(Top Banner Ad)
statehouse
B2
noun B2 Chính trị, Chính phủ

statehouse

UK: /ˈsteɪtˌhaʊs/ • US: /ˈsteɪtˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà quốc hội tiểu bang nhà quốc hội tiểu bang trụ sở nghị viện tiểu bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The building in which a U.S. state legislature meets.

Vietnamese Meaning

Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor addressed the crowd from the steps of the statehouse."

    "Thống đốc phát biểu trước đám đông từ bậc thềm của tòa nhà quốc hội tiểu bang."

  • "The bill was passed by the statehouse yesterday."

    "Dự luật đã được thông qua bởi tòa nhà quốc hội tiểu bang ngày hôm qua."

  • "Security is tight around the statehouse."

    "An ninh được thắt chặt xung quanh tòa nhà quốc hội tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state bang, tiểu bang; nhà nước; tình trạng
Verb state phát biểu, tuyên bố, trình bày
Noun statement lời phát biểu, tuyên bố; bản kê khai
Noun statesman chính khách, nhà chính trị
Noun statehood tình trạng là một bang; quyền thành lập bang/nhà nước
Noun house ngôi nhà, tòa nhà; hạ viện
Noun household hộ gia đình

Synonyms

capitol (tòa nhà quốc hội (tiểu bang))capitol building (tòa nhà quốc hội (tiểu bang))

Related Words

Subject Area

Chính trị, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
Proto-Germanic
*husan
Old English
hūs
Modern English
state + house

Ngôi Nhà Của Chính Quyền Bang

Từ 'statehouse' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'state' (bang, nhà nước) và 'house' (ngôi nhà, tòa nhà). Nó ra đời để chỉ tòa nhà chính phủ nơi các cơ quan lập pháp của một tiểu bang (ví dụ như ở Hoa Kỳ) họp mặt. Đây là nơi các đại diện của bang làm việc, thảo luận và đưa ra các quyết định quan trọng, phản ánh đúng bản chất 'ngôi nhà của bang'.

Usage Note

Từ 'statehouse' thường được sử dụng để chỉ tòa nhà chính phủ cấp tiểu bang, nơi các hoạt động lập pháp diễn ra. Nó tương đương với 'capitol building', nhưng 'statehouse' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc truyền thống hơn. Không nên nhầm lẫn với 'White House', là nơi làm việc của Tổng thống Hoa Kỳ.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'The debate took place in the statehouse' (Cuộc tranh luận diễn ra trong tòa nhà quốc hội tiểu bang). 'Protesters gathered at the statehouse' (Những người biểu tình tập trung tại tòa nhà quốc hội tiểu bang). Giới từ 'in' nhấn mạnh sự kiện diễn ra bên trong tòa nhà, 'at' nhấn mạnh địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statehouse
  • historic historic statehouse
    (tòa nhà quốc hội bang lịch sử)
  • new new statehouse
    (tòa nhà quốc hội bang mới)
  • magnificent magnificent statehouse
    (tòa nhà quốc hội bang tráng lệ)
Verb + statehouse
  • visit visit the statehouse
    (thăm tòa nhà quốc hội bang)
  • gather at gather at the statehouse
    (tập trung tại tòa nhà quốc hội bang)
  • pass a bill in pass a bill in the statehouse
    (thông qua một dự luật tại tòa nhà quốc hội bang)
Noun + statehouse (statehouse as modifier)
  • statehouse statehouse steps
    (bậc thềm của tòa nhà quốc hội bang)
  • statehouse statehouse dome
    (mái vòm của tòa nhà quốc hội bang)
  • statehouse statehouse reporter
    (phóng viên tại tòa nhà quốc hội bang)

Idioms

  • on the statehouse steps

    trên bậc thềm tòa nhà quốc hội bang (thường dùng để chỉ địa điểm biểu tình, mít tinh hoặc phát biểu công khai)

    "Protesters gathered on the statehouse steps to demand stricter environmental laws."

    (Những người biểu tình tập trung trên bậc thềm tòa nhà quốc hội bang để yêu cầu luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)

  • debates at the statehouse

    các cuộc tranh luận tại tòa nhà quốc hội bang (ám chỉ các hoạt động lập pháp, thảo luận chính sách)

    "Intense debates at the statehouse led to the new healthcare reform."

    (Các cuộc tranh luận gay gắt tại tòa nhà quốc hội bang đã dẫn đến cải cách y tế mới.)

  • inside the statehouse walls

    bên trong các bức tường tòa nhà quốc hội bang (ám chỉ các cuộc thảo luận, quyết định chính trị nội bộ, đôi khi không công khai)

    "Many crucial budget decisions are made inside the statehouse walls."

    (Nhiều quyết định ngân sách quan trọng được đưa ra bên trong các bức tường tòa nhà quốc hội bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statehouse

noun
Lật mặt

Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.

"The governor addressed the crowd from the steps of the statehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statehouse".

Trung Tâm Lập Pháp Của Bang

Tại Hoa Kỳ, 'statehouse' là tên gọi cho tòa nhà chính phủ nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang (thường là Thượng viện và Hạ viện bang) họp mặt. Đây là nơi các nhà lập pháp thảo luận, tranh luận và thông qua các dự luật để trở thành luật của bang. 'Statehouse' tương đương với 'capitol' (tòa nhà quốc hội) nhưng ở cấp độ bang chứ không phải cấp liên bang.

Biểu Tượng Của Dân Chủ và Nơi Biểu Tình

Nhiều tòa nhà 'statehouse' có kiến trúc cổ kính, tráng lệ và mang giá trị lịch sử sâu sắc, thường được mở cửa cho công chúng tham quan. Khu vực bậc thềm và sân trước của 'statehouse' cũng là địa điểm truyền thống cho các cuộc biểu tình, mít tinh và phát biểu công khai của người dân, tượng trưng cho quyền tự do ngôn luận và sự tham gia vào đời sống chính trị của công dân.