(Top Banner Ad)
canned vegetables
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Thực phẩm

canned vegetables

UK: /kænd ˈvɛdʒtəbəlz/ • US: /kænd ˈvɛdʒtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rau đóng hộp rau hộp rau củ đóng hộp rau củ hộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vegetables that have been processed and sealed in a can for preservation.

Vietnamese Meaning

Rau củ quả đã được chế biến và đóng hộp để bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always keeps a few cans of vegetables in her pantry for emergencies."

    "Cô ấy luôn trữ một vài hộp rau trong tủ đựng thức ăn để dùng khi cần."

  • "Canned vegetables are a convenient way to add vegetables to your diet."

    "Rau đóng hộp là một cách tiện lợi để bổ sung rau vào chế độ ăn uống của bạn."

  • "He bought a can of mixed vegetables for the soup."

    "Anh ấy đã mua một hộp rau thập cẩm cho món súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun can Cái lon, hộp thiếc
Verb can Đóng hộp (thực phẩm)
Noun cannery Nhà máy đóng hộp
Noun canning Kỹ thuật/việc đóng hộp thực phẩm
Noun vegetation Thảm thực vật
Adjective vegetarian Thuộc về ăn chay

Synonyms

tinned vegetables (rau đóng hộp (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh))

Antonyms

fresh vegetables (rau tươi)frozen vegetables (rau đông lạnh)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kannō
Latin
vegetabilis
Old French
vegetable
Modern English
canned vegetables

Nguồn gốc của việc đóng hộp

Từ 'canned' xuất phát từ việc bảo quản thực phẩm trong hộp thiếc, một phương pháp được phát triển vào đầu thế kỷ 19. Nicolas Appert, một đầu bếp người Pháp, đã phát hiện ra rằng việc đun nóng thực phẩm trong bình kín có thể ngăn chặn sự hư hỏng. Sau đó, Peter Durand đã nhận được bằng sáng chế cho việc sử dụng hộp sắt tráng thiếc (tin cans) vào năm 1810, khai sinh ra ngành công nghiệp thực phẩm đóng hộp.

Sự tiến hóa của từ Vegetable

Từ 'vegetable' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'có khả năng sinh trưởng' hoặc 'làm cho tươi tỉnh'. Mãi đến thế kỷ 15, nó mới bắt đầu được dùng để chỉ các loại thực vật được trồng để làm thực phẩm cho con người.

Usage Note

Chỉ các loại rau đã được đóng hộp, thường là để bảo quản lâu dài. Khác với 'fresh vegetables' (rau tươi) hoặc 'frozen vegetables' (rau đông lạnh). Thường được dùng để chỉ các sản phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài, tiện lợi để lưu trữ và sử dụng khi không có rau tươi.

Prepositions

in with

'- Canned vegetables in brine/water/sauce': rau đóng hộp ngâm trong nước muối/nước/sốt. '- Dishes with canned vegetables': các món ăn có sử dụng rau đóng hộp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canned vegetables
  • low-sodium low-sodium canned vegetables
    (rau củ đóng hộp chứa ít muối)
  • mixed mixed canned vegetables
    (rau củ đóng hộp hỗn hợp)
  • organic organic canned vegetables
    (rau củ đóng hộp hữu cơ)
Verb + canned vegetables
  • drain drain the canned vegetables
    (chắt nước từ rau củ đóng hộp)
  • rinse rinse canned vegetables
    (rửa sơ rau củ đóng hộp (để giảm muối))
  • stock up on stock up on canned vegetables
    (dự trữ rau củ đóng hộp)

Idioms

  • Canned goods

    Hàng đóng hộp (nhóm từ phổ biến bao quát cả rau củ đóng hộp)

    "We donated a variety of canned goods to the food bank."

    (Chúng tôi đã quyên góp nhiều loại hàng đóng hộp cho ngân hàng thực phẩm.)

  • Eat your vegetables

    Ăn rau đi (thường dùng để khuyên ai đó làm điều có lợi dù họ không thích)

    "You need to eat your canned vegetables if you want to stay healthy."

    (Con cần phải ăn rau củ đóng hộp nếu muốn duy trì sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canned vegetables

Danh từ
Lật mặt

Rau củ quả đã được chế biến và đóng hộp để bảo quản.

"She always keeps a few cans of vegetables in her pantry for emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned vegetables".

Canned Food Drive

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Canned food drive' là một hoạt động từ thiện phổ biến. Các trường học hoặc tổ chức kêu gọi mọi người quyên góp rau củ đóng hộp vì chúng có thời hạn sử dụng lâu, dễ bảo quản và vận chuyển để giúp đỡ những người vô gia cư hoặc gia đình khó khăn.

Sự tiện lợi và Dự trữ

Rau củ đóng hộp đóng vai trò quan trọng trong văn hóa 'pantry staples' (nhu yếu phẩm trong tủ bếp). Trong các tình huống khẩn cấp như bão lũ hoặc đại dịch, rau củ đóng hộp luôn là mặt hàng được ưu tiên mua sắm hàng đầu vì tính tiện dụng và khả năng lưu trữ dài hạn mà không cần tủ lạnh.