confirm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xác nhận, chứng thực một thông tin, báo cáo hoặc sự thật là đúng hoặc chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please confirm your attendance by Friday."
"Vui lòng xác nhận sự tham gia của bạn trước thứ Sáu."
-
"The police confirmed that the suspect was in custody."
"Cảnh sát xác nhận rằng nghi phạm đang bị giam giữ."
-
"I need to confirm my flight reservation."
"Tôi cần xác nhận đặt chỗ chuyến bay của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confirm | xác nhận, chứng thực |
| Noun | confirmation | sự xác nhận, lời xác nhận |
| Adjective | confirmed | đã được xác nhận; (chỉ người) cố hữu, kinh niên |
| Adjective | unconfirmed | chưa được xác nhận, chưa được kiểm chứng |
| Adjective | confirmatory | mang tính xác nhận, để xác nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Confirm" thường được dùng khi muốn khẳng định lại một điều gì đó đã được đề cập trước đó hoặc khi muốn kiểm tra tính chính xác của thông tin. Nó khác với "verify" (kiểm chứng) ở chỗ "verify" nhấn mạnh quá trình kiểm tra kỹ lưỡng hơn để đảm bảo tính đúng đắn, còn "confirm" có thể chỉ đơn giản là xác nhận lại thông tin đã có. So với "assure" (đảm bảo), "confirm" tập trung vào việc xác thực sự thật, trong khi "assure" tập trung vào việc mang lại sự tin tưởng hoặc an tâm.
Prepositions
- Confirm something with someone: Xác nhận điều gì đó với ai đó.
- Confirm something to someone: Xác nhận điều gì đó với ai đó (ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be able to confirm (có thể xác nhận)
-
be pleased to confirm (rất vui được xác nhận)
-
refuse to confirm (từ chối xác nhận)
-
officially confirm (chính thức xác nhận)
-
personally confirm (đích thân xác nhận)
-
publicly confirm (công khai xác nhận)
-
categorically confirm (xác nhận một cách dứt khoát)
-
confirm a booking/reservation (xác nhận việc đặt chỗ)
-
confirm the details (xác nhận các chi tiết)
-
confirm a diagnosis (xác nhận chẩn đoán (y tế))
-
confirm an appointment (xác nhận một cuộc hẹn)
Idioms
-
confirm or deny
xác nhận hoặc phủ nhận (thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc báo chí)
"The officials refused to either confirm or deny the reports of a security breach."
(Các quan chức từ chối xác nhận hay phủ nhận các báo cáo về một vụ vi phạm an ninh.)
-
a confirmed bachelor/spinster
người đàn ông/phụ nữ quyết tâm không kết hôn, người độc thân cố hữu
"My great-uncle was a confirmed bachelor who traveled the world his entire life."
(Ông chú của tôi là một người độc thân cố hữu, người đã đi du lịch khắp thế giới suốt cuộc đời mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confirm
Động từXác nhận, chứng thực một thông tin, báo cáo hoặc sự thật là đúng hoặc chính xác.
"Please confirm your attendance by Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirm".
