(Top Banner Ad)
snuggle
B1
động từ B1 Quan hệ cá nhân, Cảm xúc

snuggle

UK: /ˈsnʌɡəl/ • US: /ˈsnʌɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

ôm ấp rúc vào nép vào âu yếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To settle into a comfortable, warm position; to cuddle closely.

Vietnamese Meaning

Rúc vào, nép mình vào một vị trí thoải mái, ấm áp; ôm ấp, âu yếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children snuggled up to their mother to keep warm."

    "Những đứa trẻ rúc vào mẹ để giữ ấm."

  • "She snuggled her baby close."

    "Cô ấy ôm chặt đứa bé vào lòng."

  • "I love to snuggle with my cat on cold nights."

    "Tôi thích ôm ấp con mèo của tôi vào những đêm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snuggler Người thích ôm ấp, âu yếm; vật dùng để ôm (ví dụ: gối ôm)
Adjective snuggly Ấm cúng, dễ chịu (như khi được ôm ấp); đáng yêu, thích được ôm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Scandinavian/Low German (possible origin)
snöggr/snög
English
snug (adj.)
English
snuggle (v.)

Nguồn gốc của từ 'snuggle'

Từ 'snuggle' bắt nguồn từ tính từ 'snug' trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 với ý nghĩa 'ấm cúng, gọn gàng và thoải mái'. Bản thân từ 'snug' có thể có gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu hoặc Hạ Đức. Đến cuối thế kỷ 17, hậu tố '-le' được thêm vào để tạo thành động từ 'snuggle', diễn tả hành động cuộn tròn, rúc vào một cách âu yếm và ấm áp, nhấn mạnh sự lặp lại hoặc cường độ của hành động đó.

Usage Note

Từ 'snuggle' thường mang ý nghĩa gần gũi, thân mật và bảo vệ. Nó khác với 'hug' (ôm) ở chỗ 'snuggle' thường kéo dài hơn và nhấn mạnh sự thoải mái, ấm cúng. So với 'cuddle', 'snuggle' có thể ám chỉ việc tìm một vị trí thoải mái hơn là chỉ ôm đơn thuần.

Prepositions

up against with

'Snuggle up': rúc vào, nép vào để cảm thấy ấm áp và thoải mái (ví dụ: 'snuggle up under a blanket'). 'Snuggle against': nép vào ai đó hoặc cái gì đó để cảm thấy an toàn và được bảo vệ (ví dụ: 'snuggle against your mother'). 'Snuggle with': ôm ấp, âu yếm ai đó (ví dụ: 'snuggle with your partner').

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs
  • snuggle up to snuggle up to someone/something
    (rúc vào lòng/ôm lấy ai đó/vật gì đó một cách ấm áp)
  • snuggle down to snuggle down for the night
    (cuộn mình xuống (để ngủ/thư giãn) cho buổi tối)
Adverbial Collocations
  • snuggle closely They snuggle closely together on the sofa.
    (Họ rúc sát vào nhau trên ghế sofa.)
  • snuggle comfortably He snuggled comfortably into the armchair.
    (Anh ấy rúc vào ghế bành một cách thoải mái.)
Prepositional Collocations
  • snuggle into snuggle into bed
    (chui vào giường một cách ấm cúng)
  • snuggle under snuggle under the blankets
    (chui vào trong chăn)
  • snuggle against snuggle against his chest
    (rúc vào ngực anh ấy)

Idioms

  • to snuggle up to someone

    1. Rúc vào lòng/ôm ấp ai đó. 2. (nghĩa bóng) Nịnh nọt, ve vãn để lấy lòng ai đó.

    "The cat snuggled up to me on the sofa. / He always tries to snuggle up to the boss to get a promotion."

    (Con mèo rúc vào lòng tôi trên ghế sofa. / Anh ấy luôn cố gắng nịnh nọt sếp để được thăng chức.)

  • to snuggle down

    Cuộn tròn người xuống một cách thoải mái, ấm cúng (thường là để ngủ hoặc thư giãn)

    "The children snuggled down in their sleeping bags, ready for a cozy night."

    (Những đứa trẻ cuộn mình ấm áp trong túi ngủ, sẵn sàng cho một đêm ấm cúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snuggle

động từ
Lật mặt

Rúc vào, nép mình vào một vị trí thoải mái, ấm áp; ôm ấp, âu yếm.

"The children snuggled up to their mother to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should snuggle by the fire tonight.
Chúng ta nên âu yếm bên đống lửa tối nay.
Phủ định
You must not snuggle with strangers.
Bạn không được phép âu yếm với người lạ.
Nghi vấn
Could we snuggle for a few minutes?
Chúng ta có thể âu yếm nhau vài phút được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to snuggle with her cat: it's her favorite way to relax after a long day.
Cô ấy thích âu yếm con mèo của mình: đó là cách cô ấy thư giãn yêu thích sau một ngày dài.
Phủ định
He doesn't want to snuggle right now: he's feeling too hot.
Anh ấy không muốn âu yếm bây giờ: anh ấy cảm thấy quá nóng.
Nghi vấn
Would you like to snuggle on the couch: it's a cold and rainy night?
Bạn có muốn âu yếm trên диван không: đó là một đêm lạnh và mưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had arrived earlier at the cabin, we would have been able to snuggle by the fireplace.
Nếu chúng ta đến cabin sớm hơn, chúng ta đã có thể cuộn tròn bên lò sưởi.
Phủ định
If she hadn't felt so cold, she might not have wanted to snuggle up with a blanket.
Nếu cô ấy không cảm thấy quá lạnh, có lẽ cô ấy đã không muốn cuộn tròn trong chăn.
Nghi vấn
Would he have felt more comforted if she had snuggled closer to him during the scary movie?
Liệu anh ấy có cảm thấy thoải mái hơn nếu cô ấy nép sát vào anh ấy hơn trong suốt bộ phim kinh dị không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been snuggling with her cat for hours before I arrived.
Cô ấy đã ôm ấp con mèo của mình hàng giờ trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't been snuggling because they were arguing all night.
Họ đã không ôm ấp nhau vì họ đã cãi nhau cả đêm.
Nghi vấn
Had he been snuggling with her under the blanket when you walked in?
Có phải anh ấy đang ôm cô ấy dưới chăn khi bạn bước vào không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She snuggled into the warm blanket last night.
Cô ấy rúc vào chiếc chăn ấm áp tối qua.
Phủ định
They didn't snuggle because the room was too hot.
Họ đã không rúc vào nhau vì phòng quá nóng.
Nghi vấn
Did he snuggle with his dog when he felt scared?
Anh ấy có rúc vào con chó của mình khi anh ấy cảm thấy sợ hãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snuggle".

Biểu hiện của sự ấm áp và tình cảm

Hành động 'snuggle' (rúc vào, ôm ấp) là một biểu hiện phổ biến của sự ấm áp, tình cảm, và cảm giác an toàn. Nó thường liên quan đến những khoảnh khắc thân mật giữa các cặp đôi, cha mẹ và con cái, hoặc với thú cưng. Đặc biệt trong văn hóa phương Tây, 'snuggle' thường được gắn liền với những buổi tối mùa đông lạnh giá, khi người ta cuộn mình trên ghế sofa đọc sách, xem phim hoặc đơn giản là bên nhau.

Lợi ích tâm lý của sự âu yếm

Việc 'snuggle' không chỉ mang lại cảm giác dễ chịu về thể chất mà còn có nhiều lợi ích về mặt tâm lý. Nó giúp giảm căng thẳng, tăng cường gắn kết xã hội và giải phóng oxytocin – hormone của tình yêu và sự gắn bó. Vì vậy, 'snuggle' được coi là một hành động tích cực, thể hiện sự quan tâm và tạo dựng mối quan hệ bền chặt.