(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ candles
A2

candles

noun

Nghĩa tiếng Việt

nến đèn cầy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Candles'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thanh sáp (thường làm từ parafin hoặc sáp ong) có một sợi bấc bên trong, khi đốt sẽ tạo ra ánh sáng.

Definition (English Meaning)

Sticks of wax with a wick that can be lit to give light.

Ví dụ Thực tế với 'Candles'

  • "We lit candles to create a romantic atmosphere."

    "Chúng tôi thắp nến để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."

  • "She decorated the table with candles and flowers."

    "Cô ấy trang trí bàn bằng nến và hoa."

  • "Birthday candles are often placed on a cake."

    "Nến sinh nhật thường được đặt trên bánh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Candles'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: candles
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lights(đèn, ánh sáng)
tapers(nến nhỏ, nến thon)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình Tôn giáo Lễ kỷ niệm

Ghi chú Cách dùng 'Candles'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để tạo ánh sáng, trang trí, hoặc trong các nghi lễ tôn giáo. 'Candles' thường mang sắc thái lãng mạn, ấm cúng hoặc trang trọng hơn so với các nguồn sáng khác như đèn điện. Phân biệt với 'lamps' (đèn) sử dụng điện hoặc nhiên liệu lỏng, và 'torches' (đuốc) thường lớn hơn và dùng ngoài trời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

'with candles': dùng để chỉ hành động sử dụng nến. Ví dụ: 'a cake with candles'. 'on candles': dùng để chỉ vị trí trên nến (rất hiếm gặp).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Candles'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the party, we needed balloons, streamers, and candles.
Cho bữa tiệc, chúng tôi cần bóng bay, dây kim tuyến và nến.
Phủ định
Unlike the living room, which was brightly lit, the dining room had no candles.
Không giống như phòng khách, nơi được chiếu sáng rực rỡ, phòng ăn không có nến.
Nghi vấn
Knowing the power was out, did you remember to buy candles, just in case?
Biết rằng điện bị cúp, bạn có nhớ mua nến, phòng khi không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy candles for the party.
Cô ấy sẽ mua nến cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to use candles at the wedding.
Họ sẽ không sử dụng nến tại đám cưới.
Nghi vấn
Will you light the candles tonight?
Bạn sẽ đốt nến tối nay chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)