(Top Banner Ad)
canoodle
B2
Động từ B2 Quan hệ cá nhân

canoodle

UK: /kəˈnuːdl/ • US: /kəˈnuːdl/

Nghĩa tiếng Việt

âu yếm tình tứ mơn trớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To kiss and cuddle amorously; pet.

Vietnamese Meaning

Hôn và ôm ấp âu yếm; vuốt ve.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young couple was canoodling in the back of the movie theater."

    "Cặp đôi trẻ đang âu yếm nhau ở phía sau rạp chiếu phim."

  • "They spent the evening canoodling on the couch."

    "Họ đã dành cả buổi tối âu yếm nhau trên диван."

  • "I saw them canoodling at the party last night."

    "Tôi thấy họ âu yếm nhau tại bữa tiệc tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb canoodle âu yếm, ôm ấp nồng nhiệt
Noun canoodling hành động âu yếm, sự ôm ấp
Noun canoodler người hay âu yếm hoặc thể hiện tình cảm nơi công cộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
knuddeln
English (Dialect)
canoodle
American English (1850s)
canoodle

Nguồn gốc bí ẩn và thú vị

Từ 'canoodle' xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19 tại Mỹ. Mặc dù nguồn gốc chính xác vẫn còn gây tranh cãi, nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó bắt nguồn từ từ 'knuddeln' trong tiếng Đức có nghĩa là 'ôm ấp'. Một giả thuyết khác vui nhộn hơn cho rằng nó là sự kết hợp giữa 'canoe' (xuồng) và 'cuddle' (ôm), vì các cặp đôi thường chèo xuồng ra giữa hồ để có không gian riêng tư âu yếm nhau.

Sự chuyển biến về sắc thái

Ban đầu, từ này được dùng như một từ lóng khá thông tục. Tuy nhiên, theo thời gian, 'canoodle' đã trở nên nhẹ nhàng hơn, mang sắc thái tinh nghịch, hài hước và thường được dùng để chỉ việc các cặp đôi thể hiện tình cảm một cách hơi 'sến súa' hoặc công khai.

Usage Note

Từ 'canoodle' mang sắc thái thân mật, thường được sử dụng để mô tả những hành động âu yếm nhẹ nhàng, không quá suồng sã. Nó thường ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn đang phát triển hoặc một khoảnh khắc tình cảm giữa các cặp đôi. So với các từ đồng nghĩa như 'kiss', 'cuddle', 'pet', 'canoodle' mang tính chất vui tươi, thoải mái hơn và không nhất thiết phải liên quan đến tình dục.

Prepositions

with

'Canoodle with' được dùng để chỉ người mà bạn đang âu yếm. Ví dụ: 'They were canoodling with each other in the park.' (Họ đang âu yếm nhau trong công viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + canoodle
  • quietly quietly canoodle
    (âu yếm một cách lặng lẽ)
  • publicly publicly canoodle
    (âu yếm công khai)
Verb + canoodle
  • stop stop canoodling
    (ngừng âu yếm nhau)
  • catch catch them canoodling
    (bắt gặp họ đang âu yếm)
Prepositional Phrases
  • on canoodle on the sofa
    (âu yếm nhau trên ghế sofa)
  • with canoodle with someone
    (âu yếm với ai đó)

Idioms

  • caught canoodling

    bị bắt quả tang đang tình tứ/âu yếm

    "The celebrities were caught canoodling in the back of a taxi."

    (Các ngôi sao bị bắt gặp đang âu yếm nhau ở ghế sau của một chiếc taxi.)

  • go off to canoodle

    đi riêng ra một chỗ để tâm sự, âu yếm

    "They went off to canoodle in the garden away from the party guests."

    (Họ đã đi riêng ra vườn để âu yếm, tránh xa các khách mời của bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canoodle

Động từ
Lật mặt

Hôn và ôm ấp âu yếm; vuốt ve.

"The young couple was canoodling in the back of the movie theater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoodle".

Văn hóa PDA (Public Display of Affection)

Trong văn hóa phương Tây, 'canoodling' thường được gắn với khái niệm PDA (thể hiện tình cảm nơi công cộng). Tùy vào bối cảnh, hành động này có thể được coi là dễ thương (cute) hoặc gây khó chịu (cringe) cho người xung quanh nếu nó quá mức.

Sắc thái cổ điển và hài hước

Người bản ngữ thường dùng 'canoodle' thay cho 'kiss' hoặc 'cuddle' khi muốn trêu chọc hoặc làm cho câu chuyện trở nên nhẹ nhàng, vui vẻ hơn vì từ này nghe có vẻ hơi cổ điển và có âm điệu hài hước.