calculable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be calculated or estimated.
Vietnamese Meaning
Có thể tính toán hoặc ước tính được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk was calculable based on the probability of equipment failure."
"Rủi ro có thể tính toán được dựa trên xác suất hỏng hóc thiết bị."
-
"The environmental impact of the project is calculable."
"Tác động môi trường của dự án là có thể tính toán được."
-
"The benefits are calculable in monetary terms."
"Lợi ích có thể tính toán được bằng tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán |
| Noun | calculation | sự tính toán |
| Noun | calculator | máy tính cầm tay |
| Adjective | incalculable | không thể tính xiết, vô tận |
| Adverb | calculably | một cách có thể tính toán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'calculable' thường được dùng để chỉ những đại lượng, giá trị, hoặc kết quả có thể xác định được bằng các phép tính hoặc phương pháp ước lượng hợp lý. Nó nhấn mạnh khả năng định lượng và dự đoán được. So với 'measurable' (có thể đo lường), 'calculable' thiên về khả năng tính toán dựa trên các dữ kiện hoặc công thức, trong khi 'measurable' chỉ đơn giản là có thể đo được bằng dụng cụ.
Prepositions
'calculable from' diễn tả rằng giá trị có thể được tính toán từ một nguồn dữ liệu nào đó. 'calculable based on' nghĩa là việc tính toán dựa trên một cơ sở, nền tảng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily calculable (dễ dàng tính toán được)
-
precisely precisely calculable (có thể tính toán một cách chính xác)
-
mathematically mathematically calculable (có thể tính toán về mặt toán học)
-
remain remain calculable (vẫn có thể tính toán được)
-
render render something calculable (làm cho cái gì đó trở nên có thể tính toán được)
Idioms
-
Calculable risk
Rủi ro có thể lường trước hoặc tính toán được
"Taking a calculable risk is often necessary for business growth."
(Chấp nhận một rủi ro có thể tính toán được thường là cần thiết để doanh nghiệp phát triển.)
-
Within calculable limits
Trong giới hạn có thể dự đoán hoặc tính toán
"The costs should stay within calculable limits if we manage the resources well."
(Chi phí sẽ nằm trong giới hạn có thể tính toán nếu chúng ta quản lý nguồn lực tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculable
adjectiveCó thể tính toán hoặc ước tính được.
"The risk was calculable based on the probability of equipment failure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculable".
