cuddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động ôm ai đó hoặc vật gì đó một cách âu yếm để sưởi ấm hoặc thể hiện tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enjoyed a warm cuddle by the fireplace."
"Họ tận hưởng một cái ôm ấm áp bên lò sưởi."
-
"They cuddled on the sofa and watched a movie."
"Họ ôm nhau trên диван và xem phim."
-
"She cuddled the baby close to keep him warm."
"Cô ấy ôm đứa bé sát vào người để giữ ấm cho bé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'cuddle' thường đề cập đến hành động ôm ấp, vuốt ve mang tính chất tình cảm, thân mật. Khác với 'hug' (ôm) mang tính chung chung hơn, 'cuddle' nhấn mạnh sự thoải mái, gần gũi và thường kéo dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a cuddle (ôm nhau một lúc)
-
give someone a cuddle (ôm ai đó một cách âu yếm)
-
snuggle up for a cuddle (xích lại gần để ôm ấp)
-
a big cuddle (một cái ôm thật chặt, thật lớn)
-
a warm cuddle (một cái ôm ấm áp)
-
a morning cuddle (cái ôm âu yếm buổi sáng)
-
cuddle up to someone (rúc vào lòng ai đó)
-
cuddle together (ôm ấp nhau)
-
cuddle on the sofa (ôm nhau trên ghế sofa)
Idioms
-
cuddle weather
Thời tiết lạnh hoặc mưa, khiến người ta chỉ muốn ở trong nhà và ôm ấp cho ấm.
"With the rain pouring outside, it's perfect cuddle weather."
(Trời đang mưa tầm tã bên ngoài, đúng là thời tiết lý tưởng để ôm ấp.)
-
cuddle puddle
(Tiếng lóng) Một nhóm người nằm sát bên nhau và ôm ấp, thường trong một không gian thoải mái, thân mật.
"After the long movie, the kids fell asleep in a big cuddle puddle on the floor."
(Sau bộ phim dài, lũ trẻ ngủ thiếp đi trong một 'đống ôm ấp' lớn trên sàn nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuddle
Danh từHành động ôm ai đó hoặc vật gì đó một cách âu yếm để sưởi ấm hoặc thể hiện tình cảm.
"They enjoyed a warm cuddle by the fireplace."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cuddles her teddy bear every night. |
Cô ấy ôm gấu bông của mình mỗi đêm. |
| Phủ định | He does not cuddle with his cat in the morning. |
Anh ấy không ôm mèo vào buổi sáng. |
| Nghi vấn | Do they cuddle after a long day? |
Họ có ôm nhau sau một ngày dài không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel cold, I will cuddle you to keep you warm. |
Nếu bạn cảm thấy lạnh, tôi sẽ ôm bạn để giữ ấm. |
| Phủ định | If you don't want to cuddle, I won't force you. |
Nếu bạn không muốn ôm, tôi sẽ không ép bạn. |
| Nghi vấn | Will you cuddle me if I tell you a scary story? |
Bạn sẽ ôm tôi nếu tôi kể cho bạn một câu chuyện đáng sợ chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was cuddling her teddy bear while watching TV last night. |
Cô ấy đang ôm gấu bông của mình khi xem TV tối qua. |
| Phủ định | They were not cuddling; they were arguing loudly. |
Họ không ôm nhau; họ đang cãi nhau ầm ĩ. |
| Nghi vấn | Were you cuddling with someone else when I called? |
Có phải bạn đang ôm ai khác khi tôi gọi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been cuddling her teddy bear all night before she finally fell asleep. |
Cô ấy đã ôm gấu bông cả đêm trước khi cuối cùng ngủ thiếp đi. |
| Phủ định | They hadn't been cuddling long before the baby woke up. |
Họ đã không ôm ấp được lâu thì em bé thức dậy. |
| Nghi vấn | Had he been cuddling with the puppy when you found him? |
Có phải anh ấy đã ôm ấp con chó con khi bạn tìm thấy anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuddle".
