brazilian martial art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phong cách hoặc hệ thống chiến đấu được phát triển ở Brazil.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brazilian martial arts like Capoeira combine elements of dance, acrobatics, and fighting."
"Các môn võ thuật Brazil như Capoeira kết hợp các yếu tố của khiêu vũ, nhào lộn và chiến đấu."
-
"He is training in a Brazilian martial art to improve his self-defense skills."
"Anh ấy đang tập luyện một môn võ thuật Brazil để cải thiện kỹ năng tự vệ của mình."
-
"Many people are attracted to Brazilian martial arts because of their unique movements and philosophies."
"Nhiều người bị thu hút bởi các môn võ thuật Brazil vì những chuyển động và triết lý độc đáo của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các môn võ thuật có nguồn gốc từ Brazil, như Capoeira, Brazilian Jiu-Jitsu (BJJ), và Vale Tudo. Mỗi môn có những đặc điểm và kỹ thuật riêng biệt. 'Martial art' là một thuật ngữ chung, trong khi 'Brazilian' giới hạn nguồn gốc địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional brazilian martial art (môn võ thuật truyền thống của Brazil)
-
effective highly effective brazilian martial art (môn võ thuật Brazil có tính hiệu quả cao)
-
lethal a lethal brazilian martial art (một môn võ thuật Brazil nguy hiểm (có thể gây tử vong))
-
practice practice a brazilian martial art (thực hành/luyện tập một môn võ thuật Brazil)
-
master master the brazilian martial art (thông thạo/tinh thông môn võ thuật Brazil)
-
study study the brazilian martial art (nghiên cứu/học hỏi môn võ thuật Brazil)
-
school of school of brazilian martial art (trường phái/lò võ thuật Brazil)
-
history of history of brazilian martial art (lịch sử của võ thuật Brazil)
Idioms
-
To roll in brazilian martial art
Chủ yếu dùng trong BJJ: Tập luyện vật lộn/đấu địa chiến.
"They meet every Saturday morning to roll in brazilian martial art techniques."
(Họ gặp nhau mỗi sáng thứ Bảy để luyện tập các kỹ thuật đấu địa chiến của võ thuật Brazil.)
-
A true practitioner of brazilian martial art
Một người luyện tập võ thuật Brazil chân chính/nghiêm túc.
"He shows great respect and patience, proving he is a true practitioner of brazilian martial art."
(Anh ấy thể hiện sự tôn trọng và kiên nhẫn tuyệt vời, chứng tỏ anh ấy là một người luyện tập võ thuật Brazil chân chính.)
-
The foundation of brazilian martial art
Nền tảng/căn bản của võ thuật Brazil.
"Gaining belt ranks shows you understand the foundation of brazilian martial art."
(Đạt được các đai cấp cho thấy bạn đã hiểu được nền tảng của võ thuật Brazil.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brazilian martial art
nounMột phong cách hoặc hệ thống chiến đấu được phát triển ở Brazil.
"Brazilian martial arts like Capoeira combine elements of dance, acrobatics, and fighting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazilian martial art".
