(Top Banner Ad)
calvin cycle
C1
Danh từ C1 Sinh học

calvin cycle

UK: /ˈkælvɪn ˈsaɪkl̩/ • US: /ˈkælvɪn ˈsaɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình Calvin vòng Calvin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of biochemical redox reactions that take place in the stroma of chloroplasts in photosynthetic organisms. It is also known as the light-independent reactions. It is a part of photosynthesis.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các phản ứng oxy hóa khử sinh hóa diễn ra trong chất nền của lục lạp ở các sinh vật quang hợp. Nó còn được gọi là các phản ứng không phụ thuộc ánh sáng. Nó là một phần của quá trình quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Calvin cycle uses ATP and NADPH to convert carbon dioxide into glucose."

    "Chu trình Calvin sử dụng ATP và NADPH để chuyển đổi carbon dioxide thành glucose."

  • "Understanding the Calvin cycle is crucial for comprehending how plants produce their own food."

    "Hiểu rõ chu trình Calvin là rất quan trọng để hiểu cách thực vật tự sản xuất thức ăn."

  • "Scientists are studying the Calvin cycle to develop strategies for increasing crop yields."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu chu trình Calvin để phát triển các chiến lược tăng năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Photosynthesis Quang hợp
Noun Fixation Sự cố định (như trong cố định carbon)
Verb Cyclize Chuyển thành chu trình
Adjective Cyclic Có tính chu kỳ

Synonyms

light-independent reactions (phản ứng không phụ thuộc ánh sáng)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Melvin Calvin
English
Calvin cycle (1950s)

Nguồn gốc tên gọi

Chu trình này được đặt theo tên của nhà hóa học người Mỹ Melvin Calvin, người đã làm sáng tỏ con đường hóa học của quá trình quang hợp cùng với các đồng nghiệp của mình tại Đại học California, Berkeley vào những năm 1950.

Thí nghiệm 'Cây kẹo mút'

Calvin và nhóm của ông đã sử dụng đồng vị phóng xạ carbon-14 để theo dõi con đường của carbon thông qua một thiết bị thủy tinh giống như chiếc kẹo mút chứa đầy tảo Chlorella, từ đó khám phá ra chu trình này.

Usage Note

Chu trình Calvin là một phần thiết yếu của quá trình quang hợp, trong đó năng lượng từ ánh sáng mặt trời được chuyển đổi thành năng lượng hóa học dưới dạng glucose. Nó bao gồm ba giai đoạn chính: cố định carbon, khử, và tái tạo RuBP (ribulose-1,5-bisphosphate). Không nên nhầm lẫn với chu trình Krebs (chu trình axit citric) diễn ra trong hô hấp tế bào.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh nơi chu trình diễn ra (ví dụ: ‘the Calvin cycle in chloroplasts’). ‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc một phần của chu trình (ví dụ: ‘stages of the Calvin cycle’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Calvin cycle
  • enter enter the Calvin cycle
    (đi vào chu trình Calvin)
  • occur in the Calvin cycle occurs in the stroma
    (chu trình Calvin xảy ra trong chất nền (stroma))
  • drive ATP and NADPH drive the Calvin cycle
    (ATP và NADPH thúc đẩy chu trình Calvin)
Noun/Adjective + Calvin cycle
  • photosynthetic the photosynthetic Calvin cycle
    (chu trình Calvin trong quang hợp)
  • light-independent light-independent Calvin cycle
    (chu trình Calvin không phụ thuộc ánh sáng)
  • stages stages of the Calvin cycle
    (các giai đoạn của chu trình Calvin)

Idioms

  • The dark reactions

    Các phản ứng tối

    "The Calvin cycle is traditionally known as the dark reactions of photosynthesis."

    (Chu trình Calvin theo truyền thống được gọi là các phản ứng tối của quá trình quang hợp.)

  • C3 pathway

    Con đường C3

    "Plants that use only the Calvin cycle for carbon fixation are called C3 plants."

    (Những thực vật chỉ sử dụng chu trình Calvin để cố định carbon được gọi là thực vật C3.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calvin cycle

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các phản ứng oxy hóa khử sinh hóa diễn ra trong chất nền của lục lạp ở các sinh vật quang hợp. Nó còn được gọi là các phản ứng không phụ thuộc ánh sáng. Nó là một phần của quá trình quang hợp.

"The Calvin cycle uses ATP and NADPH to convert carbon dioxide into glucose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calvin cycle is essential for plant life.
Chu trình calvin rất cần thiết cho đời sống thực vật.
Phủ định
The calvin cycle isn't the only method of carbon fixation.
Chu trình calvin không phải là phương pháp duy nhất để cố định carbon.
Nghi vấn
Is the calvin cycle dependent on the light-dependent reactions?
Chu trình calvin có phụ thuộc vào các phản ứng phụ thuộc ánh sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calvin cycle".

Giải Nobel Hóa học 1961

Melvin Calvin đã được trao giải Nobel Hóa học vào năm 1961 cho những khám phá của ông về chu trình này, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với sự sống trên Trái đất.

Vai trò trong biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh hiện đại, chu trình Calvin được nghiên cứu kỹ lưỡng vì khả năng hấp thụ CO2 từ khí quyển, đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu toàn cầu.