called off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cancel something that was planned.
Vietnamese Meaning
Hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The football match was called off because of the heavy rain."
"Trận bóng đá đã bị hủy bỏ vì mưa lớn."
-
"They had to call off the picnic due to the bad weather."
"Họ đã phải hủy bỏ buổi dã ngoại vì thời tiết xấu."
-
"The strike was called off at the last minute."
"Cuộc đình công đã bị hủy bỏ vào phút cuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'call off' mang ý nghĩa hủy bỏ một sự kiện, cuộc họp, trận đấu,... đã được lên lịch trước đó. Việc hủy bỏ thường là do một lý do nào đó khiến sự kiện không thể diễn ra theo kế hoạch. Nó thường mang tính chất chính thức hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'cancel'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wedding The wedding was called off. (Đám cưới đã bị hủy bỏ.)
-
meeting The board meeting was called off. (Cuộc họp hội đồng quản trị đã bị hủy.)
-
search The search party was called off. (Đội tìm kiếm đã bị ngừng lại.)
-
strike The national strike was called off. (Cuộc đình công toàn quốc đã bị chấm dứt.)
-
abruptly The concert was abruptly called off. (Buổi hòa nhạc bị hủy bỏ đột ngột.)
-
reluctantly The negotiation was reluctantly called off. (Cuộc đàm phán bị hủy bỏ một cách miễn cưỡng.)
-
definitely The whole project was definitely called off. (Toàn bộ dự án đã chính thức bị hủy bỏ.)
Idioms
-
Call it off
Ra quyết định hủy bỏ (thường là một mối quan hệ/đám cưới).
"They argued so much they decided to call it off."
(Họ cãi nhau quá nhiều nên quyết định hủy bỏ (mối quan hệ/hôn ước).)
-
Be called off due to...
Bị hủy bỏ vì lý do...
"The game was called off due to heavy rain."
(Trận đấu bị hủy bỏ do mưa lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
called off
Verb (phrasal verb)Hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.
"The football match was called off because of the heavy rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "called off".
