acrylic paint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại sơn khô nhanh được làm từ bột màu lơ lửng trong nhũ tương polymer acrylic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used acrylic paint to create a vibrant landscape painting."
"Cô ấy đã sử dụng sơn acrylic để tạo ra một bức tranh phong cảnh sống động."
-
"Acrylic paint is a popular choice for both beginners and professional artists."
"Sơn acrylic là một lựa chọn phổ biến cho cả người mới bắt đầu và các nghệ sĩ chuyên nghiệp."
-
"You can use acrylic paint on a variety of surfaces, including canvas, paper, and wood."
"Bạn có thể sử dụng sơn acrylic trên nhiều bề mặt khác nhau, bao gồm vải, giấy và gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sơn acrylic nổi tiếng vì độ bền, tính linh hoạt và dễ sử dụng. Nó có thể được pha loãng bằng nước, làm cho nó phù hợp với nhiều kỹ thuật và bề mặt. Nó bền hơn sơn màu nước và không dễ bị nứt như sơn dầu.
Prepositions
Sơn acrylic được sử dụng 'on' các bề mặt (ví dụ: on canvas, on paper). 'With' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện sử dụng (ví dụ: paint with acrylics, work with acrylic paint).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick acrylic paint (sơn acrylic đặc)
-
fluid fluid acrylic paint (sơn acrylic lỏng)
-
water-based water-based acrylic paint (sơn acrylic gốc nước)
-
quick-drying quick-drying acrylic paint (sơn acrylic khô nhanh)
-
use use acrylic paint (sử dụng sơn acrylic)
-
mix mix acrylic paint (pha sơn acrylic)
-
apply apply acrylic paint (phết/thoa sơn acrylic)
-
paint with paint with acrylic paint (vẽ bằng sơn acrylic)
Idioms
-
Work with acrylic paint
Làm việc với sơn acrylic (ám chỉ việc vẽ hoặc tạo tác bằng loại sơn này)
"Many contemporary artists prefer to work with acrylic paint because of its versatility."
(Nhiều họa sĩ đương đại thích làm việc với sơn acrylic vì tính linh hoạt của nó.)
-
Acrylic paint dries fast
Sơn acrylic khô nhanh (một đặc tính nổi bật của loại sơn này)
"Be quick when blending colors because acrylic paint dries fast."
(Hãy nhanh tay khi pha màu vì sơn acrylic khô rất nhanh.)
-
Layering acrylic paint
Kỹ thuật chồng lớp sơn acrylic (một phương pháp vẽ phổ biến)
"Learning how to master layering acrylic paint can add depth to your artwork."
(Học cách thành thạo kỹ thuật chồng lớp sơn acrylic có thể tăng thêm chiều sâu cho tác phẩm của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acrylic paint
Danh từMột loại sơn khô nhanh được làm từ bột màu lơ lửng trong nhũ tương polymer acrylic.
"She used acrylic paint to create a vibrant landscape painting."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should use acrylic paint for this project. |
Bạn nên sử dụng sơn acrylic cho dự án này. |
| Phủ định | She cannot buy acrylic paint because it's too expensive. |
Cô ấy không thể mua sơn acrylic vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Could I mix this with acrylic? |
Tôi có thể trộn cái này với acrylic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrylic paint".
