(Top Banner Ad)
Call off
B1
Verb B1 Chung

Call off

UK: /kɔːl ɒf/ • US: /kɔl ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

Hủy bỏ Hoãn Cho dừng lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cancel something that has already been arranged.

Vietnamese Meaning

Hủy bỏ một việc gì đó đã được lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to call off the wedding because of the pandemic."

    "Họ đã phải hủy đám cưới vì đại dịch."

  • "The game was called off due to bad weather."

    "Trận đấu đã bị hủy bỏ vì thời tiết xấu."

  • "The search party was called off after three days."

    "Đội tìm kiếm đã ngừng lại sau ba ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Base) Call Gọi, kêu gọi
Noun Call Cuộc gọi, tiếng kêu
Noun (Person) Caller Người gọi điện
Noun (Gerund) Calling Nghề nghiệp, thiên hướng
Verb (Related) Recall Thu hồi, nhớ lại (gần nghĩa với việc ra lệnh dừng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kallōną (to shout)
Old Norse
kalla (to summon, call)
Old English
ceallian (to shout)
Middle English
callen
Modern English
Call off (late 19th century meaning: to cancel or recall)

Nguồn gốc săn bắn

Cụm từ 'Call off' có nguồn gốc từ hoạt động săn bắn. Khi thợ săn muốn dừng cuộc truy đuổi hoặc ngăn những con chó săn tấn công con mồi, họ sẽ 'call off' (gọi những con chó đi/lùi lại). Từ đó, ý nghĩa chuyển thành 'ra lệnh dừng hoặc hủy bỏ' một hoạt động, cuộc họp, hay sự kiện.

Usage Note

Cụm động từ 'call off' thường được sử dụng khi một sự kiện, cuộc họp, hoặc kế hoạch nào đó không thể diễn ra như dự kiến. Nó hàm ý một quyết định hủy bỏ đã được đưa ra, thường là do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan ngăn cản việc thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Objects (Sự kiện)
  • wedding Call off the wedding
    (Hủy bỏ hôn lễ)
  • strike Call off the strike
    (Đình chỉ cuộc đình công)
  • meeting Call off the meeting
    (Hủy cuộc họp)
  • search Call off the search
    (Ngừng cuộc tìm kiếm)
Adverb + Call off
  • abruptly Call off abruptly
    (Hủy bỏ đột ngột)
  • quickly Call off quickly
    (Hủy bỏ nhanh chóng)
  • successfully Successfully call off the plan
    (Hủy bỏ kế hoạch thành công)
Verb Decisions
  • decide to Decide to call off the game
    (Quyết định hủy bỏ trận đấu)
  • had to They had to call off the festival
    (Họ buộc phải hủy bỏ lễ hội)

Idioms

  • Call off the dogs

    Ngừng quấy rối, ngừng chỉ trích, ngừng tấn công ai đó (thường mang tính hung hăng)

    "Tell your lawyers to call off the dogs; I've agreed to the settlement."

    (Bảo luật sư của anh ngừng tấn công đi; tôi đã đồng ý dàn xếp rồi.)

  • Call it off

    Hủy bỏ việc gì đó (thường là mối quan hệ/đính hôn)

    "After five years, she decided to call it off."

    (Sau năm năm, cô ấy quyết định hủy bỏ mối quan hệ đó.)

  • Call off the whole thing

    Hủy bỏ toàn bộ kế hoạch/dự án

    "The budget was too high, so they had to call off the whole thing."

    (Ngân sách quá cao, vì vậy họ phải hủy bỏ toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Call off

Verb
Lật mặt

Hủy bỏ một việc gì đó đã được lên kế hoạch.

"They had to call off the wedding because of the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to call off the picnic due to the heavy rain.
Họ đã quyết định hủy buổi dã ngoại vì trời mưa lớn.
Phủ định
I advised them not to call off the meeting despite the difficulties.
Tôi khuyên họ không nên hủy cuộc họp mặc dù có những khó khăn.
Nghi vấn
Why did they have to call off the game?
Tại sao họ phải hủy trận đấu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They called off the picnic because of the heavy rain.
Họ đã hủy buổi dã ngoại vì trời mưa lớn.
Phủ định
She didn't call off the meeting, even though she was sick.
Cô ấy đã không hủy cuộc họp, mặc dù cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Did they call off the game due to the thunderstorm?
Họ đã hủy trận đấu vì giông bão phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call off".

Hôn nhân và Đính hôn

Trong văn hóa phương Tây, 'Call off' được sử dụng rất phổ biến trong bối cảnh hủy bỏ hôn lễ hoặc đính hôn ('calling off the engagement/wedding'). Đây là một quyết định lớn, thường được coi là công khai và gây nhiều chú ý từ dư luận xã hội.

Thể thao và Thời tiết

Trong các môn thể thao ngoài trời như bóng chày hay bóng đá, cụm từ này thường xuyên được dùng khi thời tiết xấu (mưa bão, tuyết rơi) buộc trọng tài hoặc ban tổ chức phải 'call off the game' (hủy bỏ trận đấu) để đảm bảo an toàn cho vận động viên và khán giả.