(Top Banner Ad)
candles
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Tôn giáo, Lễ kỷ niệm

candles

UK: /ˈkændlz/ • US: /ˈkændlz/

Nghĩa tiếng Việt

nến đèn cầy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sticks of wax with a wick that can be lit to give light.

Vietnamese Meaning

Những thanh sáp (thường làm từ parafin hoặc sáp ong) có một sợi bấc bên trong, khi đốt sẽ tạo ra ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We lit candles to create a romantic atmosphere."

    "Chúng tôi thắp nến để tạo ra một bầu không khí lãng mạn."

  • "She decorated the table with candles and flowers."

    "Cô ấy trang trí bàn bằng nến và hoa."

  • "Birthday candles are often placed on a cake."

    "Nến sinh nhật thường được đặt trên bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candle cây nến
Noun candlestick giá cắm nến (thường có một đế)
Noun candelabra giá cắm nến nhiều nhánh, trang trí cầu kỳ
Adjective candlelit được thắp sáng bằng nến (ví dụ: a candlelit dinner)
Noun candle-power đơn vị đo cường độ ánh sáng (nến chuẩn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Tôn giáo, Lễ kỷ niệm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kand-
Latin
candela
Old English
candel
Middle English
candle

Nguồn gốc từ sự tỏa sáng

Từ 'candle' có gốc rễ từ tiếng Latin 'candere', nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'trắng'. Người La Mã cổ đại đã phát triển nến bằng cách nhúng giấy papyrus cuộn tròn vào mỡ động vật hoặc sáp ong. Trước đó, loài người chủ yếu dùng đèn dầu, nhưng nến đã trở thành một bước tiến lớn vì tính tiện lợi và ít khói hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để tạo ánh sáng, trang trí, hoặc trong các nghi lễ tôn giáo. 'Candles' thường mang sắc thái lãng mạn, ấm cúng hoặc trang trọng hơn so với các nguồn sáng khác như đèn điện. Phân biệt với 'lamps' (đèn) sử dụng điện hoặc nhiên liệu lỏng, và 'torches' (đuốc) thường lớn hơn và dùng ngoài trời.

Prepositions

with on

'with candles': dùng để chỉ hành động sử dụng nến. Ví dụ: 'a cake with candles'. 'on candles': dùng để chỉ vị trí trên nến (rất hiếm gặp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candles
  • scented scented candles
    (nến thơm)
  • birthday birthday candles
    (nến sinh nhật)
  • flickering flickering candles
    (những ngọn nến lung linh/bập bùng)
Verb + candles
  • light light the candles
    (thắp nến)
  • blow out blow out the candles
    (thổi tắt nến)
  • extinguish extinguish the candles
    (dập tắt nến (trang trọng))

Idioms

  • burn the candle at both ends

    Làm việc kiệt sức, thức khuya dậy sớm để làm việc

    "She’s been burning the candle at both ends to finish the project on time."

    (Cô ấy đã làm việc kiệt sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • cannot hold a candle to someone/something

    Không thể sánh bằng, kém xa so với ai đó/cái gì đó

    "The sequel is good, but it can't hold a candle to the original movie."

    (Phần tiếp theo cũng hay, nhưng không thể sánh được với bộ phim gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candles

noun
Lật mặt

Những thanh sáp (thường làm từ parafin hoặc sáp ong) có một sợi bấc bên trong, khi đốt sẽ tạo ra ánh sáng.

"We lit candles to create a romantic atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For the party, we needed balloons, streamers, and candles.
Cho bữa tiệc, chúng tôi cần bóng bay, dây kim tuyến và nến.
Phủ định
Unlike the living room, which was brightly lit, the dining room had no candles.
Không giống như phòng khách, nơi được chiếu sáng rực rỡ, phòng ăn không có nến.
Nghi vấn
Knowing the power was out, did you remember to buy candles, just in case?
Biết rằng điện bị cúp, bạn có nhớ mua nến, phòng khi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We bought many candles for the Christmas party.
Chúng tôi đã mua nhiều nến cho bữa tiệc Giáng sinh.
Phủ định
Only after all the candles were lit did the room feel truly festive.
Chỉ sau khi tất cả nến được thắp sáng, căn phòng mới thực sự có cảm giác lễ hội.
Nghi vấn
Should you need more candles, just let me know.
Nếu bạn cần thêm nến, hãy cho tôi biết.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy candles for the party.
Cô ấy sẽ mua nến cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to use candles at the wedding.
Họ sẽ không sử dụng nến tại đám cưới.
Nghi vấn
Will you light the candles tonight?
Bạn sẽ đốt nến tối nay chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have bought some candles for the party.
Tôi đã mua một vài cây nến cho bữa tiệc.
Phủ định
She hasn't used all the candles yet.
Cô ấy vẫn chưa sử dụng hết số nến.
Nghi vấn
Have you ever made your own candles?
Bạn đã bao giờ tự làm nến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candles".

Truyền thống thổi nến sinh nhật

Người Hy Lạp cổ đại thường đặt nến lên bánh để dâng lên nữ thần Mặt Trăng Artemis. Ngày nay, nến sinh nhật tượng trưng cho số tuổi, và người ta tin rằng nếu bạn thổi tắt tất cả nến trong một hơi kèm theo một điều ước thầm kín, điều ước đó sẽ thành hiện thực.

Ánh nến trong tưởng niệm (Vigil)

Trong văn hóa phương Tây, 'Candlelight vigil' (lễ canh thức dưới ánh nến) là một nghi thức trang trọng để tưởng nhớ người đã khuất hoặc cầu nguyện cho hòa bình. Ngọn nến tượng trưng cho sự sống mong manh và niềm hy vọng trong bóng tối.