(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ electric light
A2

electric light

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đèn điện ánh sáng điện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Electric light'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị tạo ra ánh sáng từ điện.

Definition (English Meaning)

A device that produces light from electricity.

Ví dụ Thực tế với 'Electric light'

  • "She turned on the electric light as it got dark."

    "Cô ấy bật đèn điện khi trời tối."

  • "The city was ablaze with electric lights."

    "Thành phố rực rỡ với đèn điện."

  • "They replaced the old bulbs with energy-efficient electric lights."

    "Họ đã thay thế những bóng đèn cũ bằng đèn điện tiết kiệm năng lượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Electric light'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Điện lực Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Electric light'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại đèn sử dụng điện năng để phát sáng, ví dụ như đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang, đèn LED,... Nó nhấn mạnh vào nguồn gốc điện của ánh sáng, phân biệt với ánh sáng tự nhiên (ánh sáng mặt trời) hoặc ánh sáng từ các nguồn khác (lửa).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Electric light'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)