call it quits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to stop doing something, especially work or a relationship
Vietnamese Meaning
dừng làm gì đó, đặc biệt là công việc hoặc một mối quan hệ; bỏ cuộc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After 10 years, they decided to call it quits and get a divorce."
"Sau 10 năm, họ quyết định ly hôn."
-
"I'm calling it quits. This project is too stressful."
"Tôi bỏ cuộc đây. Dự án này quá căng thẳng."
-
"We've been trying to fix this car for hours. Let's just call it quits."
"Chúng ta đã cố gắng sửa chiếc xe này hàng giờ rồi. Thôi bỏ đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc quyết định kết thúc một hoạt động, công việc, hoặc mối quan hệ vì cảm thấy không còn hiệu quả, hứng thú, hoặc vì gặp khó khăn không thể vượt qua. 'Call it quits' mang sắc thái quyết đoán và dứt khoát hơn so với việc tạm dừng ('take a break'). Nó gần nghĩa với 'give up' nhưng thường mang ý chủ động hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to call it quits (quyết định chấm dứt)
-
agree to call it quits (đồng ý dừng lại)
-
be ready to call it quits (sẵn sàng để kết thúc)
-
it's time to call it quits (đã đến lúc phải kết thúc)
-
finally call it quits (cuối cùng cũng chấm dứt)
-
eventually call it quits (rốt cuộc cũng dừng lại)
Idioms
-
call it quits
chấm dứt, kết thúc một công việc, một mối quan hệ, hoặc một nỗ lực nào đó.
"After years of trying to make the business work, they finally decided to call it quits."
(Sau nhiều năm cố gắng vận hành doanh nghiệp, cuối cùng họ đã quyết định dừng lại.)
-
call it a day
kết thúc công việc của ngày hôm đó, nghỉ tay (thường là sau khi đã làm việc mệt mỏi).
"We've been packing boxes for eight hours. Let's call it a day."
(Chúng ta đã đóng thùng suốt tám tiếng rồi. Hôm nay nghỉ ở đây thôi.)
-
be quits with someone
huề nhau với ai đó, không còn nợ nần hay thù oán gì nhau.
"I paid him the $20 I owed him, so now we are quits."
(Tôi đã trả anh ấy 20 đô la tôi nợ, vậy là giờ chúng tôi huề nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
call it quits
Thành ngữ (Idiom)dừng làm gì đó, đặc biệt là công việc hoặc một mối quan hệ; bỏ cuộc
"After 10 years, they decided to call it quits and get a divorce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call it quits".
