(Top Banner Ad)
academic year
B1
Danh từ B1 Giáo dục

academic year

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈjɪə/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈjɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time each year when the school, college, or university is open and people are studying.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mỗi năm khi trường học, cao đẳng hoặc đại học mở cửa và mọi người học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The academic year usually starts in September."

    "Năm học thường bắt đầu vào tháng Chín."

  • "The new academic year begins next week."

    "Năm học mới bắt đầu vào tuần tới."

  • "She is currently in her final academic year at university."

    "Cô ấy hiện đang trong năm học cuối cùng tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academy học viện, viện hàn lâm
Noun academic nhà khoa học, viện sĩ, người làm công tác học thuật
Adjective academic thuộc về giáo dục, học thuật, lý thuyết suông
Adverb academically về mặt học thuật, về phương diện lý thuyết
Noun academia giới học thuật, môi trường đại học và nghiên cứu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yóh₁r̥- (year, season)
Proto-Germanic
*jērą (year)
Old English
ġēar (year)
Ancient Greek
Akadēmeia (The Grove of Akademos)
Latin
academicus (of the academy)
Modern English
academic year

Nguồn gốc 'Academic' từ khu vườn của Plato

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Đây là nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy học trò của mình. Vì vậy, ban đầu, 'academic' có nghĩa là 'liên quan đến học viện của Plato', và dần dần được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến giáo dục và học thuật.

Từ 'Year' và Vòng quay của các Mùa

Từ 'year' (năm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġēar', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là 'mùa' hoặc 'thứ đi qua'. Điều này cho thấy con người từ xa xưa đã đo lường thời gian dựa trên sự lặp lại của các mùa trong một chu kỳ hoàn chỉnh, như mùa xuân đến, mùa hè, thu, và đông.

Usage Note

Cụm từ 'academic year' thường được sử dụng để chỉ một năm học hoàn chỉnh, bao gồm các học kỳ, các kỳ nghỉ và các hoạt động ngoại khóa liên quan đến chương trình học. Nó khác với 'calendar year' (năm dương lịch), chỉ đơn thuần là một năm từ tháng 1 đến tháng 12.

Prepositions

during throughout

'During' được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong năm học. Ví dụ: 'During the academic year, students are expected to attend all classes.' 'Throughout' nhấn mạnh sự liên tục trong suốt năm học. Ví dụ: 'Throughout the academic year, the university organizes various cultural events.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic year
  • start / begin the academic year
    (bắt đầu năm học)
  • complete the academic year
    (hoàn thành năm học)
  • enroll for the academic year
    (nhập học / đăng ký cho năm học)
  • end / finish the academic year
    (kết thúc năm học)
Preposition + academic year
  • during the academic year
    (trong suốt năm học)
  • throughout the academic year
    (xuyên suốt cả năm học)
  • at the beginning of the academic year
    (vào đầu năm học)
  • at the end of the academic year
    (vào cuối năm học)
Adjective + academic year
  • the current academic year
    (năm học hiện tại)
  • the previous / last academic year
    (năm học trước)
  • the upcoming / next academic year
    (năm học sắp tới)
  • a full academic year
    (một năm học trọn vẹn)

Idioms

  • the grind of the academic year

    sự vất vả, cực nhọc của guồng quay học tập trong năm học.

    "By February, many students start feeling the grind of the academic year and look forward to the spring break."

    (Vào tháng Hai, nhiều học sinh bắt đầu cảm thấy sự cực nhọc của năm học và mong chờ kỳ nghỉ xuân.)

  • to bookend the academic year

    đánh dấu sự bắt đầu và kết thúc của năm học (giống như hai cái chặn sách ở hai đầu).

    "The orientation week and the final graduation ceremony are two major events that bookend the academic year."

    (Tuần lễ định hướng và lễ tốt nghiệp cuối cùng là hai sự kiện lớn đánh dấu sự bắt đầu và kết thúc của năm học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic year

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mỗi năm khi trường học, cao đẳng hoặc đại học mở cửa và mọi người học tập.

"The academic year usually starts in September."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To complete the academic year successfully is her main goal.
Hoàn thành năm học thành công là mục tiêu chính của cô ấy.
Phủ định
He chose not to repeat the academic year despite failing some subjects.
Anh ấy đã chọn không học lại năm học mặc dù trượt một vài môn.
Nghi vấn
Why did you choose to extend your academic year with a summer course?
Tại sao bạn chọn kéo dài năm học của mình bằng một khóa học hè?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students must focus on their studies during the academic year.
Học sinh phải tập trung vào việc học của họ trong năm học.
Phủ định
You shouldn't procrastinate on assignments during the academic year.
Bạn không nên trì hoãn các bài tập trong năm học.
Nghi vấn
Can we expect more extracurricular activities this academic year?
Chúng ta có thể mong đợi nhiều hoạt động ngoại khóa hơn trong năm học này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied abroad during the academic year, I would learn a new language fluently.
Nếu tôi đi du học trong năm học, tôi sẽ học một ngôn ngữ mới một cách trôi chảy.
Phủ định
If she didn't have to work during the academic year, she wouldn't need a student loan.
Nếu cô ấy không phải làm việc trong năm học, cô ấy sẽ không cần vay tiền sinh viên.
Nghi vấn
Would you be happier if you could travel during the academic year?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có thể đi du lịch trong năm học?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The academic year typically runs from September to June.
Năm học thường kéo dài từ tháng 9 đến tháng 6.
Phủ định
Seldom does the academic year pass without its share of challenges for students.
Hiếm khi năm học trôi qua mà không có những thử thách dành cho sinh viên.
Nghi vấn
Does the academic year require a lot of effort from students?
Năm học có đòi hỏi nhiều nỗ lực từ sinh viên không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to finish this academic year successfully.
Chúng ta sẽ kết thúc năm học này thành công.
Phủ định
The school is not going to extend the academic year due to the pandemic situation improving.
Trường sẽ không kéo dài năm học do tình hình đại dịch đang được cải thiện.
Nghi vấn
Are they going to introduce any new subjects in the next academic year?
Họ có định giới thiệu bất kỳ môn học mới nào trong năm học tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic year".

Năm học bắt đầu khi nào?

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, năm học thường bắt đầu vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 và kết thúc vào tháng 5 hoặc tháng 6 năm sau. Truyền thống này bắt nguồn từ lịch nông nghiệp xưa, cho phép học sinh nghỉ hè để phụ giúp gia đình thu hoạch mùa màng. Điều này khác với Việt Nam, nơi năm học thường bắt đầu cố định vào tháng 9.

Học kỳ (Semester) và Học quý (Quarter)

Ở cấp đại học, một năm học (academic year) thường được chia thành các kỳ học nhỏ. Phổ biến nhất là hệ thống hai học kỳ (semester system) gồm kỳ mùa thu (Fall) và kỳ mùa xuân (Spring). Một số trường lại dùng hệ thống học quý (quarter system), chia một năm thành bốn quý, trong đó sinh viên thường học ba quý và nghỉ một quý.