(Top Banner Ad)
automobile body
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật ô tô

automobile body

UK: /ˈɔːtəməbiːl ˈbɒdi/ • US: /ˈɔːtəmoʊbiːl ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

thân xe ô tô vỏ xe ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main structure of a car, usually made of metal, that contains the engine and the passenger compartment.

Vietnamese Meaning

Phần thân chính của xe ô tô, thường làm bằng kim loại, bao gồm động cơ và khoang hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automobile body was badly damaged in the accident."

    "Phần thân xe ô tô bị hư hỏng nặng trong vụ tai nạn."

  • "The company specializes in repairing automobile bodies."

    "Công ty chuyên sửa chữa thân xe ô tô."

  • "The design of the automobile body affects its aerodynamic properties."

    "Thiết kế thân xe ô tô ảnh hưởng đến tính chất khí động học của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automobile Ô tô, xe hơi (nói chung)
Adjective automotive Thuộc về ô tô, ngành công nghiệp ô tô
Noun bodywork Thân vỏ xe (đồng nghĩa với automobile body)
Noun body shop Xưởng sửa chữa thân vỏ xe (sơn, gò hàn)

Synonyms

car body (thân xe ô tô)vehicle body (thân xe)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos
Latin
mobilis
French
automobile
English
automobile body

Nguồn Gốc Của 'Tự Di Chuyển'

Từ 'automobile' (ô tô) là sự kết hợp của tiếng Hy Lạp 'autos' (tự thân) và tiếng Latin 'mobilis' (có thể di chuyển). Khi ghép với 'body' (thân, vỏ), nó mô tả phần chính, bao bọc, của một chiếc xe tự di chuyển. 'Automobile body' bắt đầu được sử dụng phổ biến khi xe hơi trở thành phương tiện đại chúng vào đầu thế kỷ 20.

Vai Trò Của 'Body' (Thân Vỏ)

Trong lịch sử ngành công nghiệp ô tô, 'body' ban đầu là những phần thân xe được lắp ráp riêng biệt lên khung gầm (chassis) có sẵn. Sau này, với sự phát triển của công nghệ unibody (thân xe liền khối), 'automobile body' ám chỉ cấu trúc kim loại nguyên khối tạo nên hình dạng và độ an toàn của chiếc xe.

Usage Note

Cụm từ 'automobile body' thường được sử dụng để chỉ phần khung xe hoàn chỉnh, bao gồm cả các bộ phận như cửa, nắp ca-pô, và cốp xe. Nó khác với 'chassis', vốn chỉ khung gầm của xe.

Prepositions

of on

'of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'the shape of the automobile body'. 'on' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'damage on the automobile body'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automobile body
  • sleek a sleek automobile body
    (thân xe ô tô kiểu dáng đẹp, mượt mà)
  • aerodynamic an aerodynamic automobile body
    (thân xe ô tô có tính khí động học)
  • damaged a severely damaged automobile body
    (thân xe ô tô bị hư hại nặng)
Verb + automobile body
  • design design the automobile body
    (thiết kế thân xe ô tô)
  • repair repair the automobile body
    (sửa chữa thân xe ô tô (gò, hàn, sơn))
  • inspect inspect the automobile body
    (kiểm tra thân xe ô tô)
Noun + automobile body (Types/Components)
  • unibody unibody automobile body construction
    (cấu trúc thân xe ô tô liền khối (không có khung gầm rời))
  • custom custom automobile body parts
    (các bộ phận thân xe ô tô được tùy chỉnh riêng)

Idioms

  • Body-on-frame construction

    Cấu trúc thân xe đặt trên khung gầm rời

    "Large SUVs and trucks often utilize body-on-frame construction for heavy duty purposes."

    (Các loại SUV và xe tải lớn thường sử dụng cấu trúc thân xe đặt trên khung gầm rời cho mục đích chuyên chở nặng.)

  • Automobile body styling

    Kiểu dáng/thẩm mỹ thân xe ô tô

    "The manufacturer updated the automobile body styling to attract younger buyers."

    (Nhà sản xuất đã cập nhật kiểu dáng thân xe ô tô để thu hút người mua trẻ tuổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automobile body

Danh từ
Lật mặt

Phần thân chính của xe ô tô, thường làm bằng kim loại, bao gồm động cơ và khoang hành khách.

"The automobile body was badly damaged in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automobile body".

Nghệ Thuật Tạo Hình và Nhà Thiết Kế

Thân xe ô tô không chỉ là vỏ bọc bảo vệ mà còn được coi là hình thức nghệ thuật quan trọng. Các công ty thiết kế nổi tiếng của Ý như Pininfarina hay Bertone đã biến việc tạo hình thân xe ('body styling') thành một ngành điêu khắc hiện đại, nơi mà đường nét và tỷ lệ quyết định giá trị thẩm mỹ và thương hiệu của chiếc xe.

Biểu Tượng Cá Tính Xã Hội

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, kiểu dáng thân xe ô tô (ví dụ: xe cơ bắp 'muscle car' với thân xe mạnh mẽ, hay sedan sang trọng) là biểu tượng mạnh mẽ phản ánh địa vị xã hội, gu thẩm mỹ và cá tính của chủ sở hữu. Việc lựa chọn màu sắc và loại thân xe là một tuyên bố cá nhân quan trọng.