(Top Banner Ad)
cameraman
B1
noun B1 Điện ảnh, Truyền hình, Báo chí

cameraman

UK: /ˈkæmərəmæn/ • US: /ˈkæmərəˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người quay phim thợ quay phim nhà quay phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates a movie camera or video camera professionally.

Vietnamese Meaning

Người điều khiển máy quay phim hoặc máy quay video một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cameraman skillfully captured the beauty of the landscape."

    "Người quay phim đã khéo léo ghi lại vẻ đẹp của phong cảnh."

  • "The cameraman adjusted the focus before starting the shot."

    "Người quay phim điều chỉnh tiêu cự trước khi bắt đầu cảnh quay."

  • "She worked as a cameraman for a local news station."

    "Cô ấy làm người quay phim cho một đài tin tức địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camera Máy quay, máy ảnh
Noun camera operator Người vận hành máy quay (thuật ngữ trung lập về giới tính)
Noun cinematographer Nhà quay phim, đạo diễn hình ảnh (thường dùng trong điện ảnh nghệ thuật)
Noun camerawoman Nữ quay phim (ít dùng hơn, thường bị thay thế bằng camera operator)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera obscura
Old English
mann
English (Early 20th Century)
cameraman

Nguồn Gốc Từ Ghép Hiện Đại

Từ "cameraman" là một từ ghép hiện đại, ra đời vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình. Nó kết hợp "camera" (máy quay) và "man" (người đàn ông). Mặc dù có yếu tố 'man', từ này được dùng để chỉ nghề nghiệp chung của người vận hành máy quay. Tuy nhiên, để tránh thiên vị giới tính, các thuật ngữ như 'camera operator' (người vận hành máy quay) đang dần trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Từ 'cameraman' thường được dùng để chỉ người quay phim trong sản xuất phim, chương trình truyền hình, tin tức, hoặc các dự án video khác. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng và trách nhiệm của người điều khiển máy quay. Mặc dù đôi khi có thể dùng 'videographer' thay thế, 'cameraman' thường ám chỉ người có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao hơn, đặc biệt trong các sản xuất lớn. 'Camera operator' là một từ đồng nghĩa khác, và có thể được dùng thay thế tùy vào ngữ cảnh và quy mô sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cameraman
  • skilled a skilled cameraman
    (một thợ quay phim lành nghề)
  • freelance a freelance cameraman
    (một thợ quay phim tự do)
  • chief the chief cameraman
    (quay phim chính (trưởng nhóm quay phim))
Verb + cameraman
  • hired hired a cameraman
    (đã thuê một thợ quay phim)
  • followed followed the cameraman
    (theo chân thợ quay phim)
  • instructed instructed the cameraman
    (chỉ đạo/hướng dẫn thợ quay phim)
Noun + cameraman
  • news a news cameraman
    (thợ quay phim thời sự/tin tức)
  • battlefield a battlefield cameraman
    (quay phim chiến trường (người quay phim tại khu vực chiến sự))

Idioms

  • Behind the lens

    Ở phía sau ống kính (ám chỉ vai trò và công việc của người quay phim)

    "She prefers to work behind the lens, capturing moments rather than being the subject."

    (Cô ấy thích làm việc ở phía sau ống kính hơn, ghi lại khoảnh khắc thay vì trở thành chủ thể.)

  • Rolling footage

    Đang quay phim/Ghi hình liên tục (thường là hành động chính của cameraman)

    "The director shouted 'Keep rolling footage!' even when the actor slipped."

    (Đạo diễn đã hét lên 'Tiếp tục quay đi!' ngay cả khi diễn viên bị trượt chân.)

  • Catch it on camera

    Ghi lại được khoảnh khắc đó bằng máy quay

    "The cameraman managed to catch the rare bird landing on camera."

    (Người quay phim đã kịp ghi lại khoảnh khắc con chim quý hiếm hạ cánh bằng máy quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cameraman

noun
Lật mặt

Người điều khiển máy quay phim hoặc máy quay video một cách chuyên nghiệp.

"The cameraman skillfully captured the beauty of the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director gives clear instructions, the cameraman will capture stunning shots.
Nếu đạo diễn đưa ra chỉ dẫn rõ ràng, người quay phim sẽ ghi lại được những cảnh quay ấn tượng.
Phủ định
If the cameraman doesn't have a steady hand, the footage won't be usable.
Nếu người quay phim không có tay nghề vững chắc, cảnh quay sẽ không thể sử dụng được.
Nghi vấn
Will the cameraman be able to film the scene properly if it rains?
Liệu người quay phim có thể quay cảnh đó một cách ổn thỏa nếu trời mưa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cameraman is ready for the interview.
Người quay phim đã sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn.
Phủ định
Isn't that cameraman famous for his steady shots?
Có phải người quay phim đó nổi tiếng với những thước phim ổn định của anh ấy không?
Nghi vấn
Was the cameraman able to capture the winning moment?
Người quay phim có chụp được khoảnh khắc chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cameraman".

Người Hùng Vô Danh

Thợ quay phim (cameraman), đặc biệt là quay phim tin tức và tài liệu, thường là những người hùng thầm lặng, sẵn sàng mạo hiểm mạng sống để ghi lại những sự kiện quan trọng, từ chiến tranh, thảm họa thiên nhiên, đến các cuộc biểu tình. Họ là 'con mắt' giúp công chúng hiểu được thế giới đang vận hành ra sao.

Cuộc Tranh Luận Về Giới Tính

Trong văn hóa truyền thông phương Tây, việc sử dụng từ 'cameraman' (người đàn ông quay phim) đã gây ra tranh cãi về tính trung lập giới tính. Do đó, các công ty truyền thông lớn thường chuyển sang dùng 'camera operator' hoặc 'cinematographer' để bao gồm cả những phụ nữ xuất sắc trong nghề này, nhằm thúc đẩy sự bình đẳng giới trong ngành.