vehicle shell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outer structural body of a vehicle, providing protection and aerodynamic shape.
Vietnamese Meaning
Phần thân vỏ bên ngoài của một phương tiện, có chức năng bảo vệ và tạo hình dáng khí động học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vehicle shell is designed to withstand high-speed impacts."
"Thân vỏ xe được thiết kế để chịu được các va chạm ở tốc độ cao."
-
"Damage to the vehicle shell can compromise the safety of the passengers."
"Hư hỏng đối với thân vỏ xe có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của hành khách."
-
"The aerodynamic design of the vehicle shell reduces drag and improves fuel efficiency."
"Thiết kế khí động học của thân vỏ xe giúp giảm lực cản và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật ô tô để chỉ cấu trúc chính của xe, không bao gồm các bộ phận bên trong như động cơ, nội thất hoặc hệ thống điện. Nó đề cập đến khung và các tấm kim loại hoặc vật liệu composite tạo nên hình dáng bên ngoài của xe.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra rằng shell là một phần của toàn bộ xe. Ví dụ: 'the integrity of the vehicle shell'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective vehicle shell (vỏ xe bảo vệ)
-
damaged damaged vehicle shell (vỏ xe bị hư hại)
-
reinforced reinforced vehicle shell (vỏ xe được gia cố)
-
inspect inspect the vehicle shell (kiểm tra vỏ xe)
-
repair repair the vehicle shell (sửa chữa vỏ xe)
-
design design a vehicle shell (thiết kế vỏ xe)
Idioms
-
Under one's shell
Khép kín, sống thu mình
"After the accident, he retreated into his shell."
(Sau tai nạn, anh ấy trở nên khép kín.)
-
Come out of one's shell
Trở nên cởi mở, hòa đồng hơn
"She used to be shy, but she's really come out of her shell since joining the club."
(Cô ấy từng rất ngại ngùng, nhưng cô ấy đã trở nên cởi mở hơn nhiều kể từ khi tham gia câu lạc bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vehicle shell
nounPhần thân vỏ bên ngoài của một phương tiện, có chức năng bảo vệ và tạo hình dáng khí động học.
"The vehicle shell is designed to withstand high-speed impacts."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the vehicle shell was damaged in the accident, the mechanic needed to replace it. |
Bởi vì vỏ xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn, thợ máy cần phải thay thế nó. |
| Phủ định | Unless the vehicle shell is properly maintained, it will not protect the occupants effectively during a collision. |
Trừ khi vỏ xe được bảo trì đúng cách, nó sẽ không bảo vệ người ngồi bên trong một cách hiệu quả trong một vụ va chạm. |
| Nghi vấn | If the vehicle shell is reinforced with additional steel, will it significantly improve the car's safety rating? |
Nếu vỏ xe được gia cố bằng thép bổ sung, liệu nó có cải thiện đáng kể xếp hạng an toàn của xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle shell".
