiếp theo. Nó khác với nung chảy (melting) ở chỗ vật liệu không bị hóa lỏng. Nó cũng khác với rang (roasting), mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, rang thường liên quan đến sự có mặt của không khí và có thể bao gồm quá trình oxy hóa.

Prepositions

of

Ví dụ: calcination *of* limestone (nung vôi)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calcination
  • incomplete incomplete calcination
    (sự nung không hoàn toàn)
  • rapid rapid calcination
    (quá trình nung nhanh)
  • thermal thermal calcination
    (sự nung nhiệt)
Verb + calcination
  • undergo undergo calcination
    (trải qua quá trình nung)
  • perform perform calcination
    (thực hiện việc nung)
Calcination + Noun
  • temperature calcination temperature
    (nhiệt độ nung)
  • process calcination process
    (quy trình nung)

Idioms

  • Alchemical calcination

    Sự thanh tẩy tâm hồn (nghĩa bóng trong giả kim thuật)

    "In alchemy, calcination is the first step toward the philosopher's stone, representing the destruction of the ego."

    (Trong giả kim thuật, sự nung luyện là bước đầu tiên để tìm ra hòn đá phù thủy, đại diện cho việc phá bỏ cái tôi.)

  • Calcination of memory

    Sự mờ nhạt hoặc khô héo của ký ức (cách dùng văn chương)

    "The calcination of his memories left him with only a dry, dusty version of the past."

    (Sự khô héo của những ký ức khiến anh ta chỉ còn lại một phiên bản khô khốc và bụi bặm của quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcination

noun
Lật mặt

Quá trình nung một chất rắn ở nhiệt độ cao, nhưng không làm nóng chảy nó, để loại bỏ các chất dễ bay hơi hoặc để thực hiện quá trình oxy hóa hoặc thay đổi hóa học khác.

"The calcination of limestone produces quicklime and carbon dioxide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcination".

Bậc thang giả kim thuật

Trong giả kim thuật phương Tây, calcination là giai đoạn đầu tiên trong 12 giai đoạn để tạo ra 'Hòn đá Triết gia'. Nó tượng trưng cho việc sử dụng 'lửa nội tâm' để đốt cháy những thói quen và sự bám víu trần tục, thanh lọc con người để tiến tới sự giác ngộ tâm linh.

Cuộc cách mạng công nghiệp

Quá trình calcination đóng vai trò nền tảng trong sản xuất xi măng và luyện kim, giúp chuyển đổi các khoáng sản thô thành vật liệu xây dựng và công cụ, thúc đẩy sự phát triển đô thị hóa tại châu Âu thế kỷ 18-19.