calculated actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions that are carefully planned and assessed, often to achieve a specific goal or to maximize benefit while minimizing risk.
Vietnamese Meaning
Những hành động được lên kế hoạch và đánh giá cẩn thận, thường để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc để tối đa hóa lợi ích đồng thời giảm thiểu rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His calculated actions in the negotiation led to a favorable outcome for the company."
"Những hành động có tính toán của anh ấy trong cuộc đàm phán đã dẫn đến một kết quả có lợi cho công ty."
-
"The government's calculated actions were aimed at stabilizing the economy."
"Các hành động có tính toán của chính phủ nhằm mục đích ổn định nền kinh tế."
-
"Her calculated actions in business helped her build a successful empire."
"Những hành động có tính toán của cô ấy trong kinh doanh đã giúp cô xây dựng một đế chế thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán, cân nhắc |
| Noun | calculation | sự tính toán, sự suy tính |
| Adjective | calculating | có tính toán (thường mang nghĩa tiêu cực, mưu mô) |
| Adverb | calculatedly | một cách có tính toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'calculated actions' thường mang ý nghĩa về sự cân nhắc kỹ lưỡng, có tính toán và chiến lược. Nó không chỉ đơn thuần là hành động, mà còn là hành động có chủ đích, có sự chuẩn bị và phân tích trước. Nó khác với 'impulsive actions' (hành động bốc đồng) ở chỗ nó không phải là hành động bột phát mà là kết quả của quá trình suy nghĩ, cân nhắc lợi hại. 'Calculated' nhấn mạnh sự tỉnh táo và lý trí trong việc đưa ra quyết định.
Prepositions
Ví dụ:
- 'Calculated actions in politics': Các hành động có tính toán trong chính trị.
- 'Calculated actions for personal gain': Các hành động có tính toán để đạt được lợi ích cá nhân.
- 'Calculated actions against the enemy': Các hành động có tính toán chống lại kẻ thù.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate deliberate calculated actions (những hành động có tính toán thận trọng)
-
cold cold, calculated actions (những hành động lạnh lùng và đầy toan tính)
-
strategic strategic calculated actions (những hành động tính toán mang tính chiến lược)
-
take take calculated actions (thực hiện những hành động có tính toán)
-
perform perform calculated actions (thi hành các bước đi đã được tính trước)
Idioms
-
A calculated risk
Một rủi ro đã được tính toán trước (chấp nhận mạo hiểm vì lợi ích tiềm năng lớn hơn)
"Investing in the new startup was a calculated risk."
(Đầu tư vào công ty khởi nghiệp mới là một sự mạo hiểm có tính toán.)
-
Cold and calculated
Lạnh lùng và đầy toan tính (thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi tàn nhẫn)
"The crime was described as cold and calculated."
(Tội ác đó được mô tả là một hành động lạnh lùng và có kế hoạch tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculated actions
Tính từ + Danh từNhững hành động được lên kế hoạch và đánh giá cẩn thận, thường để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc để tối đa hóa lợi ích đồng thời giảm thiểu rủi ro.
"His calculated actions in the negotiation led to a favorable outcome for the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated actions".
