(Top Banner Ad)
caloric sweetener
B2
Noun B2 Dinh dưỡng học, Thực phẩm học

caloric sweetener

UK: /kəˈlɒrɪk ˈswiːtnər/ • US: /kəˈlɔːrɪk ˈswiːtnər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo ngọt có calo đường có calo chất làm ngọt chứa calo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sweetener that contains calories, providing energy to the body.

Vietnamese Meaning

Một loại chất tạo ngọt chứa calo, cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming too many caloric sweeteners can contribute to weight gain and other health issues."

    "Tiêu thụ quá nhiều chất tạo ngọt có calo có thể góp phần gây tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."

  • "Many processed foods contain high levels of caloric sweeteners."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa hàm lượng cao các chất tạo ngọt có calo."

  • "It's important to be mindful of your intake of caloric sweeteners to maintain a healthy diet."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến lượng chất tạo ngọt có calo bạn nạp vào để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calorie đơn vị đo năng lượng (calo)
Adjective calorific tạo nhiệt, có năng lượng cao
Verb sweeten làm cho ngọt
Noun sweetness độ ngọt, sự ngọt ngào

Synonyms

sugar (đường)simple carbohydrate (cacbohydrat đơn giản)

Antonyms

non-caloric sweetener (chất tạo ngọt không calo)artificial sweetener (chất tạo ngọt nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
French
calorique
Old English
swete
Modern English
caloric sweetener

Nguồn gốc của 'Caloric'

Từ 'caloric' bắt nguồn từ 'calor' trong tiếng Latinh, nghĩa là nhiệt. Vào thế kỷ 18, các nhà khoa học từng tin rằng nhiệt là một loại chất lỏng không trọng lượng gọi là 'caloric'. Sau này, nó được dùng để chỉ năng lượng trong thực phẩm (calo).

Sự kết hợp thuật ngữ

Cụm từ này ra đời trong ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng để phân biệt giữa các chất làm ngọt cung cấp năng lượng (như đường, mật ong) và các chất làm ngọt nhân tạo không chứa calo (như aspartame).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các chất tạo ngọt nhân tạo hoặc chất tạo ngọt không calo (non-caloric sweeteners) như aspartame hoặc stevia. 'Caloric sweetener' bao gồm đường mía (sucrose), đường fructose (có trong mật ong và trái cây), đường glucose, xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao (high-fructose corn syrup - HFCS) và các loại đường tự nhiên khác. Việc tiêu thụ quá nhiều caloric sweetener có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caloric sweetener
  • refined refined caloric sweetener
    (chất làm ngọt chứa calo đã qua tinh chế)
  • natural natural caloric sweetener
    (chất làm ngọt chứa calo tự nhiên)
Verb + caloric sweetener
  • consume consume caloric sweeteners
    (tiêu thụ các chất làm ngọt chứa calo)
  • replace replace caloric sweeteners
    (thay thế các chất làm ngọt chứa calo)

Idioms

  • Empty calories

    Calo rỗng (năng lượng từ caloric sweeteners mà không có dưỡng chất)

    "Soft drinks are full of empty calories from caloric sweeteners."

    (Nước ngọt chứa đầy calo rỗng từ các chất làm ngọt.)

  • Sugar-coat something

    Nói giảm nói tránh (nghĩa bóng của việc thêm chất làm ngọt vào thứ gì đó khó nuốt)

    "There is no way to sugar-coat the bad news."

    (Không có cách nào để nói giảm nói tránh về tin xấu này cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caloric sweetener

Noun
Lật mặt

Một loại chất tạo ngọt chứa calo, cung cấp năng lượng cho cơ thể.

"Consuming too many caloric sweeteners can contribute to weight gain and other health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caloric sweetener".

Thuế Đường (Sugar Tax)

Nhiều quốc gia phương Tây đã áp dụng 'sugar tax' đối với đồ uống có chứa 'caloric sweeteners' nhằm giảm tỷ lệ béo phì và các bệnh về đường huyết trong cộng đồng.

Sự thống trị của HFCS

Tại Mỹ, High-fructose corn syrup (HFCS) là loại 'caloric sweetener' phổ biến và gây tranh cãi nhất, xuất hiện trong hầu hết các thực phẩm chế biến sẵn do giá thành rẻ.