deliberate actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done consciously and intentionally.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury reached a deliberate verdict after days of careful consideration."
"Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết có suy xét kỹ lưỡng sau nhiều ngày cân nhắc cẩn thận."
-
"The company took deliberate actions to avoid paying taxes."
"Công ty đã thực hiện những hành động cố ý để trốn thuế."
-
"These were not accidental errors, but deliberate actions."
"Đây không phải là những lỗi vô tình, mà là những hành động có chủ ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ thấu đáo |
| Adverb | deliberately | một cách cố ý, có chủ đích |
| Noun | deliberation | sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng |
| Verb | act | hành động, hoạt động |
| Noun | action | hành động, việc làm |
| Adjective | active | năng động, chủ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deliberate' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó mang ý nghĩa hành động không phải là ngẫu nhiên hay bốc đồng, mà là kết quả của một quá trình tư duy.
Trong cụm 'deliberate actions', 'actions' là một danh từ số nhiều, chỉ những hành động, việc làm cụ thể. Khi kết hợp với 'deliberate', nó mang ý nghĩa những hành động này được lên kế hoạch và thực hiện có chủ đích, không phải là phản xạ tự nhiên hay hành động vô ý.
Prepositions
'on' và 'about' thường được sử dụng khi diễn tả việc cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề gì đó trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Ví dụ: 'deliberate on/about the consequences'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intentional intentional deliberate actions (những hành động có chủ ý, cố ý)
-
conscious conscious deliberate actions (những hành động có ý thức và chủ đích)
-
careful careful deliberate actions (những hành động cẩn trọng và có chủ đích)
-
premeditated premeditated deliberate actions (những hành động đã được tính toán trước, cố ý)
-
calculated calculated deliberate actions (những hành động được tính toán kỹ lưỡng)
-
take take deliberate actions (thực hiện những hành động có chủ đích)
-
undertake undertake deliberate actions (tiến hành những hành động có chủ đích)
-
engage in engage in deliberate actions (tham gia vào những hành động có chủ đích)
-
a series of a series of deliberate actions (một chuỗi các hành động có chủ đích)
Idioms
-
By deliberate actions
Bằng những hành động có chủ đích/cố ý
"The success was achieved by deliberate actions, not by chance."
(Thành công đạt được là nhờ những hành động có chủ đích, không phải do may mắn.)
-
Take deliberate actions to do something
Thực hiện những hành động có chủ đích để làm gì đó
"The government must take deliberate actions to address climate change."
(Chính phủ phải thực hiện những hành động có chủ đích để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
A result of deliberate actions
Kết quả của những hành động có chủ đích
"The crisis was a direct result of deliberate actions by the management."
(Cuộc khủng hoảng là kết quả trực tiếp của những hành động cố ý từ ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberate actions
tính từĐược thực hiện một cách có ý thức và cố ý.
"The jury reached a deliberate verdict after days of careful consideration."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be deliberately ignoring the environmental regulations to increase their profits. |
Công ty sẽ cố ý phớt lờ các quy định về môi trường để tăng lợi nhuận. |
| Phủ định | The government won't be deliberately targeting small businesses with these new policies. |
Chính phủ sẽ không cố ý nhắm mục tiêu vào các doanh nghiệp nhỏ với các chính sách mới này. |
| Nghi vấn | Will he be deliberately trying to provoke a conflict with his neighbor? |
Liệu anh ta có đang cố ý khiêu khích một cuộc xung đột với người hàng xóm của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to deliberately ignore my calls when she was angry. |
Cô ấy từng cố tình lờ đi cuộc gọi của tôi khi cô ấy tức giận. |
| Phủ định | He didn't use to deliberate so much before making a decision; he was more impulsive. |
Anh ấy đã không từng cân nhắc quá nhiều trước khi đưa ra quyết định; anh ấy bốc đồng hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to deliberate about every small detail of your work? |
Bạn đã từng cân nhắc về mọi chi tiết nhỏ trong công việc của bạn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate actions".
