car racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of racing automobiles against each other, typically on a closed circuit or a point-to-point course.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao đua ô tô với nhau, thường trên một đường đua khép kín hoặc đường đua điểm-đến-điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is passionate about car racing and dreams of becoming a professional driver."
"Anh ấy đam mê đua xe và mơ ước trở thành một tay đua chuyên nghiệp."
-
"Car racing is a popular sport around the world."
"Đua xe là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."
-
"The car racing event attracted thousands of spectators."
"Sự kiện đua xe đã thu hút hàng ngàn khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động đua xe ô tô chuyên nghiệp hoặc giải trí. Thường liên quan đến tốc độ, kỹ năng lái xe và sự cạnh tranh.
Prepositions
"in car racing" thường được dùng để nói về vai trò hoặc địa điểm tham gia (ví dụ: 'He is involved in car racing'). "at car racing" có thể được dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động (ví dụ: 'We met at a car racing event').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Professional professional car racing (đua xe chuyên nghiệp)
-
Illegal illegal car racing (đua xe trái phép)
-
Competitive competitive car racing (đua xe tranh giải / đối kháng)
-
Watch watch car racing (xem đua xe)
-
Enter enter car racing (tham gia vào lĩnh vực đua xe)
-
Promote promote car racing (quảng bá môn đua xe)
-
Fan car racing fan (người hâm mộ đua xe)
-
Circuit car racing circuit (hệ thống các đường đua xe)
Idioms
-
Stock car racing
Đua xe thương mại (loại xe được sản xuất hàng loạt nhưng được độ lại)
"NASCAR is the most famous organization for stock car racing in the US."
(NASCAR là tổ chức nổi tiếng nhất về đua xe thương mại tại Mỹ.)
-
Street car racing
Đua xe đường phố (thường mang nghĩa không chính thống hoặc trái phép)
"The movie features intense street car racing scenes."
(Bộ phim có những cảnh đua xe đường phố vô cùng kịch tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car racing
Danh từMôn thể thao đua ô tô với nhau, thường trên một đường đua khép kín hoặc đường đua điểm-đến-điểm.
"He is passionate about car racing and dreams of becoming a professional driver."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car racing".
