capacity building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which individuals, organizations, institutions and societies develop abilities (individually and collectively) to perform functions, solve problems and set and achieve objectives.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà các cá nhân, tổ chức, cơ quan và xã hội phát triển khả năng (riêng lẻ và tập thể) để thực hiện các chức năng, giải quyết vấn đề và đặt ra và đạt được các mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project aims at capacity building in the agricultural sector."
"Dự án hướng đến việc xây dựng năng lực trong lĩnh vực nông nghiệp."
-
"The organization is involved in capacity building programs for local NGOs."
"Tổ chức này tham gia vào các chương trình xây dựng năng lực cho các tổ chức phi chính phủ địa phương."
-
"Effective capacity building requires long-term investment and commitment."
"Xây dựng năng lực hiệu quả đòi hỏi đầu tư và cam kết lâu dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Capacity building tập trung vào việc phát triển năng lực nội tại, sự bền vững và khả năng tự chủ của một hệ thống hoặc tổ chức. Nó khác với 'training' (đào tạo) ở chỗ nó rộng hơn, bao gồm cả việc thay đổi chính sách, cơ cấu tổ chức và văn hóa làm việc, không chỉ là truyền đạt kiến thức và kỹ năng cụ thể. Khác với 'technical assistance' (hỗ trợ kỹ thuật), capacity building hướng tới việc trao quyền để đối tượng có thể tự giải quyết vấn đề trong tương lai, thay vì chỉ cung cấp giải pháp tức thời.
Prepositions
* in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà hoạt động xây dựng năng lực đang diễn ra (ví dụ: capacity building in healthcare). * for: được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng hưởng lợi từ hoạt động xây dựng năng lực (ví dụ: capacity building for local communities). * of: Được sử dụng để chỉ bản chất của năng lực đang được xây dựng (ví dụ: capacity building of leadership skills).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable capacity building (Xây dựng năng lực bền vững)
-
institutional institutional capacity building (Xây dựng năng lực thể chế/tổ chức)
-
technical technical capacity building (Xây dựng năng lực kỹ thuật)
-
strategic strategic capacity building (Xây dựng năng lực chiến lược)
-
undertake undertake capacity building (Thực hiện xây dựng năng lực)
-
implement implement capacity building (Triển khai xây dựng năng lực)
-
enhance enhance capacity building (Nâng cao công tác xây dựng năng lực)
-
focus on focus on capacity building (Tập trung vào việc xây dựng năng lực)
-
activities capacity building activities (Các hoạt động xây dựng năng lực)
-
initiatives capacity building initiatives (Các sáng kiến xây dựng năng lực)
-
programs capacity building programs (Các chương trình xây dựng năng lực)
Idioms
-
A capacity building framework
Một khuôn khổ xây dựng năng lực (một cấu trúc hoặc kế hoạch tổng thể)
"The organization established a robust capacity building framework to guide its regional projects."
(Tổ chức này đã thiết lập một khuôn khổ xây dựng năng lực vững chắc để định hướng cho các dự án khu vực của mình.)
-
Investing in capacity building
Đầu tư vào việc xây dựng năng lực (tập trung nguồn lực vào phát triển kỹ năng)
"Investing in capacity building often yields greater long-term returns than direct financial aid."
(Đầu tư vào việc xây dựng năng lực thường mang lại lợi ích dài hạn lớn hơn so với viện trợ tài chính trực tiếp.)
-
Capacity building efforts
Các nỗ lực xây dựng năng lực (các hành động tổng hợp nhằm cải thiện kỹ năng)
"The ministry acknowledged the success of its recent capacity building efforts in digital transformation."
(Bộ đã công nhận sự thành công của các nỗ lực xây dựng năng lực gần đây trong lĩnh vực chuyển đổi số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capacity building
Danh từQuá trình mà các cá nhân, tổ chức, cơ quan và xã hội phát triển khả năng (riêng lẻ và tập thể) để thực hiện các chức năng, giải quyết vấn đề và đặt ra và đạt được các mục tiêu.
"The project aims at capacity building in the agricultural sector."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity building".
