(Top Banner Ad)
calf meat
A2
noun A2 Ẩm thực

calf meat

UK: /kɑːf miːt/ • US: /kæf miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt bê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meat from a calf.

Vietnamese Meaning

Thịt từ một con bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant served a delicious dish of calf meat with mushroom sauce."

    "Nhà hàng phục vụ một món thịt bê ngon tuyệt với sốt nấm."

  • "Calf meat is often used in traditional dishes."

    "Thịt bê thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống."

  • "The price of calf meat is usually higher than that of beef."

    "Giá thịt bê thường cao hơn giá thịt bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Chuyên môn) veal Thịt bê
Noun (Số nhiều) calves Những con bê
Noun calfskin Da bê (thường dùng làm giày, túi)
Adjective meaty Có nhiều thịt, đầy đặn (chứa chất thịt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kalbaz
Old English
cælf
Proto-Germanic
*mati
Old English
mǣte
Modern English (Compound)
calf meat

Nguồn gốc tên gọi đơn giản

Cụm từ 'calf meat' là một từ ghép mang tính mô tả trực tiếp, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc German cổ: 'calf' (con bê non) và 'meat' (thịt). Nó chỉ đơn giản là 'thịt của con bê'. Mặc dù từ chuyên môn thường dùng là 'veal', 'calf meat' được sử dụng rộng rãi vì tính rõ ràng của nó.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ loại thịt bê được sử dụng làm thực phẩm. Nó thường được coi là một loại thịt mềm và ngon hơn thịt bò thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calf meat
  • tender tender calf meat
    (thịt bê non mềm)
  • lean lean calf meat
    (thịt bê nạc)
  • seasoned seasoned calf meat
    (thịt bê đã được tẩm ướp gia vị)
Verb + calf meat
  • grill grill the calf meat
    (nướng thịt bê)
  • braise braise the calf meat
    (hầm (om) thịt bê)
  • trim trim the calf meat
    (lọc hoặc cắt bỏ mỡ thừa của thịt bê)

Idioms

  • To kill the fatted calf (for someone)

    Tổ chức một bữa tiệc lớn/chiêu đãi linh đình (dùng loại thịt ngon nhất để chào mừng)

    "They killed the fatted calf when their eldest son finally returned home."

    (Họ đã tổ chức một bữa tiệc linh đình khi người con trai lớn của họ cuối cùng trở về nhà.)

  • Milk-fed calf meat

    Thịt bê nuôi bằng sữa (chỉ loại thịt bê chất lượng rất cao, trắng và mềm)

    "This restaurant specializes in dishes using only milk-fed calf meat."

    (Nhà hàng này chuyên về các món ăn chỉ sử dụng thịt bê nuôi bằng sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calf meat

noun
Lật mặt

Thịt từ một con bê.

"The restaurant served a delicious dish of calf meat with mushroom sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef prepares calf meat for the special dish.
Đầu bếp chuẩn bị thịt bê cho món ăn đặc biệt.
Phủ định
They do not serve calf meat at that restaurant.
Họ không phục vụ thịt bê ở nhà hàng đó.
Nghi vấn
Does he usually buy calf meat from this butcher?
Anh ấy có thường mua thịt bê từ người bán thịt này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher sells fresh calf meat every morning.
Người bán thịt bán thịt bê tươi mỗi sáng.
Phủ định
They do not eat calf meat because they are vegetarian.
Họ không ăn thịt bê vì họ là người ăn chay.
Nghi vấn
Do you like calf meat?
Bạn có thích thịt bê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calf meat".

Món ăn thượng hạng và tiệc tùng

Trong lịch sử ẩm thực phương Tây, thịt bê (veal/calf meat) thường được xem là món ăn sang trọng, đắt tiền. Việc chế biến thịt bê được dành để chiêu đãi trong các dịp lễ hội hoặc kỷ niệm đặc biệt, tượng trưng cho sự thịnh vượng và vinh dự đối với khách mời.

Các món ăn kinh điển châu Âu

Thịt bê là nguyên liệu cốt lõi trong nhiều món ăn cổ điển của Ý và Áo, bao gồm 'Osso Buco' (thịt bê hầm kiểu Ý, nổi tiếng với xương tủy) và 'Wiener Schnitzel' (thịt bê tẩm bột chiên giòn theo phong cách Áo), thể hiện sự tinh tế trong ẩm thực châu Âu.