canoodle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To kiss and cuddle amorously; pet.
Vietnamese Meaning
Hôn và ôm ấp âu yếm; vuốt ve.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young couple was canoodling in the back of the movie theater."
"Cặp đôi trẻ đang âu yếm nhau ở phía sau rạp chiếu phim."
-
"They spent the evening canoodling on the couch."
"Họ đã dành cả buổi tối âu yếm nhau trên диван."
-
"I saw them canoodling at the party last night."
"Tôi thấy họ âu yếm nhau tại bữa tiệc tối qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | canoodle | âu yếm, ôm ấp nồng nhiệt |
| Noun | canoodling | hành động âu yếm, sự ôm ấp |
| Noun | canoodler | người hay âu yếm hoặc thể hiện tình cảm nơi công cộng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'canoodle' mang sắc thái thân mật, thường được sử dụng để mô tả những hành động âu yếm nhẹ nhàng, không quá suồng sã. Nó thường ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn đang phát triển hoặc một khoảnh khắc tình cảm giữa các cặp đôi. So với các từ đồng nghĩa như 'kiss', 'cuddle', 'pet', 'canoodle' mang tính chất vui tươi, thoải mái hơn và không nhất thiết phải liên quan đến tình dục.
Prepositions
'Canoodle with' được dùng để chỉ người mà bạn đang âu yếm. Ví dụ: 'They were canoodling with each other in the park.' (Họ đang âu yếm nhau trong công viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quietly quietly canoodle (âu yếm một cách lặng lẽ)
-
publicly publicly canoodle (âu yếm công khai)
-
stop stop canoodling (ngừng âu yếm nhau)
-
catch catch them canoodling (bắt gặp họ đang âu yếm)
-
on canoodle on the sofa (âu yếm nhau trên ghế sofa)
-
with canoodle with someone (âu yếm với ai đó)
Idioms
-
caught canoodling
bị bắt quả tang đang tình tứ/âu yếm
"The celebrities were caught canoodling in the back of a taxi."
(Các ngôi sao bị bắt gặp đang âu yếm nhau ở ghế sau của một chiếc taxi.)
-
go off to canoodle
đi riêng ra một chỗ để tâm sự, âu yếm
"They went off to canoodle in the garden away from the party guests."
(Họ đã đi riêng ra vườn để âu yếm, tránh xa các khách mời của bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canoodle
Động từHôn và ôm ấp âu yếm; vuốt ve.
"The young couple was canoodling in the back of the movie theater."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoodle".
