canned goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food items that have been processed and sealed in a can for preservation.
Vietnamese Meaning
Các loại thực phẩm đã được chế biến và đóng hộp để bảo quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stocked up on canned goods before the hurricane."
"Chúng tôi đã tích trữ đồ hộp trước khi cơn bão đến."
-
"Canned goods are often cheaper than fresh produce."
"Đồ hộp thường rẻ hơn nông sản tươi."
-
"During the pandemic, there was a surge in demand for canned goods."
"Trong đại dịch, nhu cầu về đồ hộp tăng đột biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'canned goods' thường được dùng để chỉ chung các loại thực phẩm đóng hộp như rau, củ, quả, thịt, cá, súp. Nó nhấn mạnh vào phương pháp bảo quản bằng cách đóng hộp, giúp thực phẩm giữ được lâu hơn. Không nên nhầm lẫn với 'preserved food' (thực phẩm được bảo quản) vì 'preserved food' bao gồm nhiều phương pháp bảo quản khác ngoài đóng hộp, ví dụ như sấy khô, muối chua.
Prepositions
- **of:** Dùng để chỉ một loại cụ thể của thực phẩm đóng hộp (vd: a can of beans - một hộp đậu).
- **with:** Dùng để chỉ thành phần hoặc nguyên liệu đi kèm (vd: soup with canned vegetables - súp với rau đóng hộp).
- **in:** Dùng để chỉ việc có cái gì đó nằm bên trong hộp (vd: the fish in canned tuna - cá trong hộp cá ngừ đóng hộp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
assorted assorted canned goods (các loại đồ hộp tổng hợp)
-
surplus surplus canned goods (đồ hộp dư thừa)
-
non-perishable non-perishable canned goods (đồ đóng hộp không dễ hư hỏng)
-
stock up on stock up on canned goods (tích trữ đồ đóng hộp)
-
donate donate canned goods (quyên góp thực phẩm đóng hộp)
-
distribute distribute canned goods (phân phát thực phẩm đóng hộp)
Idioms
-
Canned goods drive
Cuộc vận động quyên góp thực phẩm đóng hộp cho mục đích từ thiện.
"The school is organizing a canned goods drive for the local food bank."
(Nhà trường đang tổ chức một đợt quyên góp đồ hộp cho ngân hàng thực phẩm địa phương.)
-
Live on canned goods
Sống dựa hoàn toàn vào đồ đóng hộp (thường do nghèo khó hoặc trong tình trạng khẩn cấp).
"During the blizzard, we had to live on canned goods for a week."
(Trong trận bão tuyết, chúng tôi đã phải sống dựa vào đồ hộp suốt một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canned goods
Danh từCác loại thực phẩm đã được chế biến và đóng hộp để bảo quản.
"We stocked up on canned goods before the hurricane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canned goods".
