caloric sweetener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sweetener that contains calories, providing energy to the body.
Vietnamese Meaning
Một loại chất tạo ngọt chứa calo, cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Consuming too many caloric sweeteners can contribute to weight gain and other health issues."
"Tiêu thụ quá nhiều chất tạo ngọt có calo có thể góp phần gây tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."
-
"Many processed foods contain high levels of caloric sweeteners."
"Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa hàm lượng cao các chất tạo ngọt có calo."
-
"It's important to be mindful of your intake of caloric sweeteners to maintain a healthy diet."
"Điều quan trọng là phải chú ý đến lượng chất tạo ngọt có calo bạn nạp vào để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các chất tạo ngọt nhân tạo hoặc chất tạo ngọt không calo (non-caloric sweeteners) như aspartame hoặc stevia. 'Caloric sweetener' bao gồm đường mía (sucrose), đường fructose (có trong mật ong và trái cây), đường glucose, xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao (high-fructose corn syrup - HFCS) và các loại đường tự nhiên khác. Việc tiêu thụ quá nhiều caloric sweetener có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refined refined caloric sweetener (chất làm ngọt chứa calo đã qua tinh chế)
-
natural natural caloric sweetener (chất làm ngọt chứa calo tự nhiên)
-
consume consume caloric sweeteners (tiêu thụ các chất làm ngọt chứa calo)
-
replace replace caloric sweeteners (thay thế các chất làm ngọt chứa calo)
Idioms
-
Empty calories
Calo rỗng (năng lượng từ caloric sweeteners mà không có dưỡng chất)
"Soft drinks are full of empty calories from caloric sweeteners."
(Nước ngọt chứa đầy calo rỗng từ các chất làm ngọt.)
-
Sugar-coat something
Nói giảm nói tránh (nghĩa bóng của việc thêm chất làm ngọt vào thứ gì đó khó nuốt)
"There is no way to sugar-coat the bad news."
(Không có cách nào để nói giảm nói tránh về tin xấu này cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caloric sweetener
NounMột loại chất tạo ngọt chứa calo, cung cấp năng lượng cho cơ thể.
"Consuming too many caloric sweeteners can contribute to weight gain and other health issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caloric sweetener".
