(Top Banner Ad)
capacity building
C1
Danh từ C1 Phát triển quốc tế, Quản lý, Giáo dục

capacity building

UK: /kəˈpæsəti ˈbɪldɪŋ/ • US: /kəˈpæsəti ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng năng lực nâng cao năng lực tăng cường năng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which individuals, organizations, institutions and societies develop abilities (individually and collectively) to perform functions, solve problems and set and achieve objectives.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các cá nhân, tổ chức, cơ quan và xã hội phát triển khả năng (riêng lẻ và tập thể) để thực hiện các chức năng, giải quyết vấn đề và đặt ra và đạt được các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aims at capacity building in the agricultural sector."

    "Dự án hướng đến việc xây dựng năng lực trong lĩnh vực nông nghiệp."

  • "The organization is involved in capacity building programs for local NGOs."

    "Tổ chức này tham gia vào các chương trình xây dựng năng lực cho các tổ chức phi chính phủ địa phương."

  • "Effective capacity building requires long-term investment and commitment."

    "Xây dựng năng lực hiệu quả đòi hỏi đầu tư và cam kết lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Năng lực, khả năng tiếp nhận, sức chứa
Verb build Xây dựng, bồi đắp, kiến tạo
Noun (Person) capacity builder Người/tổ chức chuyên gia xây dựng năng lực
Adjective capable Có năng lực, có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

institutional strengthening (tăng cường thể chế)human resource development (phát triển nguồn nhân lực)

Subject Area

Phát triển quốc tế, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capax (able to hold much)
Middle English
capacite (power to receive or hold)
Old English
byldan (to construct, establish)
Modern English (1970s)
capacity building (compound term in development theory)

Nguồn gốc thuật ngữ phát triển

Cụm từ 'capacity building' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới. Nó ra đời để thay thế các khái niệm cũ chỉ tập trung vào viện trợ (aid) bằng một triết lý mới: giúp các quốc gia, cộng đồng hoặc tổ chức có thể tự mình quản lý và giải quyết các vấn đề một cách bền vững, thay vì chỉ nhận sự trợ giúp từ bên ngoài.

Usage Note

Capacity building tập trung vào việc phát triển năng lực nội tại, sự bền vững và khả năng tự chủ của một hệ thống hoặc tổ chức. Nó khác với 'training' (đào tạo) ở chỗ nó rộng hơn, bao gồm cả việc thay đổi chính sách, cơ cấu tổ chức và văn hóa làm việc, không chỉ là truyền đạt kiến thức và kỹ năng cụ thể. Khác với 'technical assistance' (hỗ trợ kỹ thuật), capacity building hướng tới việc trao quyền để đối tượng có thể tự giải quyết vấn đề trong tương lai, thay vì chỉ cung cấp giải pháp tức thời.

Prepositions

in for of

* in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà hoạt động xây dựng năng lực đang diễn ra (ví dụ: capacity building in healthcare). * for: được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng hưởng lợi từ hoạt động xây dựng năng lực (ví dụ: capacity building for local communities). * of: Được sử dụng để chỉ bản chất của năng lực đang được xây dựng (ví dụ: capacity building of leadership skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacity building (Loại hình CB)
  • sustainable sustainable capacity building
    (Xây dựng năng lực bền vững)
  • institutional institutional capacity building
    (Xây dựng năng lực thể chế/tổ chức)
  • technical technical capacity building
    (Xây dựng năng lực kỹ thuật)
  • strategic strategic capacity building
    (Xây dựng năng lực chiến lược)
Verb + capacity building (Hành động CB)
  • undertake undertake capacity building
    (Thực hiện xây dựng năng lực)
  • implement implement capacity building
    (Triển khai xây dựng năng lực)
  • enhance enhance capacity building
    (Nâng cao công tác xây dựng năng lực)
  • focus on focus on capacity building
    (Tập trung vào việc xây dựng năng lực)
capacity building + Noun (Kết quả/Lĩnh vực CB)
  • activities capacity building activities
    (Các hoạt động xây dựng năng lực)
  • initiatives capacity building initiatives
    (Các sáng kiến xây dựng năng lực)
  • programs capacity building programs
    (Các chương trình xây dựng năng lực)

Idioms

  • A capacity building framework

    Một khuôn khổ xây dựng năng lực (một cấu trúc hoặc kế hoạch tổng thể)

    "The organization established a robust capacity building framework to guide its regional projects."

    (Tổ chức này đã thiết lập một khuôn khổ xây dựng năng lực vững chắc để định hướng cho các dự án khu vực của mình.)

  • Investing in capacity building

    Đầu tư vào việc xây dựng năng lực (tập trung nguồn lực vào phát triển kỹ năng)

    "Investing in capacity building often yields greater long-term returns than direct financial aid."

    (Đầu tư vào việc xây dựng năng lực thường mang lại lợi ích dài hạn lớn hơn so với viện trợ tài chính trực tiếp.)

  • Capacity building efforts

    Các nỗ lực xây dựng năng lực (các hành động tổng hợp nhằm cải thiện kỹ năng)

    "The ministry acknowledged the success of its recent capacity building efforts in digital transformation."

    (Bộ đã công nhận sự thành công của các nỗ lực xây dựng năng lực gần đây trong lĩnh vực chuyển đổi số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacity building

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà các cá nhân, tổ chức, cơ quan và xã hội phát triển khả năng (riêng lẻ và tập thể) để thực hiện các chức năng, giải quyết vấn đề và đặt ra và đạt được các mục tiêu.

"The project aims at capacity building in the agricultural sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity building".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Trong lĩnh vực phát triển quốc tế, 'capacity building' là một trụ cột cốt lõi của Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Nó thể hiện triết lý rằng các quốc gia và cộng đồng cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và cơ cấu quản lý để tự mình đạt được các mục tiêu phát triển thay vì phải phụ thuộc mãi vào các nước giàu.

Chuyển đổi từ viện trợ sang trao quyền

Khái niệm này phản ánh sự chuyển dịch lớn trong tư duy viện trợ phương Tây. Thay vì chỉ đơn thuần cung cấp tiền mặt hoặc hàng hóa (viện trợ truyền thống), các tổ chức hiện đại tập trung vào việc 'trao cần câu'—nghĩa là đào tạo, cố vấn và thiết lập hệ thống—để người nhận có thể tự đứng vững và giải quyết vấn đề của mình, đại diện cho triết lý trao quyền (empowerment).