(Top Banner Ad)
car body
B1
noun B1 Ô tô

car body

UK: /kɑːr ˈbɒdi/ • US: /kɑːr ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

thân xe vỏ xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main part of a car, not including the engine, wheels, etc.

Vietnamese Meaning

Phần chính của ô tô, không bao gồm động cơ, bánh xe, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car body was badly damaged in the accident."

    "Thân xe bị hư hỏng nặng trong vụ tai nạn."

  • "The car body is made of steel."

    "Thân xe được làm bằng thép."

  • "The car body needs to be repainted."

    "Thân xe cần được sơn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bodywork Phần thân xe và vỏ bọc bên ngoài nói chung (Đồng sơn)
Noun bodyshop Xưởng sửa chữa thân xe, xưởng đồng sơn
Noun unibody Thân xe liền khối (thiết kế khung và thân tích hợp)
Noun body panel Tấm thân vỏ, tấm ốp ngoài của xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (wheeled vehicle)
Old English
bodig (trunk, torso)
Middle English
carre + bodig
Modern English
car body (c. early 20th century)

Nguồn gốc của 'Thân xe'

Cụm từ 'car body' (thân xe) là sự kết hợp hiện đại, xuất hiện khi ô tô trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Từ 'car' (xe) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus' (chỉ xe có bánh), còn 'body' (thân) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bodig' (chỉ phần thân chính). Khi ô tô được sản xuất hàng loạt, phần vỏ bọc bên ngoài – nơi hành khách ngồi và xác định kiểu dáng xe – được gọi là 'car body' để phân biệt với khung gầm và động cơ.

Usage Note

Chỉ phần vỏ bên ngoài của xe, bao gồm các tấm kim loại, cửa, nắp ca-pô, và cốp xe. Thường được phân biệt với khung gầm (chassis) và các bộ phận cơ khí khác.

Prepositions

of on

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của một chiếc xe (ví dụ: 'the color of the car body'). Sử dụng 'on' để chỉ vị trí trên thân xe (ví dụ: 'a dent on the car body').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car body
  • sleek a sleek car body
    (thân xe kiểu dáng đẹp/mượt mà)
  • durable a durable car body
    (thân xe bền bỉ)
  • rusty a rusty car body
    (thân xe bị rỉ sét)
Verb + car body
  • repair to repair the car body
    (sửa chữa thân xe)
  • design to design the car body
    (thiết kế thân xe)
  • strip to strip the car body
    (tháo dỡ vỏ/thân xe (để sơn lại hoặc sửa chữa))
Noun (Modifier) + car body
  • aluminum an aluminum car body
    (thân xe bằng nhôm)
  • sedan a sedan car body
    (thân xe kiểu sedan (dạng 3 khoang))

Idioms

  • Body-on-frame construction

    Cấu trúc thân xe rời khung gầm (phổ biến ở xe tải, SUV cũ)

    "Older pickup trucks often use body-on-frame construction for greater robustness."

    (Các xe bán tải đời cũ thường sử dụng cấu trúc thân xe rời khung gầm để tăng độ chắc chắn.)

  • The car body took the brunt of the impact

    Thân xe đã hứng chịu toàn bộ sức va chạm

    "Thanks to the strong car body, the occupants were unharmed despite the accident."

    (Nhờ thân xe chắc chắn, những người ngồi bên trong không bị thương dù xảy ra tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car body

noun
Lật mặt

Phần chính của ô tô, không bao gồm động cơ, bánh xe, v.v.

"The car body was badly damaged in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car body".

Vùng biến dạng (Crumple Zones) và An toàn

Thiết kế thân xe hiện đại không chỉ chú trọng đến thẩm mỹ mà còn tập trung vào an toàn. Các khu vực biến dạng (crumple zones) được tích hợp vào phía trước và sau thân xe, được thiết kế để hấp thụ và phân tán năng lượng khi va chạm, bảo vệ khoang hành khách. Đây là một tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng giúp giảm thiểu thương tích cho người lái và hành khách.

Thẩm mỹ và Thiết kế Ô tô

Thân xe chính là 'bộ mặt' của chiếc xe, phản ánh xu hướng thời trang và công nghệ của từng thời kỳ. Ví dụ, thân xe có cánh lớn (fins) rất phổ biến ở Mỹ vào những năm 1950, trong khi ngày nay, thiết kế tập trung vào tính khí động học (aerodynamics) để tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu. Hình dạng thân xe (như sedan, hatchback, SUV) cũng là yếu tố quyết định lựa chọn phong cách sống của người tiêu dùng.