Call off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cancel something that has already been arranged.
Vietnamese Meaning
Hủy bỏ một việc gì đó đã được lên kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had to call off the wedding because of the pandemic."
"Họ đã phải hủy đám cưới vì đại dịch."
-
"The game was called off due to bad weather."
"Trận đấu đã bị hủy bỏ vì thời tiết xấu."
-
"The search party was called off after three days."
"Đội tìm kiếm đã ngừng lại sau ba ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'call off' thường được sử dụng khi một sự kiện, cuộc họp, hoặc kế hoạch nào đó không thể diễn ra như dự kiến. Nó hàm ý một quyết định hủy bỏ đã được đưa ra, thường là do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan ngăn cản việc thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wedding Call off the wedding (Hủy bỏ hôn lễ)
-
strike Call off the strike (Đình chỉ cuộc đình công)
-
meeting Call off the meeting (Hủy cuộc họp)
-
search Call off the search (Ngừng cuộc tìm kiếm)
-
abruptly Call off abruptly (Hủy bỏ đột ngột)
-
quickly Call off quickly (Hủy bỏ nhanh chóng)
-
successfully Successfully call off the plan (Hủy bỏ kế hoạch thành công)
-
decide to Decide to call off the game (Quyết định hủy bỏ trận đấu)
-
had to They had to call off the festival (Họ buộc phải hủy bỏ lễ hội)
Idioms
-
Call off the dogs
Ngừng quấy rối, ngừng chỉ trích, ngừng tấn công ai đó (thường mang tính hung hăng)
"Tell your lawyers to call off the dogs; I've agreed to the settlement."
(Bảo luật sư của anh ngừng tấn công đi; tôi đã đồng ý dàn xếp rồi.)
-
Call it off
Hủy bỏ việc gì đó (thường là mối quan hệ/đính hôn)
"After five years, she decided to call it off."
(Sau năm năm, cô ấy quyết định hủy bỏ mối quan hệ đó.)
-
Call off the whole thing
Hủy bỏ toàn bộ kế hoạch/dự án
"The budget was too high, so they had to call off the whole thing."
(Ngân sách quá cao, vì vậy họ phải hủy bỏ toàn bộ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Call off
VerbHủy bỏ một việc gì đó đã được lên kế hoạch.
"They had to call off the wedding because of the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to call off the picnic due to the heavy rain. |
Họ đã quyết định hủy buổi dã ngoại vì trời mưa lớn. |
| Phủ định | I advised them not to call off the meeting despite the difficulties. |
Tôi khuyên họ không nên hủy cuộc họp mặc dù có những khó khăn. |
| Nghi vấn | Why did they have to call off the game? |
Tại sao họ phải hủy trận đấu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They called off the picnic because of the heavy rain. |
Họ đã hủy buổi dã ngoại vì trời mưa lớn. |
| Phủ định | She didn't call off the meeting, even though she was sick. |
Cô ấy đã không hủy cuộc họp, mặc dù cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | Did they call off the game due to the thunderstorm? |
Họ đã hủy trận đấu vì giông bão phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call off".
