(Top Banner Ad)
electric light
A2
Danh từ A2 Điện lực, Vật lý

electric light

UK: /ɪˈlektrɪk laɪt/ • US: /ɪˈlɛktrɪk laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn điện ánh sáng điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that produces light from electricity.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra ánh sáng từ điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She turned on the electric light as it got dark."

    "Cô ấy bật đèn điện khi trời tối."

  • "The city was ablaze with electric lights."

    "Thành phố rực rỡ với đèn điện."

  • "They replaced the old bulbs with energy-efficient electric lights."

    "Họ đã thay thế những bóng đèn cũ bằng đèn điện tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện lực
Noun electrician thợ điện
Adjective electric thuộc về điện, có điện
Adjective electrical liên quan đến điện
Verb electrify điện khí hóa, làm cho phấn khích
Noun light ánh sáng, đèn
Noun lighting hệ thống chiếu sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện lực, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron (amber)
Latin
electricus (of amber)
Old English
lēoht (light)
English
electric (c. 1600)
English
light (from OE)
English
electric light (c. 1870s)

Từ Hổ phách đến Điện

Từ 'electric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Hiện tượng này, về sau được gọi là tĩnh điện, đã đặt nền móng cho từ 'electric' và các khái niệm liên quan đến điện ngày nay.

Ánh sáng Thay đổi Thế giới

Cụm từ 'electric light' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt sau phát minh bóng đèn sợi đốt thực tế của Thomas Edison. Nó đánh dấu một cuộc cách mạng trong chiếu sáng, thay thế nến và đèn dầu, mang lại ánh sáng an toàn và hiệu quả, thay đổi hoàn toàn cuộc sống ban đêm và công việc hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại đèn sử dụng điện năng để phát sáng, ví dụ như đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang, đèn LED,... Nó nhấn mạnh vào nguồn gốc điện của ánh sáng, phân biệt với ánh sáng tự nhiên (ánh sáng mặt trời) hoặc ánh sáng từ các nguồn khác (lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric light
  • bright bright electric light
    (ánh sáng điện chói chang)
  • dim dim electric light
    (ánh sáng điện mờ ảo)
  • harsh harsh electric light
    (ánh sáng điện gay gắt)
  • soft soft electric light
    (ánh sáng điện dịu nhẹ)
Verb + electric light
  • turn on turn on the electric light
    (bật đèn điện)
  • switch off switch off the electric light
    (tắt đèn điện)
  • install install an electric light
    (lắp đèn điện)
Prepositional Phrase
  • under under the electric light
    (dưới ánh đèn điện)

Idioms

  • turn on/off the electric light

    Bật hoặc tắt đèn điện (một hành động thường ngày, cơ bản)

    "Please turn on the electric light; it's getting dark."

    (Làm ơn bật đèn điện lên; trời đang tối rồi.)

  • like a moth to an electric light

    Như con thiêu thân lao vào ánh đèn điện (chỉ sự hấp dẫn không thể cưỡng lại, thường là nguy hiểm)

    "He was drawn to the glitzy nightlife like a moth to an electric light."

    (Anh ấy bị cuốn hút vào cuộc sống về đêm hào nhoáng như con thiêu thân lao vào ánh đèn điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric light

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra ánh sáng từ điện.

"She turned on the electric light as it got dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electric light illuminated the entire room.
Ánh sáng điện đã chiếu sáng toàn bộ căn phòng.
Phủ định
Why didn't the electric light turn on when I flipped the switch?
Tại sao đèn điện không bật khi tôi bật công tắc?
Nghi vấn
What type of electric light is most energy efficient?
Loại đèn điện nào tiết kiệm năng lượng nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric light".

Phát minh của Thomas Edison

Bóng đèn điện sợi đốt thực tế, được phát triển rộng rãi bởi Thomas Edison vào cuối thế kỷ 19, đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của nhân loại. Trước đó, người ta chủ yếu dùng nến, đèn dầu hoặc đèn khí đốt. Đèn điện an toàn hơn, sáng hơn và ít tốn kém hơn về lâu dài, mở ra kỷ nguyên chiếu sáng hiện đại.

Cuộc cách mạng Ánh sáng Đô thị

Sự ra đời của đèn điện không chỉ chiếu sáng từng ngôi nhà mà còn thắp sáng toàn bộ thành phố. Nó kéo dài thời gian làm việc và giải trí vào ban đêm, tăng cường an ninh, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và tạo tiền đề cho nhịp sống đô thị sôi động hiện nay.