(Top Banner Ad)
cuddle
B1
Danh từ B1 Tình cảm, Quan hệ

cuddle

UK: /ˈkʌdl/ • US: /ˈkʌdl/

Nghĩa tiếng Việt

ôm ấp vuốt ve âu yếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of holding someone or something close for warmth or affection.

Vietnamese Meaning

Hành động ôm ai đó hoặc vật gì đó một cách âu yếm để sưởi ấm hoặc thể hiện tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoyed a warm cuddle by the fireplace."

    "Họ tận hưởng một cái ôm ấm áp bên lò sưởi."

  • "They cuddled on the sofa and watched a movie."

    "Họ ôm nhau trên диван và xem phim."

  • "She cuddled the baby close to keep him warm."

    "Cô ấy ôm đứa bé sát vào người để giữ ấm cho bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cuddle ôm ấp, âu yếm
Noun cuddle cái ôm ấp, sự âu yếm
Adjective cuddly thích được âu yếm, đáng yêu (dùng cho người, thú cưng, hoặc đồ vật mềm mại như gấu bông)
Adjective cuddlesome đáng yêu, đáng để ôm ấp (ít phổ biến hơn 'cuddly')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown/Middle English (?)
cudden / croude
Modern English (c. 1520s)
cuddle

Nguồn gốc ấm áp của 'cuddle'

Từ 'cuddle' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16 và có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng. Một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'hôn' hoặc 'quen thuộc'. Điều này cho thấy 'cuddle' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa về sự gần gũi, thân mật và tình cảm. Nó là một từ ngữ thể hiện sự ấm áp mà không cần lời nói.

Usage Note

Danh từ 'cuddle' thường đề cập đến hành động ôm ấp, vuốt ve mang tính chất tình cảm, thân mật. Khác với 'hug' (ôm) mang tính chung chung hơn, 'cuddle' nhấn mạnh sự thoải mái, gần gũi và thường kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cuddle (noun)
  • have a cuddle
    (ôm nhau một lúc)
  • give someone a cuddle
    (ôm ai đó một cách âu yếm)
  • snuggle up for a cuddle
    (xích lại gần để ôm ấp)
Adjective + cuddle (noun)
  • a big cuddle
    (một cái ôm thật chặt, thật lớn)
  • a warm cuddle
    (một cái ôm ấm áp)
  • a morning cuddle
    (cái ôm âu yếm buổi sáng)
cuddle (verb) + Adverb/Preposition
  • cuddle up to someone
    (rúc vào lòng ai đó)
  • cuddle together
    (ôm ấp nhau)
  • cuddle on the sofa
    (ôm nhau trên ghế sofa)

Idioms

  • cuddle weather

    Thời tiết lạnh hoặc mưa, khiến người ta chỉ muốn ở trong nhà và ôm ấp cho ấm.

    "With the rain pouring outside, it's perfect cuddle weather."

    (Trời đang mưa tầm tã bên ngoài, đúng là thời tiết lý tưởng để ôm ấp.)

  • cuddle puddle

    (Tiếng lóng) Một nhóm người nằm sát bên nhau và ôm ấp, thường trong một không gian thoải mái, thân mật.

    "After the long movie, the kids fell asleep in a big cuddle puddle on the floor."

    (Sau bộ phim dài, lũ trẻ ngủ thiếp đi trong một 'đống ôm ấp' lớn trên sàn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuddle

Danh từ
Lật mặt

Hành động ôm ai đó hoặc vật gì đó một cách âu yếm để sưởi ấm hoặc thể hiện tình cảm.

"They enjoyed a warm cuddle by the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cuddles her teddy bear every night.
Cô ấy ôm gấu bông của mình mỗi đêm.
Phủ định
He does not cuddle with his cat in the morning.
Anh ấy không ôm mèo vào buổi sáng.
Nghi vấn
Do they cuddle after a long day?
Họ có ôm nhau sau một ngày dài không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you feel cold, I will cuddle you to keep you warm.
Nếu bạn cảm thấy lạnh, tôi sẽ ôm bạn để giữ ấm.
Phủ định
If you don't want to cuddle, I won't force you.
Nếu bạn không muốn ôm, tôi sẽ không ép bạn.
Nghi vấn
Will you cuddle me if I tell you a scary story?
Bạn sẽ ôm tôi nếu tôi kể cho bạn một câu chuyện đáng sợ chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was cuddling her teddy bear while watching TV last night.
Cô ấy đang ôm gấu bông của mình khi xem TV tối qua.
Phủ định
They were not cuddling; they were arguing loudly.
Họ không ôm nhau; họ đang cãi nhau ầm ĩ.
Nghi vấn
Were you cuddling with someone else when I called?
Có phải bạn đang ôm ai khác khi tôi gọi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been cuddling her teddy bear all night before she finally fell asleep.
Cô ấy đã ôm gấu bông cả đêm trước khi cuối cùng ngủ thiếp đi.
Phủ định
They hadn't been cuddling long before the baby woke up.
Họ đã không ôm ấp được lâu thì em bé thức dậy.
Nghi vấn
Had he been cuddling with the puppy when you found him?
Có phải anh ấy đã ôm ấp con chó con khi bạn tìm thấy anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuddle".

Khoa học về sự Âu yếm: Hormone Tình yêu

Ở các nước phương Tây, việc ôm ấp được khoa học chứng minh là giúp cơ thể giải phóng oxytocin, còn gọi là 'hormone tình yêu' hay 'hormone gắn kết'. Hormone này giúp giảm căng thẳng, tạo cảm giác tin tưởng và tăng cường mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, bạn bè thân thiết, cũng như các cặp đôi.

Âu yếm không chỉ dành cho tình yêu đôi lứa

Trong văn hóa phương Tây, 'cuddling' không chỉ giới hạn trong quan hệ lãng mạn. Bạn bè thân thiết (bất kể giới tính) hoặc các thành viên gia đình cũng thường ôm ấp nhau khi xem phim hoặc trò chuyện. Đây là một cách thể hiện sự quan tâm, an toàn và gắn kết thuần túy.