car body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần chính của ô tô, không bao gồm động cơ, bánh xe, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car body was badly damaged in the accident."
"Thân xe bị hư hỏng nặng trong vụ tai nạn."
-
"The car body is made of steel."
"Thân xe được làm bằng thép."
-
"The car body needs to be repainted."
"Thân xe cần được sơn lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bodywork | Phần thân xe và vỏ bọc bên ngoài nói chung (Đồng sơn) |
| Noun | bodyshop | Xưởng sửa chữa thân xe, xưởng đồng sơn |
| Noun | unibody | Thân xe liền khối (thiết kế khung và thân tích hợp) |
| Noun | body panel | Tấm thân vỏ, tấm ốp ngoài của xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần vỏ bên ngoài của xe, bao gồm các tấm kim loại, cửa, nắp ca-pô, và cốp xe. Thường được phân biệt với khung gầm (chassis) và các bộ phận cơ khí khác.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần của một chiếc xe (ví dụ: 'the color of the car body'). Sử dụng 'on' để chỉ vị trí trên thân xe (ví dụ: 'a dent on the car body').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleek a sleek car body (thân xe kiểu dáng đẹp/mượt mà)
-
durable a durable car body (thân xe bền bỉ)
-
rusty a rusty car body (thân xe bị rỉ sét)
-
repair to repair the car body (sửa chữa thân xe)
-
design to design the car body (thiết kế thân xe)
-
strip to strip the car body (tháo dỡ vỏ/thân xe (để sơn lại hoặc sửa chữa))
-
aluminum an aluminum car body (thân xe bằng nhôm)
-
sedan a sedan car body (thân xe kiểu sedan (dạng 3 khoang))
Idioms
-
Body-on-frame construction
Cấu trúc thân xe rời khung gầm (phổ biến ở xe tải, SUV cũ)
"Older pickup trucks often use body-on-frame construction for greater robustness."
(Các xe bán tải đời cũ thường sử dụng cấu trúc thân xe rời khung gầm để tăng độ chắc chắn.)
-
The car body took the brunt of the impact
Thân xe đã hứng chịu toàn bộ sức va chạm
"Thanks to the strong car body, the occupants were unharmed despite the accident."
(Nhờ thân xe chắc chắn, những người ngồi bên trong không bị thương dù xảy ra tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car body
nounPhần chính của ô tô, không bao gồm động cơ, bánh xe, v.v.
"The car body was badly damaged in the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car body".
