capitulum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rounded head of a bone, especially one that articulates with another bone.
Vietnamese Meaning
Một chỏm tròn của xương, đặc biệt là phần khớp với một xương khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capitulum of the humerus articulates with the head of the radius."
"Chỏm tròn của xương cánh tay khớp với chỏm của xương quay."
-
"The surgeon carefully examined the capitulum of the patient's humerus."
"Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra chỏm tròn của xương cánh tay của bệnh nhân."
-
"The capitulum of the dandelion is easily dispersed by the wind."
"Cụm hoa đầu của cây bồ công anh dễ dàng được gió phát tán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong giải phẫu học, 'capitulum' thường đề cập đến phần lồi cầu nhỏ hình tròn ở đầu dưới của xương cánh tay (humerus), nơi nó khớp với xương quay (radius) của cẳng tay. Nó khác với 'trochlea', một cấu trúc hình rãnh cũng nằm ở đầu dưới xương cánh tay, khớp với xương trụ (ulna).
Trong thực vật học, 'capitulum' là một loại cụm hoa đặc trưng của họ Cúc (Asteraceae). Nó bao gồm nhiều hoa nhỏ (florets) xếp chặt trên một đế chung. Cấu trúc này mang lại vẻ ngoài của một bông hoa đơn lẻ, nhưng thực chất là một tập hợp của nhiều hoa riêng lẻ. So với các loại cụm hoa khác, capitulum có ưu điểm là tối ưu hóa việc thụ phấn nhờ sự tập trung của các hoa.
Prepositions
'Capitulum of' được dùng để chỉ capitulum thuộc về xương nào. Ví dụ: 'the capitulum of the humerus' (capitulum của xương cánh tay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense capitulum (cụm hoa dày đặc (Thực vật))
-
globular globular capitulum (chỏm tròn hình cầu)
-
terminal terminal capitulum (cụm hoa đầu cành/cuối thân)
-
humeral humeral capitulum (chỏm xương cánh tay (Giải phẫu))
-
florets florets of the capitulum (các bông hoa nhỏ trong cụm hoa đầu)
Idioms
-
The capitulum forms a joint.
Chỏm xương tạo thành một khớp nối.
"In anatomy, the humeral capitulum forms a joint with the radius bone."
(Trong giải phẫu, chỏm xương cánh tay tạo thành khớp với xương quay.)
-
A flower in a capitulum.
Một bông hoa trong cụm hoa đầu.
"Each disk floret is tightly packed within the sunflower’s capitulum."
(Mỗi bông hoa dạng đĩa được xếp khít bên trong cụm hoa đầu của hoa hướng dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capitulum
danh từMột chỏm tròn của xương, đặc biệt là phần khớp với một xương khác.
"The capitulum of the humerus articulates with the head of the radius."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitulum".
