calendar year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period from January 1 to December 31, containing approximately 365 or 366 days.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12, chứa khoảng 365 hoặc 366 ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's annual report covers the calendar year 2022."
"Báo cáo thường niên của công ty bao gồm năm dương lịch 2022."
-
"The project is scheduled to be completed within the calendar year."
"Dự án dự kiến sẽ hoàn thành trong năm dương lịch."
-
"Our sales increased significantly during the last calendar year."
"Doanh số bán hàng của chúng tôi đã tăng đáng kể trong năm dương lịch vừa qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calendar | lịch, niên lịch, lịch trình |
| Adjective | calendrical | thuộc về lịch, theo lịch |
| Noun (historical) | calends | ngày mồng một trong lịch La Mã cổ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'calendar year' dùng để chỉ năm theo lịch dương, khác với các loại năm khác như 'fiscal year' (năm tài chính) hay 'academic year' (năm học). Nó là đơn vị thời gian phổ biến được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current calendar year (năm dương lịch hiện tại)
-
previous / preceding previous / preceding calendar year (năm dương lịch trước đó)
-
next / following next / following calendar year (năm dương lịch tiếp theo)
-
full / entire a full / entire calendar year (một năm dương lịch trọn vẹn)
-
fiscal fiscal calendar year (năm tài chính theo dương lịch)
-
begins / starts the calendar year begins / starts (năm dương lịch bắt đầu)
-
ends the calendar year ends (năm dương lịch kết thúc)
-
span span a calendar year (kéo dài một năm dương lịch)
-
cover cover a calendar year (bao gồm một năm dương lịch)
-
during during the calendar year (trong suốt năm dương lịch)
-
in in a given calendar year (trong một năm dương lịch nhất định)
-
over over the course of a calendar year (trong suốt một năm dương lịch)
-
for for the calendar year 2024 (cho năm dương lịch 2024)
Idioms
-
for the calendar year to date
Tính từ đầu năm dương lịch cho đến thời điểm hiện tại.
"Our company's revenue for the calendar year to date has exceeded all expectations."
(Doanh thu của công ty chúng tôi tính từ đầu năm dương lịch đến nay đã vượt mọi kỳ vọng.)
-
reset the clock every calendar year
Bắt đầu lại từ đầu vào mỗi năm mới (thường dùng cho mục tiêu, ngân sách, giới hạn).
"Many subscription services reset the clock every calendar year for their usage limits."
(Nhiều dịch vụ thuê bao đặt lại giới hạn sử dụng vào mỗi năm dương lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calendar year
danh từKhoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12, chứa khoảng 365 hoặc 366 ngày.
"The company's annual report covers the calendar year 2022."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calendar year".
