(Top Banner Ad)
ginga
B1
Noun B1 Thể thao, Văn hóa (Brazil)

ginga

UK: /ˈʒɪŋɡə/ • US: /ˈʒɪŋɡə/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển động lắc lư trong capoeira thế tấn cơ bản trong capoeira
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swaying, dance-like motion, often seen in capoeira, which is used to maintain balance, feint, and prepare for attacks or defenses.

Vietnamese Meaning

Một chuyển động lắc lư, giống như điệu nhảy, thường thấy trong capoeira, được sử dụng để giữ thăng bằng, đánh lừa và chuẩn bị cho các cuộc tấn công hoặc phòng thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capoeirista fluidly transitioned into the ginga, ready to attack or defend."

    "Người tập capoeira uyển chuyển chuyển sang ginga, sẵn sàng tấn công hoặc phòng thủ."

  • "His ginga was smooth and deceptive, making it difficult to predict his next move."

    "Ginga của anh ấy rất mượt mà và khó đoán, khiến người ta khó dự đoán được bước đi tiếp theo của anh ấy."

  • "Learning the ginga is one of the first steps in mastering capoeira."

    "Học ginga là một trong những bước đầu tiên để làm chủ capoeira."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ginga Phong cách di chuyển uyển chuyển, nhịp nhàng đặc trưng của người Brazil, đặc biệt trong Capoeira, Samba hoặc bóng đá.
Verb (rare, informal) to ginga Di chuyển hoặc nhảy múa theo phong cách ginga; thể hiện sự linh hoạt, uyển chuyển trong hành động.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa (Brazil)

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese (Brazil)
ginga

Nguồn gốc của Ginga

Từ 'ginga' có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha của Brazil. Nó mô tả một phong cách di chuyển đặc trưng, uyển chuyển và nhịp nhàng, xuất phát từ môn võ Capoeira của người nô lệ châu Phi tại Brazil. Ginga không chỉ là chuyển động cơ thể mà còn là tinh thần linh hoạt, sáng tạo và tự do, thường thấy trong bóng đá Brazil và điệu nhảy Samba.

Usage Note

Ginga is not merely a physical movement; it is a fundamental aspect of capoeira philosophy. It embodies fluidity, adaptability, and the ability to improvise. While appearing relaxed, it keeps the practitioner ready to react in any direction. It's a continuous motion, unlike static stances in other martial arts. It emphasizes constant movement and shifting weight.

Prepositions

in of

The preposition 'in' is used to describe the context in which ginga occurs, e.g., 'ginga in capoeira'. The preposition 'of' might be used to describe a characteristic or example of ginga, e.g., 'the rhythm of ginga'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ginga
  • play play with ginga
    (chơi bóng (hoặc thể thao) với phong cách uyển chuyển, khéo léo)
  • show show ginga
    (thể hiện sự linh hoạt, khéo léo trong di chuyển)
  • master master the ginga
    (làm chủ được phong cách di chuyển ginga)
Danh từ + ginga
  • spirit the spirit of ginga
    (tinh thần ginga (linh hoạt, tự do, sáng tạo))
  • essence the essence of ginga
    (bản chất của ginga)

Idioms

  • have ginga

    có phong cách di chuyển uyển chuyển, tự nhiên; có sự linh hoạt và khéo léo đặc trưng của ginga.

    "He has that natural ginga when he dances."

    (Anh ấy có một phong cách ginga tự nhiên khi nhảy.)

  • embody the ginga

    thể hiện trọn vẹn tinh thần và phong cách ginga.

    "Pele truly embodied the ginga on the football field."

    (Pele đã thực sự thể hiện trọn vẹn tinh thần ginga trên sân bóng.)

  • the ginga in his step

    sự uyển chuyển, nhịp nhàng trong bước đi (của ai đó).

    "You can see the ginga in his step as he dribbles the ball."

    (Bạn có thể thấy sự uyển chuyển trong bước chân của anh ấy khi anh ấy rê bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ginga

Noun
Lật mặt

Một chuyển động lắc lư, giống như điệu nhảy, thường thấy trong capoeira, được sử dụng để giữ thăng bằng, đánh lừa và chuẩn bị cho các cuộc tấn công hoặc phòng thủ.

"The capoeirista fluidly transitioned into the ginga, ready to attack or defend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginga".

Ginga trong Capoeira

Ginga là động tác cơ bản và quan trọng nhất trong Capoeira, một môn võ thuật kết hợp khiêu vũ, âm nhạc và nhào lộn của Brazil. Nó không chỉ là cách để di chuyển mà còn giúp người chơi duy trì sự linh hoạt, đánh lừa đối thủ và sẵn sàng cho các đòn tấn công hoặc phòng thủ.

Ginga trong bóng đá Brazil

Ginga là yếu tố cốt lõi trong lối chơi bóng đá của Brazil, được xem là biểu tượng cho phong cách tự do, ngẫu hứng và đầy sáng tạo của các cầu thủ. Nó thể hiện qua những pha rê bóng điệu nghệ, những động tác lừa bóng uyển chuyển, làm đối thủ khó đoán và tạo ra những khoảnh khắc đẹp mắt trên sân cỏ.