(Top Banner Ad)
calendar year
A2
danh từ A2 Chung

calendar year

UK: /ˈkæl.ən.də jɪər/ • US: /ˈkæl.ən.dɚ jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm dương lịch năm theo lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period from January 1 to December 31, containing approximately 365 or 366 days.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12, chứa khoảng 365 hoặc 366 ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's annual report covers the calendar year 2022."

    "Báo cáo thường niên của công ty bao gồm năm dương lịch 2022."

  • "The project is scheduled to be completed within the calendar year."

    "Dự án dự kiến sẽ hoàn thành trong năm dương lịch."

  • "Our sales increased significantly during the last calendar year."

    "Doanh số bán hàng của chúng tôi đã tăng đáng kể trong năm dương lịch vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calendar lịch, niên lịch, lịch trình
Adjective calendrical thuộc về lịch, theo lịch
Noun (historical) calends ngày mồng một trong lịch La Mã cổ

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calendarium ('account book')
Latin
calendae ('first day of the month')
Latin
calare ('to call out, announce')
Proto-Germanic
*jēran ('year')
Old English
ġēar ('year')
Modern English
calendar year

Từ Sổ Nợ Đến Cuốn Lịch

Từ 'calendar' bắt nguồn từ 'calendarium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sổ ghi nợ'. Vào thời La Mã cổ đại, ngày đầu tiên của tháng được gọi là 'calendae'. Vào ngày này, các thầy tu sẽ thông báo (calare) tuần trăng mới, và đây cũng là ngày các khoản nợ đến hạn phải trả. Dần dần, từ dùng để chỉ sổ nợ đã phát triển thành từ chỉ hệ thống đếm ngày tháng mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'calendar year' dùng để chỉ năm theo lịch dương, khác với các loại năm khác như 'fiscal year' (năm tài chính) hay 'academic year' (năm học). Nó là đơn vị thời gian phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calendar year
  • current current calendar year
    (năm dương lịch hiện tại)
  • previous / preceding previous / preceding calendar year
    (năm dương lịch trước đó)
  • next / following next / following calendar year
    (năm dương lịch tiếp theo)
  • full / entire a full / entire calendar year
    (một năm dương lịch trọn vẹn)
  • fiscal fiscal calendar year
    (năm tài chính theo dương lịch)
Verb + calendar year
  • begins / starts the calendar year begins / starts
    (năm dương lịch bắt đầu)
  • ends the calendar year ends
    (năm dương lịch kết thúc)
  • span span a calendar year
    (kéo dài một năm dương lịch)
  • cover cover a calendar year
    (bao gồm một năm dương lịch)
Preposition + calendar year
  • during during the calendar year
    (trong suốt năm dương lịch)
  • in in a given calendar year
    (trong một năm dương lịch nhất định)
  • over over the course of a calendar year
    (trong suốt một năm dương lịch)
  • for for the calendar year 2024
    (cho năm dương lịch 2024)

Idioms

  • for the calendar year to date

    Tính từ đầu năm dương lịch cho đến thời điểm hiện tại.

    "Our company's revenue for the calendar year to date has exceeded all expectations."

    (Doanh thu của công ty chúng tôi tính từ đầu năm dương lịch đến nay đã vượt mọi kỳ vọng.)

  • reset the clock every calendar year

    Bắt đầu lại từ đầu vào mỗi năm mới (thường dùng cho mục tiêu, ngân sách, giới hạn).

    "Many subscription services reset the clock every calendar year for their usage limits."

    (Nhiều dịch vụ thuê bao đặt lại giới hạn sử dụng vào mỗi năm dương lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calendar year

danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12, chứa khoảng 365 hoặc 366 ngày.

"The company's annual report covers the calendar year 2022."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calendar year".

Năm Dương Lịch và Năm Âm Lịch

'Calendar year' trong tiếng Anh hầu như luôn đề cập đến năm theo lịch Gregory (Dương lịch), bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12. Đây là tiêu chuẩn quốc tế cho các mục đích dân sự, kinh doanh và pháp lý. Điều này khác biệt với nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, nơi 'năm' cũng có thể chỉ Năm Âm lịch (Lunar New Year), vốn bắt đầu và kết thúc vào những ngày khác nhau mỗi năm.

New Year's Resolutions: Quyết Tâm Năm Mới

Ở các nước phương Tây, việc bắt đầu một 'calendar year' mới gắn liền với truyền thống 'New Year's resolutions' (những quyết tâm cho năm mới). Mọi người thường đặt ra các mục tiêu cá nhân để cải thiện bản thân, chẳng hạn như tập thể dục nhiều hơn, học một kỹ năng mới, hoặc từ bỏ một thói quen xấu. Đây là một phong tục văn hóa phổ biến để đánh dấu một sự khởi đầu mới.