(Top Banner Ad)
wick
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

wick

UK: /wɪk/ • US: /wɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bấc lõi đốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of woven material that draws fuel (such as melted wax or oil) to the flame in a candle, lamp, or stove.

Vietnamese Meaning

Một đoạn vật liệu dệt có khả năng hút nhiên liệu (như sáp tan chảy hoặc dầu) lên ngọn lửa trong nến, đèn hoặc bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candle's wick was too short, so it wouldn't stay lit."

    "Bấc nến quá ngắn nên không thể cháy được."

  • "She trimmed the wick of the oil lamp."

    "Cô ấy tỉa bấc đèn dầu."

  • "The sweat-wicking fabric kept him dry during his workout."

    "Loại vải thấm mồ hôi giúp anh ấy khô ráo trong suốt buổi tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wick Sợi bấc (của nến, đèn dầu)
Verb wick Thấm hút, hút (chất lỏng) lên (ví dụ, vải thấm mồ hôi)
Adjective/Noun wicking Có khả năng thấm hút; vật liệu thấm hút (ví dụ, 'wicking fabric')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wikǭ
Old English
weoce
Middle English
weke
Modern English
wick

Nguồn Gốc Sợi Bấc

Từ 'wick' có nguồn gốc từ 'weoce' trong tiếng Anh cổ, được cho là liên quan đến một gốc từ tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'bện'. Điều này phản ánh cách sợi bấc được làm ra từ các sợi vải xoắn hoặc bện chặt để hút dầu hoặc sáp, duy trì ngọn lửa. Theo thời gian, từ này đã phát triển thành 'weke' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'wick' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'wick' thường được dùng để chỉ phần lõi đốt của nến, đèn dầu, hoặc các thiết bị đốt tương tự. Nó nhấn mạnh vai trò dẫn nhiên liệu đến ngọn lửa. Khác với 'fuel' (nhiên liệu) là chất đốt nói chung, 'wick' chỉ là vật liệu dẫn, giúp duy trì ngọn lửa.

Prepositions

of in

'- wick of [vật liệu]': chỉ vật liệu làm bấc (ví dụ: wick of cotton - bấc bằng bông). '- wick in [vật chứa nhiên liệu]': chỉ vị trí của bấc trong vật chứa nhiên liệu (ví dụ: wick in a candle - bấc nến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wick
  • short short wick
    (sợi bấc ngắn)
  • long long wick
    (sợi bấc dài)
  • flaming flaming wick
    (sợi bấc đang cháy bùng)
  • smoldering smoldering wick
    (sợi bấc cháy âm ỉ)
Verb + wick
  • light light a wick
    (thắp bấc)
  • trim trim a wick
    (cắt bớt bấc)
  • snuff out snuff out a wick
    (dập tắt bấc)
  • burn burn a wick
    (đốt bấc)
Noun + wick
  • candle candle wick
    (bấc nến)
  • lamp lamp wick
    (bấc đèn)
  • oil oil wick
    (bấc dầu)

Idioms

  • have a short wick

    Dễ nổi nóng, nóng tính, không kiên nhẫn (tương tự 'have a short fuse')

    "He has a short wick, so it's best to approach him calmly."

    (Anh ấy rất nóng tính, vì vậy tốt nhất là nên tiếp cận anh ấy một cách bình tĩnh.)

  • the wick is burning low

    Thời gian còn lại không nhiều, sắp kết thúc hoặc sắp cạn kiệt (như ngọn nến sắp tàn)

    "After years of struggling, the old business's wick is burning low."

    (Sau nhiều năm gặp khó khăn, thời gian của doanh nghiệp cũ đang dần cạn kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wick

danh từ
Lật mặt

Một đoạn vật liệu dệt có khả năng hút nhiên liệu (như sáp tan chảy hoặc dầu) lên ngọn lửa trong nến, đèn hoặc bếp.

"The candle's wick was too short, so it wouldn't stay lit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the candle had a longer wick, it would burn for a longer time.
Nếu cây nến có tim dài hơn, nó sẽ cháy lâu hơn.
Phủ định
If the candle didn't have a wick, it wouldn't be able to light.
Nếu cây nến không có tim, nó sẽ không thể cháy.
Nghi vấn
Would the lamp burn brighter if the wick were thicker?
Đèn có cháy sáng hơn không nếu tim đèn dày hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the candle had had a longer wick, it would have burned for hours.
Nếu cây nến có tim dài hơn, nó đã cháy được hàng giờ rồi.
Phủ định
If the lamp had not had a short wick, the light would not have been so dim.
Nếu đèn không có tim ngắn, ánh sáng đã không yếu đến vậy.
Nghi vấn
Would the lantern have provided more light if it had had a thicker wick?
Đèn lồng có thể đã sáng hơn nếu nó có tim dày hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wick".

Biểu Tượng Của Nến và Bấc

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, nến và sợi bấc cháy sáng là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, hy vọng, tri thức và sự linh thiêng. Ngọn lửa bấc nến thường được dùng trong các nghi lễ, cầu nguyện hoặc để tưởng nhớ người đã khuất, thể hiện sự kết nối giữa thế giới vật chất và tinh thần. Bấc cháy cũng có thể tượng trưng cho sự trôi qua của thời gian.

Công Nghệ Thấm Hút Hiện Đại

Nguyên lý hoạt động của sợi bấc (thấm hút chất lỏng qua mao dẫn) đã được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ hiện đại. Các loại vải 'wicking' (thấm hút) trong quần áo thể thao giúp hút mồ hôi ra khỏi cơ thể, giữ cho người mặc luôn khô ráo và thoải mái. Đây là một ví dụ về cách một khái niệm cổ xưa vẫn còn giá trị thực tiễn to lớn trong đời sống ngày nay.