flower head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần mang hạt của một cây, thường có màu sắc tươi sáng và có mùi thơm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunflower has a large flower head."
"Hoa hướng dương có một đầu hoa lớn."
-
"The gardener carefully trimmed the dead flower heads."
"Người làm vườn cẩn thận cắt tỉa những đầu hoa đã tàn."
-
"Many insects were swarming around the flower heads."
"Nhiều côn trùng đang bu quanh các đầu hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần đầu của hoa, nơi tập trung các bộ phận sinh sản của hoa (như nhị và nhụy) và thường là phần đẹp nhất, thu hút côn trùng thụ phấn. 'Flower head' thường được dùng để chỉ cụm hoa (inflorescence) khi nhiều bông hoa nhỏ hợp thành một cấu trúc giống như một bông hoa lớn duy nhất (ví dụ như hoa hướng dương). Cần phân biệt với 'flower' (hoa nói chung).
Prepositions
* 'Flower head of': dùng để chỉ loại hoa hoặc đặc điểm của đầu hoa. Ví dụ: 'The flower head of a sunflower'.
* 'Flower head on': dùng để chỉ vị trí của đầu hoa. Ví dụ: 'The bee landed on the flower head'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large flower head (đầu hoa lớn)
-
nodding nodding flower head (đầu hoa rủ xuống)
-
brightly colored brightly colored flower head (đầu hoa màu sắc sặc sỡ)
-
single single flower head (một đầu hoa đơn lẻ)
-
develops The plant develops a flower head. (Cây phát triển một đầu hoa.)
-
bears The stem bears a heavy flower head. (Thân cây đỡ một đầu hoa nặng.)
-
turns The flower head turns towards the sun. (Đầu hoa quay về phía mặt trời.)
-
opens The flower head opens in the morning. (Đầu hoa nở vào buổi sáng.)
Idioms
-
The flower head droops.
Đầu hoa rủ xuống/héo tàn.
"After a week without water, the flower head droops and loses its vibrant color."
(Sau một tuần không có nước, đầu hoa rủ xuống và mất đi màu sắc tươi tắn.)
-
Flower heads turn towards the sun.
Các đầu hoa quay về phía mặt trời (hiện tượng hướng dương).
"In a field of sunflowers, all the flower heads turn towards the sun throughout the day."
(Trong một cánh đồng hướng dương, tất cả các đầu hoa quay về phía mặt trời suốt cả ngày.)
-
A heavy flower head.
Một đầu hoa nặng (thường ám chỉ bông hoa lớn, đầy đặn).
"The strong stem of the peony was needed to support its heavy flower head."
(Cần có thân cây khỏe của hoa mẫu đơn để đỡ được đầu hoa nặng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower head
Danh từPhần mang hạt của một cây, thường có màu sắc tươi sáng và có mùi thơm.
"The sunflower has a large flower head."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener had been noticing the drooping flower heads before he finally decided to water the plants. |
Người làm vườn đã để ý những đầu hoa rũ xuống trước khi cuối cùng quyết định tưới cây. |
| Phủ định | She hadn't been realizing that so many flower heads had already fallen off before she checked the vase. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng rất nhiều đầu hoa đã rụng trước khi cô ấy kiểm tra bình hoa. |
| Nghi vấn | Had the bees been swarming around the flower heads before the storm hit? |
Có phải ong đã bu quanh những đầu hoa trước khi cơn bão ập đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower head".
