(Top Banner Ad)
fixed asset
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kế toán

fixed asset

UK: /ˌfɪkst ˈæsɛt/ • US: /ˌfɪkst ˈæsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An asset that a company intends to hold for more than one accounting period, typically used for business operations and not easily converted into cash.

Vietnamese Meaning

Một tài sản mà một công ty dự định nắm giữ trong hơn một kỳ kế toán, thường được sử dụng cho các hoạt động kinh doanh và không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's fixed assets include land, buildings, and equipment."

    "Tài sản cố định của công ty bao gồm đất đai, nhà xưởng và thiết bị."

  • "The acquisition of new machinery significantly increased the company's fixed assets."

    "Việc mua sắm máy móc mới đã làm tăng đáng kể tài sản cố định của công ty."

  • "Fixed asset management is crucial for maintaining operational efficiency."

    "Quản lý tài sản cố định là rất quan trọng để duy trì hiệu quả hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản
Adjective fixed cố định, không thay đổi
Verb fix sửa chữa, định vị, ấn định
Noun fixture vật cố định, đồ đạc gắn liền

Synonyms

capital asset (tài sản vốn)non-current asset (tài sản dài hạn)

Antonyms

current asset (tài sản lưu động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
assez (enough, sufficient)
Anglo-French
asetz (goods, property)
English
asset

Nguồn gốc của "Asset" (Tài sản)

Từ 'asset' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'assez', nghĩa là 'đủ' hoặc 'đầy đủ'. Trong tiếng Anh-Pháp, nó phát triển thành 'asetz' để chỉ tài sản hoặc của cải. Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh hiện đại với nghĩa là một vật có giá trị hoặc lợi thế.

Sự kết hợp "Fixed Asset"

Thuật ngữ 'fixed asset' (tài sản cố định) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực kế toán và tài chính. 'Fixed' (cố định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere' (ghim chặt, định vị) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp với 'asset', nó tạo ra ý nghĩa về một loại tài sản không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, được giữ lại để sử dụng lâu dài trong hoạt động kinh doanh, chứ không phải để bán.

Usage Note

Tài sản cố định là những tài sản dài hạn, có giá trị lớn và được sử dụng thường xuyên trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Chúng bao gồm đất đai, nhà xưởng, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, v.v. Khác với tài sản lưu động (current assets) có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm, tài sản cố định thường có thời gian sử dụng lâu dài và không dùng để bán lại trong quá trình hoạt động kinh doanh thông thường.

Prepositions

as in

"as": Được sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng của tài sản cố định. Ví dụ: 'The building is used as a fixed asset.'
"in": Được sử dụng để chỉ vị trí của tài sản cố định hoặc sự liên quan của nó đến một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The machinery is a significant investment in fixed assets.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed asset
  • tangible tangible fixed asset
    (tài sản cố định hữu hình)
  • intangible intangible fixed asset
    (tài sản cố định vô hình)
  • major major fixed asset
    (tài sản cố định lớn, chủ yếu)
  • new new fixed asset
    (tài sản cố định mới)
Verb + fixed asset
  • acquire acquire fixed asset
    (mua lại tài sản cố định)
  • depreciate depreciate fixed asset
    (khấu hao tài sản cố định)
  • dispose of dispose of fixed asset
    (thanh lý tài sản cố định)
  • manage manage fixed asset
    (quản lý tài sản cố định)

Idioms

  • Fixed Asset Register

    Sổ đăng ký tài sản cố định

    "The accountant updated the fixed asset register at the end of the fiscal year."

    (Kế toán viên đã cập nhật sổ đăng ký tài sản cố định vào cuối năm tài chính.)

  • Depreciation of Fixed Assets

    Khấu hao tài sản cố định

    "Depreciation of fixed assets is a non-cash expense that reduces a company's taxable income."

    (Khấu hao tài sản cố định là một khoản chi phí không bằng tiền mặt giúp giảm thu nhập chịu thuế của công ty.)

  • Intangible Fixed Assets

    Tài sản cố định vô hình

    "Patents and copyrights are examples of intangible fixed assets for a technology company."

    (Bằng sáng chế và bản quyền là ví dụ về tài sản cố định vô hình đối với một công ty công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed asset

Danh từ
Lật mặt

Một tài sản mà một công ty dự định nắm giữ trong hơn một kỳ kế toán, thường được sử dụng cho các hoạt động kinh doanh và không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

"The company's fixed assets include land, buildings, and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed asset".

Biểu tượng của sự ổn định và tăng trưởng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh phương Tây, việc sở hữu các tài sản cố định lớn như đất đai, nhà xưởng, máy móc hiện đại không chỉ thể hiện khả năng sản xuất mà còn là biểu tượng của sự ổn định tài chính, tầm nhìn dài hạn và tiềm năng tăng trưởng của một doanh nghiệp. Chúng là nền tảng vật chất cho sự phát triển bền vững.

Vai trò trong kế toán và định giá

Khái niệm tài sản cố định đóng vai trò trung tâm trong kế toán hiện đại. Cách thức ghi nhận, khấu hao và định giá tài sản cố định ảnh hưởng lớn đến báo cáo tài chính, khả năng vay vốn và giá trị của một công ty trên thị trường. Sự minh bạch và chính xác trong quản lý tài sản cố định là yếu tố then chốt để các nhà đầu tư và chủ nợ đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.