(Top Banner Ad)
wheel
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

wheel

UK: /wiːl/ • US: /wil/

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe tay lái (trong một số ngữ cảnh)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a circular object that revolves on an axle and is fixed below a vehicle or other object to enable it to move easily over the ground.

Vietnamese Meaning

một vật thể hình tròn quay quanh một trục và được gắn bên dưới xe hoặc vật thể khác để giúp nó di chuyển dễ dàng trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has four wheels."

    "Chiếc xe ô tô có bốn bánh xe."

  • "The invention of the wheel was a major breakthrough in transportation."

    "Việc phát minh ra bánh xe là một bước đột phá lớn trong giao thông vận tải."

  • "She was at the wheel of her career."

    "Cô ấy đang nắm giữ bánh lái của sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheeler Người hoặc vật có bánh xe; (người) lái xe, kẻ buôn bán (trong 'wheeler-dealer')
Adjective wheeled Có bánh xe
Noun wheelchair Xe lăn
Noun wheelbarrow Xe cút kít (một bánh)
Verb unwheel Tháo bánh xe ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷekʷlo-
Proto-Germanic
*hwēhwlą
Old English
hwēol
Middle English
wheel
Modern English
wheel

Hành trình của từ "wheel"

Từ 'wheel' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*kʷekʷlo-), mang nghĩa 'vòng tròn' hoặc 'cái xoay'. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ, từ tiếng German cổ (*hwēhwlą), tiếng Anh cổ (hwēol) và tiếng Anh trung đại (wheel), cho thấy sự liên kết bền vững với hình ảnh vật thể quay tròn và chuyển động.

Usage Note

Từ 'wheel' thường được sử dụng để chỉ các bánh xe của xe cộ, nhưng cũng có thể được sử dụng cho các vật thể tròn quay khác, ví dụ như bánh xe nước (water wheel). Cần phân biệt với 'tire', chỉ lốp xe (thường làm bằng cao su) bọc quanh bánh xe.

Prepositions

on of

'on' dùng để chỉ vị trí hoặc tác động lên bánh xe, ví dụ 'the car is on wheels'. 'of' dùng để chỉ bánh xe là một phần của cái gì đó, ví dụ 'the wheel of the car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheel
  • steering steering wheel
    (Vô lăng, tay lái (xe))
  • front front wheel
    (Bánh trước)
  • rear rear wheel
    (Bánh sau)
  • broken broken wheel
    (Bánh xe bị hỏng)
Verb + wheel
  • turn turn the wheel
    (Xoay bánh xe, bẻ lái)
  • spin spin the wheel
    (Quay bánh xe (thường trong trò chơi, xổ số))
Prepositional Phrases
  • behind behind the wheel
    (Sau tay lái (lái xe); nắm quyền kiểm soát)
  • on on wheels
    (Có bánh xe; di động, dễ dàng di chuyển)

Idioms

  • reinvent the wheel

    Làm lại từ đầu một việc đã có sẵn và hiệu quả; tốn công vô ích

    "There's no need to reinvent the wheel – just use the existing software."

    (Không cần thiết phải tốn công làm lại từ đầu đâu – cứ dùng phần mềm đã có sẵn là được.)

  • the third/fifth wheel

    Người thừa, người không cần thiết trong một nhóm hoặc cặp đôi

    "I felt like the third wheel on their date, so I left early."

    (Tôi cảm thấy mình như người thừa trong buổi hẹn hò của họ, nên tôi đã về sớm.)

  • behind the wheel

    Lái xe; nắm quyền kiểm soát, phụ trách

    "She's been behind the wheel for ten hours straight. It's time for a break."

    (Cô ấy đã lái xe liên tục mười tiếng đồng hồ rồi. Đến lúc nghỉ ngơi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheel

danh từ
Lật mặt

một vật thể hình tròn quay quanh một trục và được gắn bên dưới xe hoặc vật thể khác để giúp nó di chuyển dễ dàng trên mặt đất.

"The car has four wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel".

Bánh xe trong lịch sử loài người

Sự phát minh ra bánh xe (the wheel) được coi là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử nhân loại, cách mạng hóa giao thông, nông nghiệp và sản xuất. Nó là biểu tượng của tiến bộ và sự phát triển không ngừng, thay đổi vĩnh viễn cách con người sống và làm việc.

Bánh xe của số phận (Wheel of Fortune)

Khái niệm 'Bánh xe của số phận' là một hình ảnh ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, đại diện cho sự thay đổi không ngừng của vận may và định mệnh. Nó xuất hiện trong nhiều tác phẩm nghệ thuật, văn học và là tên của một chương trình trò chơi truyền hình nổi tiếng.