(Top Banner Ad)
stealth
B2
Noun B2 Quân sự, Trò chơi điện tử, Công nghệ

stealth

UK: /stelθ/ • US: /stelθ/

Nghĩa tiếng Việt

tính bí mật sự lén lút khả năng tàng hình sự kín đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Secret, cautious, and often surreptitious action or movement.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc sự di chuyển bí mật, cẩn trọng và thường lén lút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mission required complete stealth."

    "Nhiệm vụ đòi hỏi sự bí mật tuyệt đối."

  • "The ninja moved with incredible stealth."

    "Ninja di chuyển với sự lén lút đáng kinh ngạc."

  • "The stealth bomber is designed to avoid radar detection."

    "Máy bay ném bom tàng hình được thiết kế để tránh bị radar phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stealth sự lén lút, sự bí mật, sự tàng hình
Adjective stealthy lén lút, bí mật, kín đáo
Adverb stealthily một cách lén lút, một cách bí mật
Verb (related) steal ăn cắp, lấy trộm
Noun (related) thief kẻ trộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Trò chơi điện tử, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stælan
Middle English
stelthe
Modern English
stealth

Nguồn gốc của sự lén lút

Từ 'stealth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stælan', nghĩa là 'ăn cắp' hoặc 'trộm'. Sau đó, nó phát triển thành 'stelthe' trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa là 'hành động ăn cắp' hoặc 'sự lén lút'. Hậu tố '-th' thường được dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái từ động từ (ví dụ: 'health' từ 'heal'). Vì vậy, 'stealth' ban đầu gắn liền với hành vi trộm cắp, nhưng dần mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện một cách bí mật và kín đáo nhằm tránh bị phát hiện.

Usage Note

Từ 'stealth' nhấn mạnh việc tránh bị phát hiện, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'secrecy' ở chỗ 'secrecy' chỉ đơn giản là giữ kín thông tin, trong khi 'stealth' liên quan đến hành động thực tế để tránh bị phát hiện. So với 'sneakiness', 'stealth' mang tính chuyên nghiệp và kỹ năng cao hơn.

Prepositions

in by using

in stealth: di chuyển một cách bí mật. by stealth: bằng cách lén lút. using stealth: sử dụng kỹ năng ẩn mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stealth
  • complete complete stealth
    (sự lén lút hoàn toàn)
  • perfect perfect stealth
    (sự lén lút/tàng hình hoàn hảo)
  • military military stealth
    (công nghệ tàng hình quân sự)
Verb + stealth
  • use use stealth
    (sử dụng sự lén lút/tàng hình)
  • employ employ stealth
    (áp dụng sự lén lút/tàng hình)
  • move with move with stealth
    (di chuyển một cách lén lút)
Stealth + Noun
  • stealth stealth technology
    (công nghệ tàng hình)
  • stealth stealth bomber
    (máy bay ném bom tàng hình)
  • stealth stealth mode
    (chế độ tàng hình/ẩn danh)
Preposition + stealth
  • by by stealth
    (bằng cách lén lút, bí mật)
  • in in stealth
    (trong sự lén lút/bí mật)

Idioms

  • by stealth

    bằng cách lén lút, bí mật, không công khai

    "The company acquired its rival by stealth, without public announcement."

    (Công ty đã thâu tóm đối thủ một cách bí mật, không công bố rộng rãi.)

  • stealth mode

    chế độ tàng hình, chế độ ẩn danh (thường trong công nghệ hoặc dự án bí mật)

    "The startup operated in stealth mode for two years before launching its product."

    (Công ty khởi nghiệp hoạt động ở chế độ tàng hình trong hai năm trước khi ra mắt sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stealth

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc sự di chuyển bí mật, cẩn trọng và thường lén lút.

"The mission required complete stealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the spy moved with such stealth surprised even his superiors.
Việc điệp viên di chuyển một cách bí mật đến nỗi ngay cả cấp trên của anh ta cũng ngạc nhiên.
Phủ định
It's not true that the thief entered the building with stealth.
Không đúng là tên trộm đã lẻn vào tòa nhà một cách bí mật.
Nghi vấn
Whether the ninja would rely on stealth was uncertain.
Liệu ninja có dựa vào sự bí mật hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat moved stealthily through the tall grass.
Con mèo di chuyển một cách lén lút qua đám cỏ cao.
Phủ định
She didn't approach the meeting stealthily, announcing her arrival loudly.
Cô ấy đã không tiếp cận cuộc họp một cách lén lút, mà thông báo sự xuất hiện của mình một cách ồn ào.
Nghi vấn
Did the thief enter the building stealthily?
Tên trộm có lẻn vào tòa nhà một cách lén lút không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used stealth to approach the enemy base undetected.
Họ đã sử dụng sự tàng hình để tiếp cận căn cứ địch mà không bị phát hiện.
Phủ định
It wasn't their stealth that failed, but their communication.
Không phải sự tàng hình của họ thất bại, mà là sự giao tiếp của họ.
Nghi vấn
Was it his stealth that allowed him to complete the mission?
Có phải sự tàng hình của anh ấy đã cho phép anh ấy hoàn thành nhiệm vụ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ninja moved stealthily through the shadows.
Ninja di chuyển một cách bí mật qua bóng tối.
Phủ định
He did not achieve stealth in his approach.
Anh ấy đã không đạt được sự bí mật trong cách tiếp cận của mình.
Nghi vấn
Did the spy use stealth to enter the building?
Điệp viên có sử dụng sự bí mật để vào tòa nhà không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat moved stealthily through the tall grass.
Con mèo di chuyển một cách bí mật qua đám cỏ cao.
Phủ định
Only through meticulous planning could the army stealthily advance.
Chỉ thông qua kế hoạch tỉ mỉ, quân đội mới có thể tiến quân một cách bí mật.
Nghi vấn
Should the spy act stealthily, success will be guaranteed.
Nếu điệp viên hành động bí mật, thành công sẽ được đảm bảo.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy said that he had moved stealthily through the building.
Điệp viên nói rằng anh ta đã di chuyển một cách bí mật qua tòa nhà.
Phủ định
She told me that she did not rely on stealth to complete the mission.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không dựa vào sự bí mật để hoàn thành nhiệm vụ.
Nghi vấn
He asked if the success of the operation depended on stealth.
Anh ấy hỏi liệu sự thành công của chiến dịch có phụ thuộc vào sự bí mật hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the enemy realizes, the spy will have moved stealthily through their ranks.
Vào thời điểm kẻ địch nhận ra, điệp viên sẽ di chuyển một cách bí mật qua hàng ngũ của chúng.
Phủ định
By next week, the company will not have achieved complete stealth in their new product launch.
Trước tuần tới, công ty sẽ không đạt được sự bí mật hoàn toàn trong việc ra mắt sản phẩm mới của họ.
Nghi vấn
Will the ninja have used stealth to infiltrate the fortress by dawn?
Liệu ninja có sử dụng sự bí mật để xâm nhập vào pháo đài trước bình minh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had moved stealthily through the house last night so I wouldn't have woken anyone.
Tôi ước tôi đã di chuyển lén lút trong nhà tối qua để không đánh thức ai.
Phủ định
If only the cat hadn't used its stealth to sneak into the kitchen; now the cookies are gone!
Giá mà con mèo không dùng sự lén lút của nó để lẻn vào bếp; bây giờ bánh quy hết rồi!
Nghi vấn
I wish the security system would use more stealth, would it?
Tôi ước hệ thống an ninh sẽ sử dụng nhiều sự tàng hình hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stealth".

Công nghệ tàng hình trong quân sự

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'stealth' thường gắn liền với công nghệ quân sự. Máy bay tàng hình (stealth bombers), tàu chiến tàng hình và các công nghệ tương tự được thiết kế để tránh bị radar, sonar hoặc các phương tiện phát hiện khác nhận diện, cho phép quân đội hoạt động một cách bí mật và bất ngờ. Đây là một khái niệm quan trọng trong chiến tranh hiện đại, thể hiện đỉnh cao của sự lén lút.

Marketing và ra mắt sản phẩm tàng hình

Trong lĩnh vực kinh doanh và marketing, thuật ngữ 'stealth' cũng được sử dụng để mô tả các chiến lược quảng bá hoặc ra mắt sản phẩm một cách kín đáo, không ồn ào. 'Stealth marketing' (tiếp thị tàng hình) là việc quảng cáo sản phẩm mà người tiêu dùng không nhận ra đó là quảng cáo. 'Stealth launch' (ra mắt tàng hình) là khi một công ty tung ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà không có thông báo hay chiến dịch quảng cáo rầm rộ, thường là để thử nghiệm hoặc tạo ra sự tò mò.