stealth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Secret, cautious, and often surreptitious action or movement.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc sự di chuyển bí mật, cẩn trọng và thường lén lút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mission required complete stealth."
"Nhiệm vụ đòi hỏi sự bí mật tuyệt đối."
-
"The ninja moved with incredible stealth."
"Ninja di chuyển với sự lén lút đáng kinh ngạc."
-
"The stealth bomber is designed to avoid radar detection."
"Máy bay ném bom tàng hình được thiết kế để tránh bị radar phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stealth | sự lén lút, sự bí mật, sự tàng hình |
| Adjective | stealthy | lén lút, bí mật, kín đáo |
| Adverb | stealthily | một cách lén lút, một cách bí mật |
| Verb (related) | steal | ăn cắp, lấy trộm |
| Noun (related) | thief | kẻ trộm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stealth' nhấn mạnh việc tránh bị phát hiện, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'secrecy' ở chỗ 'secrecy' chỉ đơn giản là giữ kín thông tin, trong khi 'stealth' liên quan đến hành động thực tế để tránh bị phát hiện. So với 'sneakiness', 'stealth' mang tính chuyên nghiệp và kỹ năng cao hơn.
Prepositions
in stealth: di chuyển một cách bí mật. by stealth: bằng cách lén lút. using stealth: sử dụng kỹ năng ẩn mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete stealth (sự lén lút hoàn toàn)
-
perfect perfect stealth (sự lén lút/tàng hình hoàn hảo)
-
military military stealth (công nghệ tàng hình quân sự)
-
use use stealth (sử dụng sự lén lút/tàng hình)
-
employ employ stealth (áp dụng sự lén lút/tàng hình)
-
move with move with stealth (di chuyển một cách lén lút)
-
stealth stealth technology (công nghệ tàng hình)
-
stealth stealth bomber (máy bay ném bom tàng hình)
-
stealth stealth mode (chế độ tàng hình/ẩn danh)
-
by by stealth (bằng cách lén lút, bí mật)
-
in in stealth (trong sự lén lút/bí mật)
Idioms
-
by stealth
bằng cách lén lút, bí mật, không công khai
"The company acquired its rival by stealth, without public announcement."
(Công ty đã thâu tóm đối thủ một cách bí mật, không công bố rộng rãi.)
-
stealth mode
chế độ tàng hình, chế độ ẩn danh (thường trong công nghệ hoặc dự án bí mật)
"The startup operated in stealth mode for two years before launching its product."
(Công ty khởi nghiệp hoạt động ở chế độ tàng hình trong hai năm trước khi ra mắt sản phẩm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stealth
NounHành động hoặc sự di chuyển bí mật, cẩn trọng và thường lén lút.
"The mission required complete stealth."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the spy moved with such stealth surprised even his superiors. |
Việc điệp viên di chuyển một cách bí mật đến nỗi ngay cả cấp trên của anh ta cũng ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not true that the thief entered the building with stealth. |
Không đúng là tên trộm đã lẻn vào tòa nhà một cách bí mật. |
| Nghi vấn | Whether the ninja would rely on stealth was uncertain. |
Liệu ninja có dựa vào sự bí mật hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat moved stealthily through the tall grass. |
Con mèo di chuyển một cách lén lút qua đám cỏ cao. |
| Phủ định | She didn't approach the meeting stealthily, announcing her arrival loudly. |
Cô ấy đã không tiếp cận cuộc họp một cách lén lút, mà thông báo sự xuất hiện của mình một cách ồn ào. |
| Nghi vấn | Did the thief enter the building stealthily? |
Tên trộm có lẻn vào tòa nhà một cách lén lút không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used stealth to approach the enemy base undetected. |
Họ đã sử dụng sự tàng hình để tiếp cận căn cứ địch mà không bị phát hiện. |
| Phủ định | It wasn't their stealth that failed, but their communication. |
Không phải sự tàng hình của họ thất bại, mà là sự giao tiếp của họ. |
| Nghi vấn | Was it his stealth that allowed him to complete the mission? |
Có phải sự tàng hình của anh ấy đã cho phép anh ấy hoàn thành nhiệm vụ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ninja moved stealthily through the shadows. |
Ninja di chuyển một cách bí mật qua bóng tối. |
| Phủ định | He did not achieve stealth in his approach. |
Anh ấy đã không đạt được sự bí mật trong cách tiếp cận của mình. |
| Nghi vấn | Did the spy use stealth to enter the building? |
Điệp viên có sử dụng sự bí mật để vào tòa nhà không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat moved stealthily through the tall grass. |
Con mèo di chuyển một cách bí mật qua đám cỏ cao. |
| Phủ định | Only through meticulous planning could the army stealthily advance. |
Chỉ thông qua kế hoạch tỉ mỉ, quân đội mới có thể tiến quân một cách bí mật. |
| Nghi vấn | Should the spy act stealthily, success will be guaranteed. |
Nếu điệp viên hành động bí mật, thành công sẽ được đảm bảo. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spy said that he had moved stealthily through the building. |
Điệp viên nói rằng anh ta đã di chuyển một cách bí mật qua tòa nhà. |
| Phủ định | She told me that she did not rely on stealth to complete the mission. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không dựa vào sự bí mật để hoàn thành nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | He asked if the success of the operation depended on stealth. |
Anh ấy hỏi liệu sự thành công của chiến dịch có phụ thuộc vào sự bí mật hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the enemy realizes, the spy will have moved stealthily through their ranks. |
Vào thời điểm kẻ địch nhận ra, điệp viên sẽ di chuyển một cách bí mật qua hàng ngũ của chúng. |
| Phủ định | By next week, the company will not have achieved complete stealth in their new product launch. |
Trước tuần tới, công ty sẽ không đạt được sự bí mật hoàn toàn trong việc ra mắt sản phẩm mới của họ. |
| Nghi vấn | Will the ninja have used stealth to infiltrate the fortress by dawn? |
Liệu ninja có sử dụng sự bí mật để xâm nhập vào pháo đài trước bình minh không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had moved stealthily through the house last night so I wouldn't have woken anyone. |
Tôi ước tôi đã di chuyển lén lút trong nhà tối qua để không đánh thức ai. |
| Phủ định | If only the cat hadn't used its stealth to sneak into the kitchen; now the cookies are gone! |
Giá mà con mèo không dùng sự lén lút của nó để lẻn vào bếp; bây giờ bánh quy hết rồi! |
| Nghi vấn | I wish the security system would use more stealth, would it? |
Tôi ước hệ thống an ninh sẽ sử dụng nhiều sự tàng hình hơn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stealth".
