(Top Banner Ad)
call it quits
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thành ngữ (Idiom), Giao tiếp hàng ngày

call it quits

UK: /kɔːl ɪt kwɪts/ • US: /kɔl ɪt kwɪts/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ cuộc dừng lại chấm dứt giải tán rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to stop doing something, especially work or a relationship

Vietnamese Meaning

dừng làm gì đó, đặc biệt là công việc hoặc một mối quan hệ; bỏ cuộc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After 10 years, they decided to call it quits and get a divorce."

    "Sau 10 năm, họ quyết định ly hôn."

  • "I'm calling it quits. This project is too stressful."

    "Tôi bỏ cuộc đây. Dự án này quá căng thẳng."

  • "We've been trying to fix this car for hours. Let's just call it quits."

    "Chúng ta đã cố gắng sửa chiếc xe này hàng giờ rồi. Thôi bỏ đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quit từ bỏ, thôi (việc), ngừng làm gì đó
Noun quitter người bỏ cuộc, người dễ nản chí
Adjective quits huề, không ai nợ ai (thường dùng trong cụm 'be quits')

Synonyms

give up (từ bỏ)quit (bỏ, thôi)throw in the towel (đầu hàng, bỏ cuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ (Idiom), Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus
Old French
quiter
Middle English
quiten
Modern English
quits

Câu chuyện nguồn gốc: Từ 'huề nợ' đến 'dừng lại'

Từ 'quits' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quietus', nghĩa là 'yên tĩnh' hoặc 'tự do'. Vào thời Trung Cổ, nó mang ý nghĩa 'thanh toán xong một khoản nợ'. Khi bạn đã 'quits', tức là bạn và người kia đã huề, không còn nợ nần gì nhau. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng ra ngoài chuyện tiền bạc. Cụm từ 'call it quits' ra đời để chỉ hành động hai bên đồng ý rằng một cuộc tranh cãi, một cuộc thi, hoặc một nỗ lực chung đã đến lúc kết thúc, xem như 'hòa', không ai hơn ai, và đôi bên có thể 'dừng lại' trong yên bình.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc quyết định kết thúc một hoạt động, công việc, hoặc mối quan hệ vì cảm thấy không còn hiệu quả, hứng thú, hoặc vì gặp khó khăn không thể vượt qua. 'Call it quits' mang sắc thái quyết đoán và dứt khoát hơn so với việc tạm dừng ('take a break'). Nó gần nghĩa với 'give up' nhưng thường mang ý chủ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Deciding to call it quits (Quyết định dừng lại)
  • decide to call it quits
    (quyết định chấm dứt)
  • agree to call it quits
    (đồng ý dừng lại)
  • be ready to call it quits
    (sẵn sàng để kết thúc)
When to call it quits (Thời điểm dừng lại)
  • it's time to call it quits
    (đã đến lúc phải kết thúc)
  • finally call it quits
    (cuối cùng cũng chấm dứt)
  • eventually call it quits
    (rốt cuộc cũng dừng lại)

Idioms

  • call it quits

    chấm dứt, kết thúc một công việc, một mối quan hệ, hoặc một nỗ lực nào đó.

    "After years of trying to make the business work, they finally decided to call it quits."

    (Sau nhiều năm cố gắng vận hành doanh nghiệp, cuối cùng họ đã quyết định dừng lại.)

  • call it a day

    kết thúc công việc của ngày hôm đó, nghỉ tay (thường là sau khi đã làm việc mệt mỏi).

    "We've been packing boxes for eight hours. Let's call it a day."

    (Chúng ta đã đóng thùng suốt tám tiếng rồi. Hôm nay nghỉ ở đây thôi.)

  • be quits with someone

    huề nhau với ai đó, không còn nợ nần hay thù oán gì nhau.

    "I paid him the $20 I owed him, so now we are quits."

    (Tôi đã trả anh ấy 20 đô la tôi nợ, vậy là giờ chúng tôi huề nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call it quits

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

dừng làm gì đó, đặc biệt là công việc hoặc một mối quan hệ; bỏ cuộc

"After 10 years, they decided to call it quits and get a divorce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call it quits".

Văn hóa làm việc và cân bằng cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc biết khi nào nên 'call it quits' hoặc 'call it a day' được xem là một kỹ năng quan trọng để duy trì cân bằng công việc-cuộc sống (work-life balance). Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian cá nhân và nhận thức rằng làm việc quá sức không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao nhất. Đây là một cách để đặt ra ranh giới lành mạnh.

Quan niệm hiện đại về các mối quan hệ

Cụm từ 'call it quits' thường được dùng để nói về việc kết thúc một mối quan hệ tình cảm. Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc hai người quyết định 'dừng lại' khi mối quan hệ không còn phù hợp không nhất thiết bị coi là một thất bại. Thay vào đó, nó có thể được xem là một quyết định trưởng thành, cho phép cả hai tìm kiếm hạnh phúc riêng, đôi khi được gọi là 'conscious uncoupling' (chủ động chia tay trong êm đẹp).