(Top Banner Ad)
flower head
B1
Danh từ B1 Thực vật học

flower head

UK: /ˈflaʊə hed/ • US: /ˈflaʊər hɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu hoa cụm hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed-bearing part of a plant, often brightly coloured and often scented.

Vietnamese Meaning

Phần mang hạt của một cây, thường có màu sắc tươi sáng và có mùi thơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunflower has a large flower head."

    "Hoa hướng dương có một đầu hoa lớn."

  • "The gardener carefully trimmed the dead flower heads."

    "Người làm vườn cẩn thận cắt tỉa những đầu hoa đã tàn."

  • "Many insects were swarming around the flower heads."

    "Nhiều côn trùng đang bu quanh các đầu hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower bông hoa
Verb flower ra hoa, nở hoa
Adjective flowery nhiều hoa, đầy hoa; hoa mỹ (văn phong)
Noun flowering sự ra hoa, thời kỳ ra hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (flower)
*bʰleh₃-
Proto-Italic
*flōs
Latin
flōrem
Old French
flour
Middle English
flour
Modern English
flower
Proto-Indo-European (head)
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
Modern English
head

Nguồn gốc của 'flower' (hoa)

Từ 'flower' bắt nguồn từ tiếng Latin 'flōrem', có nghĩa là 'bông hoa' hoặc 'cây nở hoa'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự nở rộ, sinh sôi và vẻ đẹp tự nhiên, vốn là hình ảnh quen thuộc của hoa trong cuộc sống.

Sự kết hợp của 'flower head'

Trong tiếng Anh, 'flower head' là một từ ghép mô tả phần đầu hay cụm hoa của một cây. 'Head' (đầu) chỉ phần trên cùng hoặc phần chính, và khi ghép với 'flower', nó tạo ra ý nghĩa rõ ràng về phần mang hoa, nơi tập trung các bộ phận sinh sản của thực vật.

Usage Note

Chỉ phần đầu của hoa, nơi tập trung các bộ phận sinh sản của hoa (như nhị và nhụy) và thường là phần đẹp nhất, thu hút côn trùng thụ phấn. 'Flower head' thường được dùng để chỉ cụm hoa (inflorescence) khi nhiều bông hoa nhỏ hợp thành một cấu trúc giống như một bông hoa lớn duy nhất (ví dụ như hoa hướng dương). Cần phân biệt với 'flower' (hoa nói chung).

Prepositions

of on

* 'Flower head of': dùng để chỉ loại hoa hoặc đặc điểm của đầu hoa. Ví dụ: 'The flower head of a sunflower'.
* 'Flower head on': dùng để chỉ vị trí của đầu hoa. Ví dụ: 'The bee landed on the flower head'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flower head
  • large large flower head
    (đầu hoa lớn)
  • nodding nodding flower head
    (đầu hoa rủ xuống)
  • brightly colored brightly colored flower head
    (đầu hoa màu sắc sặc sỡ)
  • single single flower head
    (một đầu hoa đơn lẻ)
Verb + flower head
  • develops The plant develops a flower head.
    (Cây phát triển một đầu hoa.)
  • bears The stem bears a heavy flower head.
    (Thân cây đỡ một đầu hoa nặng.)
  • turns The flower head turns towards the sun.
    (Đầu hoa quay về phía mặt trời.)
  • opens The flower head opens in the morning.
    (Đầu hoa nở vào buổi sáng.)

Idioms

  • The flower head droops.

    Đầu hoa rủ xuống/héo tàn.

    "After a week without water, the flower head droops and loses its vibrant color."

    (Sau một tuần không có nước, đầu hoa rủ xuống và mất đi màu sắc tươi tắn.)

  • Flower heads turn towards the sun.

    Các đầu hoa quay về phía mặt trời (hiện tượng hướng dương).

    "In a field of sunflowers, all the flower heads turn towards the sun throughout the day."

    (Trong một cánh đồng hướng dương, tất cả các đầu hoa quay về phía mặt trời suốt cả ngày.)

  • A heavy flower head.

    Một đầu hoa nặng (thường ám chỉ bông hoa lớn, đầy đặn).

    "The strong stem of the peony was needed to support its heavy flower head."

    (Cần có thân cây khỏe của hoa mẫu đơn để đỡ được đầu hoa nặng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flower head

Danh từ
Lật mặt

Phần mang hạt của một cây, thường có màu sắc tươi sáng và có mùi thơm.

"The sunflower has a large flower head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener had been noticing the drooping flower heads before he finally decided to water the plants.
Người làm vườn đã để ý những đầu hoa rũ xuống trước khi cuối cùng quyết định tưới cây.
Phủ định
She hadn't been realizing that so many flower heads had already fallen off before she checked the vase.
Cô ấy đã không nhận ra rằng rất nhiều đầu hoa đã rụng trước khi cô ấy kiểm tra bình hoa.
Nghi vấn
Had the bees been swarming around the flower heads before the storm hit?
Có phải ong đã bu quanh những đầu hoa trước khi cơn bão ập đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower head".

Ý nghĩa biểu tượng của hoa

Các 'flower head' (đầu hoa) thường mang những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong nhiều nền văn hóa. Ví dụ, hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu và đam mê, hoa cúc trắng biểu thị sự trong trắng và sự tưởng nhớ. Cách sắp xếp hoặc tặng hoa cũng có thể truyền tải những thông điệp tinh tế và cảm xúc.

Hoa trong các dịp lễ và trang trí

Các đầu hoa được sử dụng rộng rãi trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, lễ tang, và các lễ hội. Chúng được dùng để trang trí nhà cửa, bàn tiệc, và làm quà tặng, mang lại vẻ đẹp, mùi hương và không khí trang trọng hoặc vui tươi, tùy thuộc vào loại hoa và màu sắc.