canned vegetables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vegetables that have been processed and sealed in a can for preservation.
Vietnamese Meaning
Rau củ quả đã được chế biến và đóng hộp để bảo quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always keeps a few cans of vegetables in her pantry for emergencies."
"Cô ấy luôn trữ một vài hộp rau trong tủ đựng thức ăn để dùng khi cần."
-
"Canned vegetables are a convenient way to add vegetables to your diet."
"Rau đóng hộp là một cách tiện lợi để bổ sung rau vào chế độ ăn uống của bạn."
-
"He bought a can of mixed vegetables for the soup."
"Anh ấy đã mua một hộp rau thập cẩm cho món súp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | can | Cái lon, hộp thiếc |
| Verb | can | Đóng hộp (thực phẩm) |
| Noun | cannery | Nhà máy đóng hộp |
| Noun | canning | Kỹ thuật/việc đóng hộp thực phẩm |
| Noun | vegetation | Thảm thực vật |
| Adjective | vegetarian | Thuộc về ăn chay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loại rau đã được đóng hộp, thường là để bảo quản lâu dài. Khác với 'fresh vegetables' (rau tươi) hoặc 'frozen vegetables' (rau đông lạnh). Thường được dùng để chỉ các sản phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài, tiện lợi để lưu trữ và sử dụng khi không có rau tươi.
Prepositions
'- Canned vegetables in brine/water/sauce': rau đóng hộp ngâm trong nước muối/nước/sốt. '- Dishes with canned vegetables': các món ăn có sử dụng rau đóng hộp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low-sodium low-sodium canned vegetables (rau củ đóng hộp chứa ít muối)
-
mixed mixed canned vegetables (rau củ đóng hộp hỗn hợp)
-
organic organic canned vegetables (rau củ đóng hộp hữu cơ)
-
drain drain the canned vegetables (chắt nước từ rau củ đóng hộp)
-
rinse rinse canned vegetables (rửa sơ rau củ đóng hộp (để giảm muối))
-
stock up on stock up on canned vegetables (dự trữ rau củ đóng hộp)
Idioms
-
Canned goods
Hàng đóng hộp (nhóm từ phổ biến bao quát cả rau củ đóng hộp)
"We donated a variety of canned goods to the food bank."
(Chúng tôi đã quyên góp nhiều loại hàng đóng hộp cho ngân hàng thực phẩm.)
-
Eat your vegetables
Ăn rau đi (thường dùng để khuyên ai đó làm điều có lợi dù họ không thích)
"You need to eat your canned vegetables if you want to stay healthy."
(Con cần phải ăn rau củ đóng hộp nếu muốn duy trì sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canned vegetables
Danh từRau củ quả đã được chế biến và đóng hộp để bảo quản.
"She always keeps a few cans of vegetables in her pantry for emergencies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned vegetables".
