(Top Banner Ad)
brazilian martial art
B1
noun B1 Thể thao, Văn hóa

brazilian martial art

UK: /brəˈzɪliən ˈmɑːʃəl ɑːrt/ • US: /brəˈzɪliən ˈmɑːrʃəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật Brazil môn võ thuật Brazil
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fighting style or system developed in Brazil.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hoặc hệ thống chiến đấu được phát triển ở Brazil.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brazilian martial arts like Capoeira combine elements of dance, acrobatics, and fighting."

    "Các môn võ thuật Brazil như Capoeira kết hợp các yếu tố của khiêu vũ, nhào lộn và chiến đấu."

  • "He is training in a Brazilian martial art to improve his self-defense skills."

    "Anh ấy đang tập luyện một môn võ thuật Brazil để cải thiện kỹ năng tự vệ của mình."

  • "Many people are attracted to Brazilian martial arts because of their unique movements and philosophies."

    "Nhiều người bị thu hút bởi các môn võ thuật Brazil vì những chuyển động và triết lý độc đáo của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brazil Tên quốc gia (Brazil)
Adjective Brazilian Thuộc về Brazil, của Brazil
Noun Jiu-Jitsu Nhu thuật (Một môn võ vật/khóa siết nổi tiếng của Brazil và Nhật Bản)
Noun Capoeira Võ thuật/vũ điệu Capoeira (đặc trưng của Brazil)
Noun Martial Artist Võ sĩ, vận động viên võ thuật

Synonyms

fighting style (phong cách chiến đấu)combat sport (môn thể thao chiến đấu)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi
pau-brasil (the wood)
Portuguese
Brasil
Latin
Martialis (of Mars, the god of war)
English
Martial Art (19th Century)
Modern English
Brazilian Martial Art (Descriptive Phrase)

Nghệ Thuật Cận Chiến của Brazil (BJJ)

Một trong những môn võ thuật Brazil nổi tiếng nhất là Brazilian Jiu-Jitsu (BJJ). Nó không hoàn toàn là của Brazil ban đầu. Nó được phát triển từ các kỹ thuật Nhu thuật (Jiu-Jitsu) Nhật Bản, được đưa đến Brazil vào đầu thế kỷ 20 bởi Mitsuyo Maeda và sau đó được gia đình Gracie cải tiến, tập trung vào đấu địa chiến và siết khóa, giúp người nhỏ bé đánh bại đối thủ to lớn hơn.

Capoeira - Vũ Điệu Chiến Đấu

Capoeira là một môn võ thuật Brazil đặc trưng khác, được phát triển bởi những người nô lệ châu Phi tại Brazil. Để che giấu việc luyện tập chiến đấu khỏi chủ nô, họ đã hòa trộn các động tác chiến đấu với các điệu nhảy và âm nhạc nhịp nhàng. Nó là biểu tượng của sự kháng cự và văn hóa châu Phi tại Brazil.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các môn võ thuật có nguồn gốc từ Brazil, như Capoeira, Brazilian Jiu-Jitsu (BJJ), và Vale Tudo. Mỗi môn có những đặc điểm và kỹ thuật riêng biệt. 'Martial art' là một thuật ngữ chung, trong khi 'Brazilian' giới hạn nguồn gốc địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brazilian martial art
  • traditional traditional brazilian martial art
    (môn võ thuật truyền thống của Brazil)
  • effective highly effective brazilian martial art
    (môn võ thuật Brazil có tính hiệu quả cao)
  • lethal a lethal brazilian martial art
    (một môn võ thuật Brazil nguy hiểm (có thể gây tử vong))
Verb + brazilian martial art
  • practice practice a brazilian martial art
    (thực hành/luyện tập một môn võ thuật Brazil)
  • master master the brazilian martial art
    (thông thạo/tinh thông môn võ thuật Brazil)
  • study study the brazilian martial art
    (nghiên cứu/học hỏi môn võ thuật Brazil)
Noun + brazilian martial art (Modifiers)
  • school of school of brazilian martial art
    (trường phái/lò võ thuật Brazil)
  • history of history of brazilian martial art
    (lịch sử của võ thuật Brazil)

Idioms

  • To roll in brazilian martial art

    Chủ yếu dùng trong BJJ: Tập luyện vật lộn/đấu địa chiến.

    "They meet every Saturday morning to roll in brazilian martial art techniques."

    (Họ gặp nhau mỗi sáng thứ Bảy để luyện tập các kỹ thuật đấu địa chiến của võ thuật Brazil.)

  • A true practitioner of brazilian martial art

    Một người luyện tập võ thuật Brazil chân chính/nghiêm túc.

    "He shows great respect and patience, proving he is a true practitioner of brazilian martial art."

    (Anh ấy thể hiện sự tôn trọng và kiên nhẫn tuyệt vời, chứng tỏ anh ấy là một người luyện tập võ thuật Brazil chân chính.)

  • The foundation of brazilian martial art

    Nền tảng/căn bản của võ thuật Brazil.

    "Gaining belt ranks shows you understand the foundation of brazilian martial art."

    (Đạt được các đai cấp cho thấy bạn đã hiểu được nền tảng của võ thuật Brazil.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazilian martial art

noun
Lật mặt

Một phong cách hoặc hệ thống chiến đấu được phát triển ở Brazil.

"Brazilian martial arts like Capoeira combine elements of dance, acrobatics, and fighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazilian martial art".

Sự thống trị của BJJ trong MMA

Brazilian Jiu-Jitsu (BJJ) được coi là 'vũ khí' quan trọng nhất trong các giải đấu võ tổng hợp hiện đại (MMA/UFC). BJJ đã thay đổi cách các võ sĩ chiến đấu bằng cách nhấn mạnh rằng chiến thắng có thể đạt được thông qua kỹ thuật siết khóa và kiểm soát dưới sàn đấu, ngay cả khi đối thủ có thể hình vượt trội.

Capoeira là Di sản Văn hóa Thế giới

Capoeira không chỉ là một môn võ thuật; nó còn là một hoạt động văn hóa và xã hội mang tính nghi lễ. UNESCO đã công nhận Capoeira là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc bảo tồn lịch sử và truyền thống Brazil.