statehouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The building in which a U.S. state legislature meets.
Vietnamese Meaning
Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The governor addressed the crowd from the steps of the statehouse."
"Thống đốc phát biểu trước đám đông từ bậc thềm của tòa nhà quốc hội tiểu bang."
-
"The bill was passed by the statehouse yesterday."
"Dự luật đã được thông qua bởi tòa nhà quốc hội tiểu bang ngày hôm qua."
-
"Security is tight around the statehouse."
"An ninh được thắt chặt xung quanh tòa nhà quốc hội tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | bang, tiểu bang; nhà nước; tình trạng |
| Verb | state | phát biểu, tuyên bố, trình bày |
| Noun | statement | lời phát biểu, tuyên bố; bản kê khai |
| Noun | statesman | chính khách, nhà chính trị |
| Noun | statehood | tình trạng là một bang; quyền thành lập bang/nhà nước |
| Noun | house | ngôi nhà, tòa nhà; hạ viện |
| Noun | household | hộ gia đình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'statehouse' thường được sử dụng để chỉ tòa nhà chính phủ cấp tiểu bang, nơi các hoạt động lập pháp diễn ra. Nó tương đương với 'capitol building', nhưng 'statehouse' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc truyền thống hơn. Không nên nhầm lẫn với 'White House', là nơi làm việc của Tổng thống Hoa Kỳ.
Prepositions
Ví dụ: 'The debate took place in the statehouse' (Cuộc tranh luận diễn ra trong tòa nhà quốc hội tiểu bang). 'Protesters gathered at the statehouse' (Những người biểu tình tập trung tại tòa nhà quốc hội tiểu bang). Giới từ 'in' nhấn mạnh sự kiện diễn ra bên trong tòa nhà, 'at' nhấn mạnh địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic statehouse (tòa nhà quốc hội bang lịch sử)
-
new new statehouse (tòa nhà quốc hội bang mới)
-
magnificent magnificent statehouse (tòa nhà quốc hội bang tráng lệ)
-
visit visit the statehouse (thăm tòa nhà quốc hội bang)
-
gather at gather at the statehouse (tập trung tại tòa nhà quốc hội bang)
-
pass a bill in pass a bill in the statehouse (thông qua một dự luật tại tòa nhà quốc hội bang)
-
statehouse statehouse steps (bậc thềm của tòa nhà quốc hội bang)
-
statehouse statehouse dome (mái vòm của tòa nhà quốc hội bang)
-
statehouse statehouse reporter (phóng viên tại tòa nhà quốc hội bang)
Idioms
-
on the statehouse steps
trên bậc thềm tòa nhà quốc hội bang (thường dùng để chỉ địa điểm biểu tình, mít tinh hoặc phát biểu công khai)
"Protesters gathered on the statehouse steps to demand stricter environmental laws."
(Những người biểu tình tập trung trên bậc thềm tòa nhà quốc hội bang để yêu cầu luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)
-
debates at the statehouse
các cuộc tranh luận tại tòa nhà quốc hội bang (ám chỉ các hoạt động lập pháp, thảo luận chính sách)
"Intense debates at the statehouse led to the new healthcare reform."
(Các cuộc tranh luận gay gắt tại tòa nhà quốc hội bang đã dẫn đến cải cách y tế mới.)
-
inside the statehouse walls
bên trong các bức tường tòa nhà quốc hội bang (ám chỉ các cuộc thảo luận, quyết định chính trị nội bộ, đôi khi không công khai)
"Many crucial budget decisions are made inside the statehouse walls."
(Nhiều quyết định ngân sách quan trọng được đưa ra bên trong các bức tường tòa nhà quốc hội bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statehouse
nounTòa nhà nơi cơ quan lập pháp của một tiểu bang Hoa Kỳ họp.
"The governor addressed the crowd from the steps of the statehouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statehouse".
