spontaneous actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions that are performed impulsively and without conscious planning or premeditation.
Vietnamese Meaning
Những hành động được thực hiện một cách bốc đồng và không có kế hoạch hoặc dự tính trước có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her spontaneous actions often led to unexpected adventures."
"Những hành động bộc phát của cô ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ."
-
"The comedian's spontaneous actions on stage made the audience laugh."
"Những hành động ngẫu hứng của diễn viên hài trên sân khấu đã khiến khán giả cười."
-
"Sometimes, spontaneous actions are the most memorable."
"Đôi khi, những hành động bộc phát lại đáng nhớ nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spontaneity | Sự tự phát, tính tự nhiên |
| Adverb | spontaneously | Một cách tự phát, tự nhiên |
| Verb | act | Hành động, làm |
| Noun | action | Hành động, việc làm |
| Adjective | active | Tích cực, năng động |
| Noun | activity | Hoạt động, sự năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spontaneous actions' nhấn mạnh tính tự phát, tức thời và không có sự chuẩn bị trước. Nó khác với 'planned actions' (hành động có kế hoạch) hoặc 'deliberate actions' (hành động cân nhắc kỹ lưỡng), vốn đòi hỏi sự suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creative creative spontaneous actions (những hành động tự phát sáng tạo)
-
genuine genuine spontaneous actions (những hành động tự phát chân thật/chân thành)
-
generous generous spontaneous actions (những hành động tự phát hào phóng)
-
encourage encourage spontaneous actions (khuyến khích những hành động tự phát)
-
inspire inspire spontaneous actions (truyền cảm hứng cho những hành động tự phát)
-
limit limit spontaneous actions (hạn chế những hành động tự phát)
-
in participate in spontaneous actions (tham gia vào các hành động tự phát)
-
through learn through spontaneous actions (học hỏi thông qua các hành động tự phát)
Idioms
-
a burst of spontaneous actions
một chuỗi/loạt hành động tự phát bất ngờ
"There was a burst of spontaneous actions from the audience when the band played their hit song."
(Khán giả bùng nổ với một loạt hành động tự phát khi ban nhạc chơi bài hát nổi tiếng của họ.)
-
promote spontaneous actions
thúc đẩy những hành động tự phát
"The teacher tried to promote spontaneous actions among her students during the art class."
(Giáo viên cố gắng thúc đẩy những hành động tự phát trong số các học sinh của mình trong lớp học mỹ thuật.)
-
discourage spontaneous actions
ngăn cản/không khuyến khích những hành động tự phát
"Strict rules in some workplaces can discourage spontaneous actions and creativity."
(Những quy tắc nghiêm ngặt ở một số nơi làm việc có thể ngăn cản những hành động tự phát và sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous actions
Danh từNhững hành động được thực hiện một cách bốc đồng và không có kế hoạch hoặc dự tính trước có ý thức.
"Her spontaneous actions often led to unexpected adventures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous actions".
