wheel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a circular object that revolves on an axle and is fixed below a vehicle or other object to enable it to move easily over the ground.
Vietnamese Meaning
một vật thể hình tròn quay quanh một trục và được gắn bên dưới xe hoặc vật thể khác để giúp nó di chuyển dễ dàng trên mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car has four wheels."
"Chiếc xe ô tô có bốn bánh xe."
-
"The invention of the wheel was a major breakthrough in transportation."
"Việc phát minh ra bánh xe là một bước đột phá lớn trong giao thông vận tải."
-
"She was at the wheel of her career."
"Cô ấy đang nắm giữ bánh lái của sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wheeler | Người hoặc vật có bánh xe; (người) lái xe, kẻ buôn bán (trong 'wheeler-dealer') |
| Adjective | wheeled | Có bánh xe |
| Noun | wheelchair | Xe lăn |
| Noun | wheelbarrow | Xe cút kít (một bánh) |
| Verb | unwheel | Tháo bánh xe ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wheel' thường được sử dụng để chỉ các bánh xe của xe cộ, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các vật thể tròn quay khác, ví dụ như bánh xe nước (water wheel). Cần phân biệt với 'tire', chỉ lốp xe (thường làm bằng cao su) bọc quanh bánh xe.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí hoặc tác động lên bánh xe, ví dụ 'the car is on wheels'. 'of' dùng để chỉ bánh xe là một phần của cái gì đó, ví dụ 'the wheel of the car'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steering steering wheel (Vô lăng, tay lái (xe))
-
front front wheel (Bánh trước)
-
rear rear wheel (Bánh sau)
-
broken broken wheel (Bánh xe bị hỏng)
-
turn turn the wheel (Xoay bánh xe, bẻ lái)
-
spin spin the wheel (Quay bánh xe (thường trong trò chơi, xổ số))
-
behind behind the wheel (Sau tay lái (lái xe); nắm quyền kiểm soát)
-
on on wheels (Có bánh xe; di động, dễ dàng di chuyển)
Idioms
-
reinvent the wheel
Làm lại từ đầu một việc đã có sẵn và hiệu quả; tốn công vô ích
"There's no need to reinvent the wheel – just use the existing software."
(Không cần thiết phải tốn công làm lại từ đầu đâu – cứ dùng phần mềm đã có sẵn là được.)
-
the third/fifth wheel
Người thừa, người không cần thiết trong một nhóm hoặc cặp đôi
"I felt like the third wheel on their date, so I left early."
(Tôi cảm thấy mình như người thừa trong buổi hẹn hò của họ, nên tôi đã về sớm.)
-
behind the wheel
Lái xe; nắm quyền kiểm soát, phụ trách
"She's been behind the wheel for ten hours straight. It's time for a break."
(Cô ấy đã lái xe liên tục mười tiếng đồng hồ rồi. Đến lúc nghỉ ngơi thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wheel
danh từmột vật thể hình tròn quay quanh một trục và được gắn bên dưới xe hoặc vật thể khác để giúp nó di chuyển dễ dàng trên mặt đất.
"The car has four wheels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel".
