(Top Banner Ad)
confirm
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

confirm

UK: /kənˈfɜːm/ • US: /kənˈfɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận chứng thực phê chuẩn khẳng định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state with assurance that a report or fact is true or accurate.

Vietnamese Meaning

Xác nhận, chứng thực một thông tin, báo cáo hoặc sự thật là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please confirm your attendance by Friday."

    "Vui lòng xác nhận sự tham gia của bạn trước thứ Sáu."

  • "The police confirmed that the suspect was in custody."

    "Cảnh sát xác nhận rằng nghi phạm đang bị giam giữ."

  • "I need to confirm my flight reservation."

    "Tôi cần xác nhận đặt chỗ chuyến bay của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm xác nhận, chứng thực
Noun confirmation sự xác nhận, lời xác nhận
Adjective confirmed đã được xác nhận; (chỉ người) cố hữu, kinh niên
Adjective unconfirmed chưa được xác nhận, chưa được kiểm chứng
Adjective confirmatory mang tính xác nhận, để xác nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confirmare ('to make firm, strengthen')
Old French
confirmer
Middle English
confirmen

Làm cho Vững chắc

Từ 'confirm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confirmare', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'firmare' (làm cho vững chắc). Vì vậy, khi bạn 'confirm' một điều gì đó, về cơ bản bạn đang 'cùng nhau làm cho nó trở nên vững chắc và chắc chắn hơn'. Giống như việc đóng cọc để gia cố nền móng cho một ngôi nhà, việc xác nhận một thông tin là để củng cố sự thật hoặc một thỏa thuận.

Usage Note

"Confirm" thường được dùng khi muốn khẳng định lại một điều gì đó đã được đề cập trước đó hoặc khi muốn kiểm tra tính chính xác của thông tin. Nó khác với "verify" (kiểm chứng) ở chỗ "verify" nhấn mạnh quá trình kiểm tra kỹ lưỡng hơn để đảm bảo tính đúng đắn, còn "confirm" có thể chỉ đơn giản là xác nhận lại thông tin đã có. So với "assure" (đảm bảo), "confirm" tập trung vào việc xác thực sự thật, trong khi "assure" tập trung vào việc mang lại sự tin tưởng hoặc an tâm.

Prepositions

with to

- Confirm something with someone: Xác nhận điều gì đó với ai đó.
- Confirm something to someone: Xác nhận điều gì đó với ai đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confirm
  • be able to confirm
    (có thể xác nhận)
  • be pleased to confirm
    (rất vui được xác nhận)
  • refuse to confirm
    (từ chối xác nhận)
Adverb + confirm
  • officially confirm
    (chính thức xác nhận)
  • personally confirm
    (đích thân xác nhận)
  • publicly confirm
    (công khai xác nhận)
  • categorically confirm
    (xác nhận một cách dứt khoát)
confirm + Noun
  • confirm a booking/reservation
    (xác nhận việc đặt chỗ)
  • confirm the details
    (xác nhận các chi tiết)
  • confirm a diagnosis
    (xác nhận chẩn đoán (y tế))
  • confirm an appointment
    (xác nhận một cuộc hẹn)

Idioms

  • confirm or deny

    xác nhận hoặc phủ nhận (thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc báo chí)

    "The officials refused to either confirm or deny the reports of a security breach."

    (Các quan chức từ chối xác nhận hay phủ nhận các báo cáo về một vụ vi phạm an ninh.)

  • a confirmed bachelor/spinster

    người đàn ông/phụ nữ quyết tâm không kết hôn, người độc thân cố hữu

    "My great-uncle was a confirmed bachelor who traveled the world his entire life."

    (Ông chú của tôi là một người độc thân cố hữu, người đã đi du lịch khắp thế giới suốt cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirm

Động từ
Lật mặt

Xác nhận, chứng thực một thông tin, báo cáo hoặc sự thật là đúng hoặc chính xác.

"Please confirm your attendance by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirm".

Văn hóa RSVP: 'Vui lòng xác nhận'

Trong văn hóa phương Tây, khi nhận được lời mời tham dự sự kiện (đám cưới, tiệc), bạn thường thấy cụm từ 'RSVP'. Đây là viết tắt của 'Répondez s'il vous plaît' trong tiếng Pháp, nghĩa là 'Vui lòng trả lời'. Việc xác nhận (confirm) tham dự hay không là một phép lịch sự quan trọng, giúp chủ nhà lên kế hoạch về số lượng khách, đồ ăn, và chỗ ngồi. Không xác nhận mà vẫn đến bị coi là bất lịch sự.

Email xác nhận: Bằng chứng số

Trong kinh doanh và du lịch quốc tế, mọi giao dịch quan trọng như đặt vé máy bay, phòng khách sạn, hoặc một cuộc hẹn làm ăn đều cần được xác nhận bằng văn bản, phổ biến nhất là qua email. Email xác nhận ('confirmation email') được coi là một hợp đồng mini, một bằng chứng chính thức để tránh hiểu lầm và giải quyết tranh chấp nếu có. Luôn giữ lại những email này là một thói quen tốt.