(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wick
B1

wick

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bấc lõi đốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wick'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đoạn vật liệu dệt có khả năng hút nhiên liệu (như sáp tan chảy hoặc dầu) lên ngọn lửa trong nến, đèn hoặc bếp.

Definition (English Meaning)

A length of woven material that draws fuel (such as melted wax or oil) to the flame in a candle, lamp, or stove.

Ví dụ Thực tế với 'Wick'

  • "The candle's wick was too short, so it wouldn't stay lit."

    "Bấc nến quá ngắn nên không thể cháy được."

  • "She trimmed the wick of the oil lamp."

    "Cô ấy tỉa bấc đèn dầu."

  • "The sweat-wicking fabric kept him dry during his workout."

    "Loại vải thấm mồ hôi giúp anh ấy khô ráo trong suốt buổi tập."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wick'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

candle(nến)
lamp(đèn)
fuel(nhiên liệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Wick'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'wick' thường được dùng để chỉ phần lõi đốt của nến, đèn dầu, hoặc các thiết bị đốt tương tự. Nó nhấn mạnh vai trò dẫn nhiên liệu đến ngọn lửa. Khác với 'fuel' (nhiên liệu) là chất đốt nói chung, 'wick' chỉ là vật liệu dẫn, giúp duy trì ngọn lửa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'- wick of [vật liệu]': chỉ vật liệu làm bấc (ví dụ: wick of cotton - bấc bằng bông). '- wick in [vật chứa nhiên liệu]': chỉ vị trí của bấc trong vật chứa nhiên liệu (ví dụ: wick in a candle - bấc nến).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wick'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the candle had a longer wick, it would burn for a longer time.
Nếu cây nến có tim dài hơn, nó sẽ cháy lâu hơn.
Phủ định
If the candle didn't have a wick, it wouldn't be able to light.
Nếu cây nến không có tim, nó sẽ không thể cháy.
Nghi vấn
Would the lamp burn brighter if the wick were thicker?
Đèn có cháy sáng hơn không nếu tim đèn dày hơn?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the candle had had a longer wick, it would have burned for hours.
Nếu cây nến có tim dài hơn, nó đã cháy được hàng giờ rồi.
Phủ định
If the lamp had not had a short wick, the light would not have been so dim.
Nếu đèn không có tim ngắn, ánh sáng đã không yếu đến vậy.
Nghi vấn
Would the lantern have provided more light if it had had a thicker wick?
Đèn lồng có thể đã sáng hơn nếu nó có tim dày hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)