(Top Banner Ad)
capillary circulation
C1
Danh từ C1 Y học

capillary circulation

UK: /kəˈpɪləri sɜːkjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈkæpɪˌlɛri sɜrkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuần hoàn mao mạch vi tuần hoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The circulation of blood within the capillary network of the body.

Vietnamese Meaning

Sự tuần hoàn máu trong mạng lưới mao mạch của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired capillary circulation can lead to tissue damage."

    "Sự suy giảm tuần hoàn mao mạch có thể dẫn đến tổn thương mô."

  • "A doctor can assess capillary circulation by observing the nail beds."

    "Bác sĩ có thể đánh giá tuần hoàn mao mạch bằng cách quan sát giường móng tay."

  • "Proper capillary circulation is essential for wound healing."

    "Tuần hoàn mao mạch thích hợp là điều cần thiết cho việc chữa lành vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capillary Mao mạch
Noun Circulation Sự lưu thông, sự tuần hoàn
Verb Circulate Lưu thông, luân chuyển
Adjective Circulatory Thuộc về tuần hoàn
Noun Capillarity Hiện tượng mao dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capillus (hair) + circulatio (circular motion)
French
capillaire + circulation
English
capillary circulation

Mảnh mai như sợi tóc

Từ 'capillary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capillus', có nghĩa là 'sợi tóc'. Điều này phản ánh thực tế rằng các mạch máu trong hệ thống mao mạch cực kỳ mỏng manh và nhỏ bé, đôi khi còn mỏng hơn cả một sợi tóc người. 'Circulation' mô tả chuyển động vòng tròn, được William Harvey xác nhận vào thế kỷ 17 khi ông chứng minh máu lưu thông khắp cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến vi tuần hoàn xảy ra trong các mao mạch, nơi diễn ra quá trình trao đổi chất dinh dưỡng và chất thải giữa máu và các mô. Nó khác với tuần hoàn lớn (hệ thống) và tuần hoàn phổi.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ vị trí (e.g., 'the capillary circulation in the skin'). 'of' dùng để mô tả bản chất của tuần hoàn (e.g., 'assessment of capillary circulation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capillary circulation
  • poor poor capillary circulation
    (lưu thông mao mạch kém)
  • impaired impaired capillary circulation
    (lưu thông mao mạch bị suy giảm)
  • efficient efficient capillary circulation
    (lưu thông mao mạch hiệu quả)
Verb + capillary circulation
  • improve improve capillary circulation
    (cải thiện lưu thông mao mạch)
  • stimulate stimulate capillary circulation
    (kích thích lưu thông mao mạch)
  • regulate regulate capillary circulation
    (điều hòa lưu thông mao mạch)

Idioms

  • get the blood pumping

    làm cho máu lưu thông mạnh mẽ (thường qua vận động)

    "A brisk walk in the morning really gets the blood pumping and improves capillary circulation."

    (Đi bộ nhanh vào buổi sáng thực sự giúp máu lưu thông và cải thiện tuần hoàn mao mạch.)

  • sluggish circulation

    tuần hoàn chậm chạp, trì trệ

    "Cold hands and feet are often a sign of sluggish circulation."

    (Tay chân lạnh thường là dấu hiệu của việc lưu thông máu chậm chạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capillary circulation

Danh từ
Lật mặt

Sự tuần hoàn máu trong mạng lưới mao mạch của cơ thể.

"Impaired capillary circulation can lead to tissue damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Improving capillary circulation is crucial for overall health.
Cải thiện tuần hoàn mao mạch là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Ignoring capillary circulation problems can lead to serious complications.
Bỏ qua các vấn đề về tuần hoàn mao mạch có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is promoting capillary circulation a key component of your daily routine?
Thúc đẩy tuần hoàn mao mạch có phải là một thành phần quan trọng trong thói quen hàng ngày của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor used to think that capillary circulation was not important in treating diabetes.
Bác sĩ đã từng nghĩ rằng tuần hoàn mao mạch không quan trọng trong việc điều trị bệnh tiểu đường.
Phủ định
I didn't use to understand the importance of capillary circulation until I studied medicine.
Tôi đã không từng hiểu tầm quan trọng của tuần hoàn mao mạch cho đến khi tôi học y.
Nghi vấn
Did they use to believe that poor capillary circulation only affected the elderly?
Họ đã từng tin rằng tuần hoàn mao mạch kém chỉ ảnh hưởng đến người già phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capillary circulation".

Tầm quan trọng trong làm đẹp

Trong văn hóa phương Tây và các liệu trình làm đẹp hiện đại, việc kích thích 'capillary circulation' ở da mặt thông qua massage hoặc dùng đá lạnh được coi là bí quyết để có làn da hồng hào, khỏe mạnh (glowy skin). Khi mao mạch lưu thông tốt, oxy và dưỡng chất được đưa đến tế bào da hiệu quả hơn.

Phát hiện thay đổi lịch sử y học

Trước khi Marcello Malpighi quan sát thấy mao mạch qua kính hiển vi vào năm 1661, con người vẫn chưa hiểu rõ làm thế nào máu chuyển từ động mạch sang tĩnh mạch. Việc hiểu rõ 'capillary circulation' là mắt xích còn thiếu để hoàn thiện bản đồ hệ tuần hoàn của con người.