(Top Banner Ad)
capacity utilization
C1
noun C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

capacity utilization

UK: /kəˈpæsəti ˌjuːtɪləˈzeɪʃən/ • US: /kəˈpæsəti ˌjuːtələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ sử dụng công suất mức độ sử dụng công suất hiệu suất sử dụng công suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which an enterprise or a nation actually uses its installed productive capacity. Capacity utilization measures the relationship between actual output and potential output.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một doanh nghiệp hoặc một quốc gia thực tế sử dụng công suất sản xuất đã lắp đặt của mình. Tỷ lệ sử dụng công suất đo lường mối quan hệ giữa sản lượng thực tế và sản lượng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory increased its capacity utilization to 90% to meet rising demand."

    "Nhà máy đã tăng tỷ lệ sử dụng công suất lên 90% để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "High capacity utilization rates can indicate a strong economy."

    "Tỷ lệ sử dụng công suất cao có thể cho thấy một nền kinh tế mạnh mẽ."

  • "Low capacity utilization may lead to plant closures and job losses."

    "Tỷ lệ sử dụng công suất thấp có thể dẫn đến đóng cửa nhà máy và mất việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capacity Công suất, khả năng
Verb Utilize Sử dụng, tận dụng
Noun Utilization Sự sử dụng, sự tận dụng
Adjective Capable Có khả năng

Synonyms

operating rate (tỷ lệ hoạt động)utilisation rate (tỷ lệ sử dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Capacity
English
Utilization
English
Capacity Utilization

Nguồn gốc Kinh tế học

Đây là một thuật ngữ kinh tế học hiện đại, ra đời chủ yếu vào thế kỷ 20. Cụm từ này được tạo ra để định lượng hiệu suất của các nhà máy và nền kinh tế. Sau Chiến tranh Thế giới thứ II, các nhà kinh tế Mỹ bắt đầu đo lường chặt chẽ chỉ số này để biết liệu quốc gia đang sản xuất hết khả năng hay còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác, từ đó đưa ra các chính sách quản lý chu kỳ kinh doanh hiệu quả hơn.

Ghép từ đơn giản

Cụm từ này là sự kết hợp của hai danh từ: 'Capacity' (công suất, khả năng chứa) và 'Utilization' (sự sử dụng, sự tận dụng). Nó đơn giản mô tả mức độ sử dụng khả năng sản xuất tối đa của một công ty hoặc một ngành công nghiệp.

Usage Note

Chỉ số này cho biết hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn lực. Tỷ lệ sử dụng công suất cao thường cho thấy nền kinh tế đang hoạt động gần mức tiềm năng, có thể dẫn đến lạm phát. Ngược lại, tỷ lệ thấp có thể báo hiệu suy thoái hoặc dư thừa năng lực sản xuất.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ 'capacity utilization of' một nhà máy, một ngành công nghiệp, hoặc một quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The capacity utilization of the manufacturing sector increased.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacity utilization
  • high high capacity utilization
    (Tỷ lệ sử dụng công suất cao)
  • low low capacity utilization
    (Tỷ lệ sử dụng công suất thấp)
  • full full capacity utilization
    (Sử dụng hết công suất (tối đa))
  • average average capacity utilization
    (Tỷ lệ sử dụng công suất trung bình)
Verb + capacity utilization
  • boost boost capacity utilization
    (Tăng cường/thúc đẩy tỷ lệ sử dụng công suất)
  • track track capacity utilization
    (Theo dõi tỷ lệ sử dụng công suất)
  • calculate calculate capacity utilization
    (Tính toán tỷ lệ sử dụng công suất)
Capacity utilization + Prepositional Phrase
  • capacity utilization capacity utilization across industries
    (Tỷ lệ sử dụng công suất trên các ngành công nghiệp)

Idioms

  • The manufacturing capacity utilization rate

    Tỷ lệ sử dụng công suất sản xuất (chỉ số kinh tế chính thức)

    "The manufacturing capacity utilization rate dipped slightly last quarter, signaling slower growth."

    (Tỷ lệ sử dụng công suất sản xuất giảm nhẹ trong quý trước, báo hiệu tăng trưởng chậm lại.)

  • Operating near capacity utilization limits

    Hoạt động gần giới hạn sử dụng công suất (gần mức tối đa)

    "When factories are operating near capacity utilization limits, companies must invest in expansion."

    (Khi các nhà máy hoạt động gần giới hạn sử dụng công suất, các công ty phải đầu tư vào việc mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacity utilization

noun
Lật mặt

Mức độ mà một doanh nghiệp hoặc một quốc gia thực tế sử dụng công suất sản xuất đã lắp đặt của mình. Tỷ lệ sử dụng công suất đo lường mối quan hệ giữa sản lượng thực tế và sản lượng tiềm năng.

"The factory increased its capacity utilization to 90% to meet rising demand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity utilization".

Chỉ số Sức khỏe Kinh tế

Ở các nền kinh tế lớn như Mỹ và Châu Âu, tỷ lệ sử dụng công suất là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất. Các ngân hàng trung ương (ví dụ: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - Fed) sử dụng chỉ số này để dự đoán áp lực lạm phát. Nếu tỷ lệ này vượt quá 80-85%, người ta thường lo ngại về việc tăng giá (lạm phát).

Đầu tư và Mở rộng

Các nhà quản lý và nhà đầu tư phương Tây theo dõi chặt chẽ tỷ lệ sử dụng công suất để đưa ra quyết định về chi tiêu vốn (CAPEX). Nếu tỷ lệ này thấp, công ty sẽ trì hoãn việc mua sắm máy móc mới. Ngược lại, tỷ lệ cao là tín hiệu mạnh mẽ cho thấy công ty sẽ sớm mở rộng và cần vốn đầu tư.