(Top Banner Ad)
capital allowance
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kế toán, Thuế

capital allowance

UK: /ˌkæpɪtl̩ əˈlaʊəns/

Nghĩa tiếng Việt

khấu trừ vốn khoản giảm trừ thuế cho tài sản cố định ưu đãi khấu hao tài sản cố định (theo luật thuế)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deduction allowed for tax purposes from a company's profits to represent the reduction in the value of an asset as a result of wear and tear.

Vietnamese Meaning

Khoản khấu trừ được cho phép vì mục đích thuế từ lợi nhuận của một công ty để thể hiện sự giảm giá trị của một tài sản do hao mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company claimed capital allowance on its new machinery."

    "Công ty đã yêu cầu khoản khấu trừ thuế (capital allowance) cho máy móc mới của mình."

  • "The government offers capital allowances to encourage investment in renewable energy."

    "Chính phủ cung cấp các khoản khấu trừ vốn (capital allowances) để khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "Capital allowances can significantly reduce a company's tax liability."

    "Các khoản khấu trừ vốn (capital allowances) có thể giảm đáng kể nghĩa vụ thuế của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn đầu tư hoặc tài sản chính
Verb Capitalize Vốn hóa (chuyển chi phí thành tài sản)
Verb Allow Cho phép hoặc chấp nhận
Adjective Allowable Có thể được chấp nhận (thường dùng cho chi phí tính thuế)

Synonyms

Related Words

taxable profit (lợi nhuận chịu thuế)fixed asset (tài sản cố định)writing-down allowance (khấu trừ giảm giá)

Subject Area

Kinh tế, Kế toán, Thuế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capitalis
Old French
alouance
Late Middle English
capital allowance

Nguồn gốc từ 'Cái đầu' và 'Sự chấp thuận'

Từ 'capital' bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latin nghĩa là 'cái đầu' (đại diện cho tài sản chính, quan trọng nhất). 'Allowance' đến từ 'allouer' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là phân bổ hoặc chấp nhận. Trong kế toán hiện đại, 'capital allowance' là sự chấp thuận của cơ quan thuế cho phép doanh nghiệp trừ chi phí đầu tư tài sản cố định vào lợi nhuận trước thuế.

Usage Note

Capital allowance là một thuật ngữ kế toán và thuế quan trọng, cho phép doanh nghiệp khấu trừ một phần chi phí của tài sản cố định (ví dụ: máy móc, thiết bị, xe cộ) khỏi thu nhập chịu thuế của họ. Nó tương tự như khấu hao (depreciation) trong kế toán, nhưng được quy định cụ thể bởi luật thuế. Sự khác biệt chính là khấu hao dựa trên các nguyên tắc kế toán, trong khi capital allowance dựa trên quy định của luật thuế. Mục đích của capital allowance là khuyến khích đầu tư vào tài sản cố định bằng cách giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp.

Prepositions

on for

Capital allowance *on* an asset: chỉ rõ tài sản nào được hưởng capital allowance. Capital allowance *for* investment: chỉ mục đích của việc áp dụng capital allowance.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capital allowance
  • Claim claim capital allowances
    (yêu cầu khấu trừ thuế cho tài sản cố định)
  • Calculate calculate capital allowance
    (tính toán mức khấu trừ thuế)
  • Qualify for qualify for capital allowance
    (đủ điều kiện để được hưởng khấu trừ thuế)
Adjective + capital allowance
  • Annual annual capital allowance
    (mức khấu trừ thuế hàng năm)
  • Enhanced enhanced capital allowances
    (các khoản khấu trừ thuế ưu đãi/gia tăng)
  • Unused unused capital allowance
    (khoản khấu trừ thuế chưa sử dụng hết)

Idioms

  • Writing-down allowance

    Khấu hao giảm dần (khoản khấu trừ thuế tính trên giá trị còn lại của tài sản)

    "You can claim writing-down allowances on most plant and machinery."

    (Bạn có thể yêu cầu khấu hao giảm dần đối với hầu hết máy móc và thiết bị.)

  • Annual Investment Allowance (AIA)

    Trợ cấp đầu tư hàng năm (một dạng khấu trừ thuế cho phép trừ 100% chi phí tài sản trong năm đầu tiên)

    "The company used its AIA to offset the cost of the new trucks."

    (Công ty đã sử dụng khoản trợ cấp đầu tư hàng năm để bù đắp chi phí mua xe tải mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital allowance

Danh từ
Lật mặt

Khoản khấu trừ được cho phép vì mục đích thuế từ lợi nhuận của một công ty để thể hiện sự giảm giá trị của một tài sản do hao mòn.

"The company claimed capital allowance on its new machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital allowance".

Chính sách khuyến khích đầu tư tại các nước phương Tây

Ở các nước như Anh và Mỹ, 'capital allowance' là một công cụ chính sách quan trọng. Thay vì ghi nhận khấu hao (depreciation) theo quy tắc kế toán thông thường, chính phủ đưa ra các quy tắc riêng về 'capital allowance' để khuyến khích doanh nghiệp tái đầu tư vào công nghệ xanh hoặc máy móc hiện đại bằng cách cho phép họ nộp ít thuế hơn khi mua các tài sản này.

Sự khác biệt giữa Kế toán và Thuế

Sinh viên kinh tế tại các nước nói tiếng Anh luôn phải phân biệt giữa 'Depreciation' (Khấu hao trong báo cáo tài chính) và 'Capital Allowance' (Khấu hao được cơ quan thuế chấp nhận). Đây là ví dụ điển hình cho việc luật thuế có thể khác biệt so với nguyên tắc kế toán thông thường.