wick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A length of woven material that draws fuel (such as melted wax or oil) to the flame in a candle, lamp, or stove.
Vietnamese Meaning
Một đoạn vật liệu dệt có khả năng hút nhiên liệu (như sáp tan chảy hoặc dầu) lên ngọn lửa trong nến, đèn hoặc bếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candle's wick was too short, so it wouldn't stay lit."
"Bấc nến quá ngắn nên không thể cháy được."
-
"She trimmed the wick of the oil lamp."
"Cô ấy tỉa bấc đèn dầu."
-
"The sweat-wicking fabric kept him dry during his workout."
"Loại vải thấm mồ hôi giúp anh ấy khô ráo trong suốt buổi tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wick' thường được dùng để chỉ phần lõi đốt của nến, đèn dầu, hoặc các thiết bị đốt tương tự. Nó nhấn mạnh vai trò dẫn nhiên liệu đến ngọn lửa. Khác với 'fuel' (nhiên liệu) là chất đốt nói chung, 'wick' chỉ là vật liệu dẫn, giúp duy trì ngọn lửa.
Prepositions
'- wick of [vật liệu]': chỉ vật liệu làm bấc (ví dụ: wick of cotton - bấc bằng bông). '- wick in [vật chứa nhiên liệu]': chỉ vị trí của bấc trong vật chứa nhiên liệu (ví dụ: wick in a candle - bấc nến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short wick (sợi bấc ngắn)
-
long long wick (sợi bấc dài)
-
flaming flaming wick (sợi bấc đang cháy bùng)
-
smoldering smoldering wick (sợi bấc cháy âm ỉ)
-
light light a wick (thắp bấc)
-
trim trim a wick (cắt bớt bấc)
-
snuff out snuff out a wick (dập tắt bấc)
-
burn burn a wick (đốt bấc)
-
candle candle wick (bấc nến)
-
lamp lamp wick (bấc đèn)
-
oil oil wick (bấc dầu)
Idioms
-
have a short wick
Dễ nổi nóng, nóng tính, không kiên nhẫn (tương tự 'have a short fuse')
"He has a short wick, so it's best to approach him calmly."
(Anh ấy rất nóng tính, vì vậy tốt nhất là nên tiếp cận anh ấy một cách bình tĩnh.)
-
the wick is burning low
Thời gian còn lại không nhiều, sắp kết thúc hoặc sắp cạn kiệt (như ngọn nến sắp tàn)
"After years of struggling, the old business's wick is burning low."
(Sau nhiều năm gặp khó khăn, thời gian của doanh nghiệp cũ đang dần cạn kiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wick
danh từMột đoạn vật liệu dệt có khả năng hút nhiên liệu (như sáp tan chảy hoặc dầu) lên ngọn lửa trong nến, đèn hoặc bếp.
"The candle's wick was too short, so it wouldn't stay lit."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the candle had a longer wick, it would burn for a longer time. |
Nếu cây nến có tim dài hơn, nó sẽ cháy lâu hơn. |
| Phủ định | If the candle didn't have a wick, it wouldn't be able to light. |
Nếu cây nến không có tim, nó sẽ không thể cháy. |
| Nghi vấn | Would the lamp burn brighter if the wick were thicker? |
Đèn có cháy sáng hơn không nếu tim đèn dày hơn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the candle had had a longer wick, it would have burned for hours. |
Nếu cây nến có tim dài hơn, nó đã cháy được hàng giờ rồi. |
| Phủ định | If the lamp had not had a short wick, the light would not have been so dim. |
Nếu đèn không có tim ngắn, ánh sáng đã không yếu đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the lantern have provided more light if it had had a thicker wick? |
Đèn lồng có thể đã sáng hơn nếu nó có tim dày hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wick".
