(Top Banner Ad)
acrylic paint
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

acrylic paint

UK: /əˈkrɪlɪk peɪnt/ • US: /əˈkrɪlɪk peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn acrylic màu acrylic
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fast-drying paint made of pigment suspended in acrylic polymer emulsion.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn khô nhanh được làm từ bột màu lơ lửng trong nhũ tương polymer acrylic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used acrylic paint to create a vibrant landscape painting."

    "Cô ấy đã sử dụng sơn acrylic để tạo ra một bức tranh phong cảnh sống động."

  • "Acrylic paint is a popular choice for both beginners and professional artists."

    "Sơn acrylic là một lựa chọn phổ biến cho cả người mới bắt đầu và các nghệ sĩ chuyên nghiệp."

  • "You can use acrylic paint on a variety of surfaces, including canvas, paper, and wood."

    "Bạn có thể sử dụng sơn acrylic trên nhiều bề mặt khác nhau, bao gồm vải, giấy và gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acrylic thuộc về acrylic, làm từ acrylic
Noun acrylics chất liệu acrylic; tranh vẽ bằng sơn acrylic
Noun paint sơn, màu vẽ
Verb paint sơn, vẽ
Noun painter thợ sơn, họa sĩ
Noun painting bức tranh; việc sơn/vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acer
English (19th century)
acrolein
English (early 20th century)
acrylic (acid)
English (mid-20th century)
acrylic paint

Sự Ra Đời của Sơn Acrylic

Sơn acrylic là một phát minh tương đối hiện đại, ra đời vào giữa thế kỷ 20. Trước đó, các họa sĩ chủ yếu dùng sơn dầu hoặc màu nước. Các nhà hóa học đã phát triển nhựa acrylic tổng hợp để tạo ra một loại sơn có nhiều ưu điểm vượt trội: khô cực nhanh, bền màu, không thấm nước khi khô và có thể pha loãng bằng nước khi còn ướt. Điều này đã mở ra những khả năng mới cho nghệ thuật và giúp các họa sĩ hiện đại tạo ra các tác phẩm độc đáo hơn.

Usage Note

Sơn acrylic nổi tiếng vì độ bền, tính linh hoạt và dễ sử dụng. Nó có thể được pha loãng bằng nước, làm cho nó phù hợp với nhiều kỹ thuật và bề mặt. Nó bền hơn sơn màu nước và không dễ bị nứt như sơn dầu.

Prepositions

on with

Sơn acrylic được sử dụng 'on' các bề mặt (ví dụ: on canvas, on paper). 'With' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện sử dụng (ví dụ: paint with acrylics, work with acrylic paint).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acrylic paint
  • thick thick acrylic paint
    (sơn acrylic đặc)
  • fluid fluid acrylic paint
    (sơn acrylic lỏng)
  • water-based water-based acrylic paint
    (sơn acrylic gốc nước)
  • quick-drying quick-drying acrylic paint
    (sơn acrylic khô nhanh)
Verb + acrylic paint
  • use use acrylic paint
    (sử dụng sơn acrylic)
  • mix mix acrylic paint
    (pha sơn acrylic)
  • apply apply acrylic paint
    (phết/thoa sơn acrylic)
  • paint with paint with acrylic paint
    (vẽ bằng sơn acrylic)

Idioms

  • Work with acrylic paint

    Làm việc với sơn acrylic (ám chỉ việc vẽ hoặc tạo tác bằng loại sơn này)

    "Many contemporary artists prefer to work with acrylic paint because of its versatility."

    (Nhiều họa sĩ đương đại thích làm việc với sơn acrylic vì tính linh hoạt của nó.)

  • Acrylic paint dries fast

    Sơn acrylic khô nhanh (một đặc tính nổi bật của loại sơn này)

    "Be quick when blending colors because acrylic paint dries fast."

    (Hãy nhanh tay khi pha màu vì sơn acrylic khô rất nhanh.)

  • Layering acrylic paint

    Kỹ thuật chồng lớp sơn acrylic (một phương pháp vẽ phổ biến)

    "Learning how to master layering acrylic paint can add depth to your artwork."

    (Học cách thành thạo kỹ thuật chồng lớp sơn acrylic có thể tăng thêm chiều sâu cho tác phẩm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrylic paint

Danh từ
Lật mặt

Một loại sơn khô nhanh được làm từ bột màu lơ lửng trong nhũ tương polymer acrylic.

"She used acrylic paint to create a vibrant landscape painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use acrylic paint for this project.
Bạn nên sử dụng sơn acrylic cho dự án này.
Phủ định
She cannot buy acrylic paint because it's too expensive.
Cô ấy không thể mua sơn acrylic vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Could I mix this with acrylic?
Tôi có thể trộn cái này với acrylic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrylic paint".

Sơn Acrylic và Sự Phát Triển của Nghệ Thuật Hiện Đại

Sơn acrylic đã cách mạng hóa nghệ thuật hiện đại, đặc biệt là trong các phong trào như Pop Art và Biểu hiện Trừu tượng. Khả năng khô nhanh cho phép các họa sĩ làm việc nhanh hơn, tạo ra các lớp màu chồng lên nhau mà không phải chờ đợi lâu như sơn dầu, đồng thời dễ dàng điều chỉnh và sửa chữa. Độ bền màu và khả năng chống nước khi khô cũng khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các tác phẩm muốn tồn tại lâu dài.

Sự Phổ Biến và Đa Dụng của Sơn Acrylic

Sơn acrylic không chỉ dành cho các họa sĩ chuyên nghiệp mà còn rất phổ biến với người mới bắt đầu, sinh viên và người có sở thích. Nó dễ sử dụng, thường không độc hại, và có thể dùng trên nhiều bề mặt khác nhau như vải, gỗ, giấy, kim loại. Sự đa dụng này đã giúp sơn acrylic trở thành một trong những chất liệu vẽ được ưa chuộng nhất trên toàn thế giới, thúc đẩy sự sáng tạo ở mọi cấp độ.