(Top Banner Ad)
deliberate actions
C1
tính từ C1 Pháp luật/Hành vi học

deliberate actions

UK: /dɪˈlɪbərət/ • US: /dəˈlɪbərət/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có chủ ý hành động cố ý hành động được tính toán trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done consciously and intentionally.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury reached a deliberate verdict after days of careful consideration."

    "Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết có suy xét kỹ lưỡng sau nhiều ngày cân nhắc cẩn thận."

  • "The company took deliberate actions to avoid paying taxes."

    "Công ty đã thực hiện những hành động cố ý để trốn thuế."

  • "These were not accidental errors, but deliberate actions."

    "Đây không phải là những lỗi vô tình, mà là những hành động có chủ ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ thấu đáo
Adverb deliberately một cách cố ý, có chủ đích
Noun deliberation sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng
Verb act hành động, hoạt động
Noun action hành động, việc làm
Adjective active năng động, chủ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libra
Latin
librare
Latin
deliberare
Old French
délibérer
English
deliberate

Nguồn gốc của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng' hoặc 'cân nhắc'. Bản thân từ này được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'từ, xuống, khỏi') và 'librare' (nghĩa là 'cân bằng, cân nặng'), từ 'libra' (cái cân). Điều này gợi lên hình ảnh một người đang cân nhắc các lựa chọn một cách cẩn thận trên một cái cân, đảm bảo mọi khía cạnh được xem xét trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.

Usage Note

Từ 'deliberate' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó mang ý nghĩa hành động không phải là ngẫu nhiên hay bốc đồng, mà là kết quả của một quá trình tư duy.
Trong cụm 'deliberate actions', 'actions' là một danh từ số nhiều, chỉ những hành động, việc làm cụ thể. Khi kết hợp với 'deliberate', nó mang ý nghĩa những hành động này được lên kế hoạch và thực hiện có chủ đích, không phải là phản xạ tự nhiên hay hành động vô ý.

Prepositions

on about

'on' và 'about' thường được sử dụng khi diễn tả việc cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề gì đó trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Ví dụ: 'deliberate on/about the consequences'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate actions
  • intentional intentional deliberate actions
    (những hành động có chủ ý, cố ý)
  • conscious conscious deliberate actions
    (những hành động có ý thức và chủ đích)
  • careful careful deliberate actions
    (những hành động cẩn trọng và có chủ đích)
  • premeditated premeditated deliberate actions
    (những hành động đã được tính toán trước, cố ý)
  • calculated calculated deliberate actions
    (những hành động được tính toán kỹ lưỡng)
Verb + deliberate actions
  • take take deliberate actions
    (thực hiện những hành động có chủ đích)
  • undertake undertake deliberate actions
    (tiến hành những hành động có chủ đích)
  • engage in engage in deliberate actions
    (tham gia vào những hành động có chủ đích)
Noun phrase + deliberate actions
  • a series of a series of deliberate actions
    (một chuỗi các hành động có chủ đích)

Idioms

  • By deliberate actions

    Bằng những hành động có chủ đích/cố ý

    "The success was achieved by deliberate actions, not by chance."

    (Thành công đạt được là nhờ những hành động có chủ đích, không phải do may mắn.)

  • Take deliberate actions to do something

    Thực hiện những hành động có chủ đích để làm gì đó

    "The government must take deliberate actions to address climate change."

    (Chính phủ phải thực hiện những hành động có chủ đích để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)

  • A result of deliberate actions

    Kết quả của những hành động có chủ đích

    "The crisis was a direct result of deliberate actions by the management."

    (Cuộc khủng hoảng là kết quả trực tiếp của những hành động cố ý từ ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate actions

tính từ
Lật mặt

Được thực hiện một cách có ý thức và cố ý.

"The jury reached a deliberate verdict after days of careful consideration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be deliberately ignoring the environmental regulations to increase their profits.
Công ty sẽ cố ý phớt lờ các quy định về môi trường để tăng lợi nhuận.
Phủ định
The government won't be deliberately targeting small businesses with these new policies.
Chính phủ sẽ không cố ý nhắm mục tiêu vào các doanh nghiệp nhỏ với các chính sách mới này.
Nghi vấn
Will he be deliberately trying to provoke a conflict with his neighbor?
Liệu anh ta có đang cố ý khiêu khích một cuộc xung đột với người hàng xóm của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to deliberately ignore my calls when she was angry.
Cô ấy từng cố tình lờ đi cuộc gọi của tôi khi cô ấy tức giận.
Phủ định
He didn't use to deliberate so much before making a decision; he was more impulsive.
Anh ấy đã không từng cân nhắc quá nhiều trước khi đưa ra quyết định; anh ấy bốc đồng hơn.
Nghi vấn
Did you use to deliberate about every small detail of your work?
Bạn đã từng cân nhắc về mọi chi tiết nhỏ trong công việc của bạn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate actions".

Trách nhiệm cá nhân và pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và đạo đức, sự phân biệt giữa 'hành động cố ý' (deliberate actions) và 'hành động vô tình' (accidental actions) là rất quan trọng. Những hành động cố ý thường bị đánh giá nghiêm khắc hơn, và người thực hiện phải chịu trách nhiệm cao hơn về mặt pháp lý và đạo đức, ví dụ như trong các tội danh có 'ý định xấu' (malice aforethought) hoặc 'cố ý gây thương tích'.

Ý chí tự do và sự lựa chọn

Khái niệm 'deliberate actions' gắn liền với triết lý về ý chí tự do (free will) – một nền tảng trong tư duy phương Tây. Nó ngụ ý rằng con người có khả năng suy nghĩ, cân nhắc các lựa chọn và đưa ra quyết định một cách có ý thức, từ đó chịu trách nhiệm về những hành động của mình. Điều này đối lập với quan điểm định mệnh luận hay các hành vi bị thúc đẩy bởi bản năng hoặc hoàn cảnh bên ngoài một cách hoàn toàn.