(Top Banner Ad)
capitulum
C1
danh từ C1 Thực vật học, Giải phẫu học

capitulum

UK: /kəˈpɪtʃələm/ • US: /kəˈpɪtʃələm/

Nghĩa tiếng Việt

chỏm tròn (xương) cụm hoa đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rounded head of a bone, especially one that articulates with another bone.

Vietnamese Meaning

Một chỏm tròn của xương, đặc biệt là phần khớp với một xương khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capitulum of the humerus articulates with the head of the radius."

    "Chỏm tròn của xương cánh tay khớp với chỏm của xương quay."

  • "The surgeon carefully examined the capitulum of the patient's humerus."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra chỏm tròn của xương cánh tay của bệnh nhân."

  • "The capitulum of the dandelion is easily dispersed by the wind."

    "Cụm hoa đầu của cây bồ công anh dễ dàng được gió phát tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caput Cái đầu (gốc Latin)
Noun capital Thủ đô, chữ cái viết hoa
Adjective capitate Có hình đầu hoặc chỏm tròn
Noun chapter Chương sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
caput
Latin (Diminutive)
capitulum
English (17th Century)
capitulum

Nguồn Gốc Cái Đầu Nhỏ

Từ 'capitulum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là dạng thu nhỏ (diminutive) của từ 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Vì vậy, 'capitulum' có nghĩa đen là 'cái đầu nhỏ' hoặc 'cái chỏm'. Ý nghĩa này được ứng dụng trong khoa học để chỉ các cấu trúc sinh học có hình dạng đầu tròn hoặc cụm hoa nhỏ gọn.

Ứng Dụng Khoa Học

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong Giải phẫu học để chỉ phần đầu tròn của xương (như chỏm xương cánh tay) và trong Thực vật học để chỉ cụm hoa dày đặc của các loài thuộc họ cúc (như hoa hướng dương hoặc hoa cúc trắng).

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'capitulum' thường đề cập đến phần lồi cầu nhỏ hình tròn ở đầu dưới của xương cánh tay (humerus), nơi nó khớp với xương quay (radius) của cẳng tay. Nó khác với 'trochlea', một cấu trúc hình rãnh cũng nằm ở đầu dưới xương cánh tay, khớp với xương trụ (ulna).
Trong thực vật học, 'capitulum' là một loại cụm hoa đặc trưng của họ Cúc (Asteraceae). Nó bao gồm nhiều hoa nhỏ (florets) xếp chặt trên một đế chung. Cấu trúc này mang lại vẻ ngoài của một bông hoa đơn lẻ, nhưng thực chất là một tập hợp của nhiều hoa riêng lẻ. So với các loại cụm hoa khác, capitulum có ưu điểm là tối ưu hóa việc thụ phấn nhờ sự tập trung của các hoa.

Prepositions

of

'Capitulum of' được dùng để chỉ capitulum thuộc về xương nào. Ví dụ: 'the capitulum of the humerus' (capitulum của xương cánh tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Capitulum (Mô tả)
  • dense dense capitulum
    (cụm hoa dày đặc (Thực vật))
  • globular globular capitulum
    (chỏm tròn hình cầu)
  • terminal terminal capitulum
    (cụm hoa đầu cành/cuối thân)
Noun + Capitulum (Vị trí/Loại)
  • humeral humeral capitulum
    (chỏm xương cánh tay (Giải phẫu))
  • florets florets of the capitulum
    (các bông hoa nhỏ trong cụm hoa đầu)

Idioms

  • The capitulum forms a joint.

    Chỏm xương tạo thành một khớp nối.

    "In anatomy, the humeral capitulum forms a joint with the radius bone."

    (Trong giải phẫu, chỏm xương cánh tay tạo thành khớp với xương quay.)

  • A flower in a capitulum.

    Một bông hoa trong cụm hoa đầu.

    "Each disk floret is tightly packed within the sunflower’s capitulum."

    (Mỗi bông hoa dạng đĩa được xếp khít bên trong cụm hoa đầu của hoa hướng dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitulum

danh từ
Lật mặt

Một chỏm tròn của xương, đặc biệt là phần khớp với một xương khác.

"The capitulum of the humerus articulates with the head of the radius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitulum".

Hoa Hướng Dương: Biểu Tượng Của Cụm Hoa Đầu

Trong thực vật học, 'capitulum' thường được nhắc đến khi mô tả cấu trúc của họ Cúc (Asteraceae). Điển hình nhất là hoa hướng dương, nơi cái mà chúng ta gọi là 'một bông hoa' thực chất là một cụm hoa đầu lớn (capitulum), bao gồm hàng trăm bông hoa nhỏ riêng lẻ được sắp xếp theo mô hình toán học Fibonacci.

Khớp Khuỷu Tay

Trong giải phẫu người, 'capitulum' (chỏm xương cánh tay) là một thành phần quan trọng của khớp khuỷu tay. Nó là điểm tiếp xúc giữa xương cánh tay và xương quay, cho phép các chuyển động xoay và gập. Sự hiểu biết về cấu trúc này rất quan trọng trong y học và phẫu thuật chỉnh hình.