(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disguised
B2

disguised

adjective

Nghĩa tiếng Việt

ngụy trang che giấu ẩn mình giả dạng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disguised'

Giải nghĩa Tiếng Việt

ẩn giấu, che đậy, ngụy trang (thường bằng cách thay đổi diện mạo hoặc hành vi).

Definition (English Meaning)

having one's true identity or character concealed, often by altering one's appearance or behavior.

Ví dụ Thực tế với 'Disguised'

  • "The thief was disguised as a police officer."

    "Tên trộm đã ngụy trang thành một cảnh sát."

  • "Her fear was disguised as anger."

    "Nỗi sợ hãi của cô ấy được che đậy dưới vỏ bọc của sự tức giận."

  • "The entrance to the secret base was disguised as a normal garage."

    "Lối vào căn cứ bí mật được ngụy trang thành một gara bình thường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disguised'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

concealed(che giấu) camouflaged(ngụy trang)
masked(đeo mặt nạ, che đậy)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Disguised'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "disguised" mô tả trạng thái của một người hoặc vật đã được thay đổi để che giấu bản chất thật. Nó nhấn mạnh vào hành động ngụy trang có chủ ý. Thường được dùng để chỉ sự che giấu danh tính, cảm xúc, hoặc mục đích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as in

"disguised as" nghĩa là ngụy trang thành cái gì đó (ví dụ: disguised as a waiter). "disguised in" nghĩa là được che giấu bằng cái gì đó (ví dụ: disguised in a wig and glasses).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disguised'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was disguised as a police officer, wasn't he?
Anh ta đã hóa trang thành một sĩ quan cảnh sát, phải không?
Phủ định
She wasn't disguised at all, was she?
Cô ấy hoàn toàn không hóa trang, phải không?
Nghi vấn
They are disguised as tourists, aren't they?
Họ đang hóa trang thành khách du lịch, đúng không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was disguising himself as a police officer.
Anh ấy đang ngụy trang thành một sĩ quan cảnh sát.
Phủ định
She wasn't disguising her disappointment very well.
Cô ấy không che giấu sự thất vọng của mình tốt lắm.
Nghi vấn
Were they disguising their true intentions?
Có phải họ đang che giấu ý định thực sự của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)