(Top Banner Ad)
circulatory
B2
adjective B2 Y học

circulatory

UK: /ˈsɜːkjələtɔːri/ • US: /ˈsɜːrkjələtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tuần hoàn liên quan đến tuần hoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the circulation of blood or lymph.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự tuần hoàn của máu hoặc bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circulatory system is responsible for transporting oxygen throughout the body."

    "Hệ tuần hoàn chịu trách nhiệm vận chuyển oxy đi khắp cơ thể."

  • "Circulatory diseases can be serious."

    "Các bệnh về hệ tuần hoàn có thể rất nghiêm trọng."

  • "Smoking can damage the circulatory system."

    "Hút thuốc có thể gây hại cho hệ tuần hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circulation Sự tuần hoàn, sự lưu thông (máu, tin tức, tiền tệ)
Verb circulate Tuần hoàn, lưu thông, truyền bá
Adjective circular Tròn, có hình vòng; (Thư từ) gửi đi cho nhiều người
Adverb circularly Theo vòng tròn, tuần hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulus
Latin
circulare
English (17th Century)
circulatory

Nguồn Gốc Của Sự Lưu Chuyển

Từ 'circulatory' được tạo ra dựa trên gốc Latin là 'circulare', nghĩa là 'đi vòng quanh' hoặc 'tạo thành một vòng tròn'. Gốc từ này cũng là nguồn gốc của từ tiếng Anh 'circle' (vòng tròn). Tên gọi này rất chính xác, vì hệ thống tuần hoàn có chức năng chính là đưa máu đi vòng quanh cơ thể không ngừng nghỉ.

Usage Note

Tính từ 'circulatory' thường được dùng để mô tả các bộ phận, hệ thống hoặc vấn đề liên quan đến sự lưu thông máu và bạch huyết trong cơ thể. Nó nhấn mạnh chức năng vận chuyển và luân chuyển các chất cần thiết cho hoạt động sống.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì thuộc về hệ tuần hoàn. Ví dụ: 'circulatory system of the body' (hệ tuần hoàn của cơ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circulatory (Chuyên môn Y học)
  • cardiac cardiac circulatory arrest
    (Ngừng tuần hoàn tim (ngừng tim và hệ thống tuần hoàn))
  • pulmonary pulmonary circulatory diseases
    (Các bệnh về tuần hoàn phổi)
circulatory + Noun (Các hệ thống và vấn đề)
  • system the circulatory system
    (Hệ thống tuần hoàn (bao gồm tim và mạch máu))
  • problems circulatory problems
    (Các vấn đề về tuần hoàn (khó khăn trong lưu thông máu))
  • failure circulatory failure
    (Suy tuần hoàn (tim không bơm máu hiệu quả))
  • shock circulatory shock
    (Sốc tuần hoàn (trạng thái huyết áp tụt nghiêm trọng))

Idioms

  • The circulatory loop

    Vòng tuần hoàn (Đề cập đến con đường máu đi trong cơ thể)

    "Oxygenated blood completes the circulatory loop by returning to the heart."

    (Máu giàu oxy hoàn thành vòng tuần hoàn bằng cách trở về tim.)

  • Impaired circulatory function

    Chức năng tuần hoàn bị suy giảm

    "Smoking can lead to severely impaired circulatory function."

    (Hút thuốc có thể dẫn đến chức năng tuần hoàn bị suy giảm nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circulatory

adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự tuần hoàn của máu hoặc bạch huyết.

"The circulatory system is responsible for transporting oxygen throughout the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circulatory system is considered vital for the transport of nutrients and oxygen throughout the body.
Hệ tuần hoàn được coi là thiết yếu cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng và oxy khắp cơ thể.
Phủ định
The circulatory problems are not thought to be cured by this medication alone.
Các vấn đề về tuần hoàn không được cho là có thể chữa khỏi chỉ bằng loại thuốc này.
Nghi vấn
Are circulatory diseases understood well by the general public?
Các bệnh về tuần hoàn có được công chúng hiểu rõ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been studying the patient's circulatory system, noting changes.
Bác sĩ đã và đang nghiên cứu hệ tuần hoàn của bệnh nhân, ghi nhận những thay đổi.
Phủ định
The researchers haven't been focusing on the circulatory aspects of the disease recently.
Các nhà nghiên cứu gần đây đã không tập trung vào các khía cạnh tuần hoàn của bệnh này.
Nghi vấn
Has the medication been affecting her circulatory health significantly?
Thuốc có đang ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tuần hoàn của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulatory".

Phát Minh Của William Harvey

Trước năm 1628, giới y học phương Tây tin rằng máu được tạo ra liên tục trong gan và tiêu thụ hết bởi các cơ quan. Bác sĩ William Harvey là người đầu tiên chứng minh được rằng máu thực sự tuần hoàn (lưu thông liên tục trong một hệ thống kín) khắp cơ thể, đặt nền móng cho y học hiện đại.

Tuần Hoàn Nước (Hydrosphere)

Mặc dù từ 'circulatory' thường chỉ y học, khái niệm 'circulation' cũng rất quan trọng trong khoa học Trái Đất. Sự tuần hoàn nước (chu trình nước) hay tuần hoàn khí quyển là các khái niệm cho thấy mọi hệ thống tự nhiên đều dựa trên sự lưu chuyển liên tục để duy trì sự sống.