(Top Banner Ad)
calculable
B2
adjective B2 Toán học, Khoa học, Kinh tế

calculable

UK: /ˈkælkjələbl/ • US: /ˈkælkjələbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tính toán được tính được ước tính được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be calculated or estimated.

Vietnamese Meaning

Có thể tính toán hoặc ước tính được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risk was calculable based on the probability of equipment failure."

    "Rủi ro có thể tính toán được dựa trên xác suất hỏng hóc thiết bị."

  • "The environmental impact of the project is calculable."

    "Tác động môi trường của dự án là có thể tính toán được."

  • "The benefits are calculable in monetary terms."

    "Lợi ích có thể tính toán được bằng tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán
Noun calculation sự tính toán
Noun calculator máy tính cầm tay
Adjective incalculable không thể tính xiết, vô tận
Adverb calculably một cách có thể tính toán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculus
Late Latin
calculabilis
French
calculable
English
calculable

Nguồn gốc từ những viên sỏi

Từ 'calculable' bắt nguồn từ 'calculus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Vào thời cổ đại, người ta sử dụng những viên sỏi để thực hiện các phép tính trên bàn tính. Do đó, bất cứ thứ gì có thể 'tính bằng sỏi' thì được coi là 'calculable'.

Usage Note

Từ 'calculable' thường được dùng để chỉ những đại lượng, giá trị, hoặc kết quả có thể xác định được bằng các phép tính hoặc phương pháp ước lượng hợp lý. Nó nhấn mạnh khả năng định lượng và dự đoán được. So với 'measurable' (có thể đo lường), 'calculable' thiên về khả năng tính toán dựa trên các dữ kiện hoặc công thức, trong khi 'measurable' chỉ đơn giản là có thể đo được bằng dụng cụ.

Prepositions

from based on

'calculable from' diễn tả rằng giá trị có thể được tính toán từ một nguồn dữ liệu nào đó. 'calculable based on' nghĩa là việc tính toán dựa trên một cơ sở, nền tảng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + calculable
  • easily easily calculable
    (dễ dàng tính toán được)
  • precisely precisely calculable
    (có thể tính toán một cách chính xác)
  • mathematically mathematically calculable
    (có thể tính toán về mặt toán học)
Verb + calculable
  • remain remain calculable
    (vẫn có thể tính toán được)
  • render render something calculable
    (làm cho cái gì đó trở nên có thể tính toán được)

Idioms

  • Calculable risk

    Rủi ro có thể lường trước hoặc tính toán được

    "Taking a calculable risk is often necessary for business growth."

    (Chấp nhận một rủi ro có thể tính toán được thường là cần thiết để doanh nghiệp phát triển.)

  • Within calculable limits

    Trong giới hạn có thể dự đoán hoặc tính toán

    "The costs should stay within calculable limits if we manage the resources well."

    (Chi phí sẽ nằm trong giới hạn có thể tính toán nếu chúng ta quản lý nguồn lực tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculable

adjective
Lật mặt

Có thể tính toán hoặc ước tính được.

"The risk was calculable based on the probability of equipment failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculable".

Kỷ nguyên của dữ liệu lớn (Big Data)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'calculable' đóng vai trò then chốt. Với sự trỗi dậy của thuật toán và dữ liệu lớn, nhiều khía cạnh của hành vi con người vốn trước đây được coi là bí ẩn nay đã trở thành dữ liệu 'có thể tính toán được' (calculable), giúp các công ty dự đoán xu hướng tiêu dùng và chính trị.

Quản trị rủi ro phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc biến các rủi ro không xác định thành các rủi ro 'calculable' (có thể tính toán bằng xác suất) là một kỹ năng quản trị quan trọng, giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên lý trí thay vì cảm tính.