(Top Banner Ad)
car racing
B1
Danh từ B1 Thể thao, Động cơ

car racing

UK: /ˈkɑː(r) ˌreɪsɪŋ/ • US: /ˈkɑːr ˌreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe ô tô đua xe hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of racing automobiles against each other, typically on a closed circuit or a point-to-point course.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao đua ô tô với nhau, thường trên một đường đua khép kín hoặc đường đua điểm-đến-điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is passionate about car racing and dreams of becoming a professional driver."

    "Anh ấy đam mê đua xe và mơ ước trở thành một tay đua chuyên nghiệp."

  • "Car racing is a popular sport around the world."

    "Đua xe là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới."

  • "The car racing event attracted thousands of spectators."

    "Sự kiện đua xe đã thu hút hàng ngàn khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Cuộc đua
Noun racer Tay đua / Xe đua
Noun racecar Xe ô tô đua
Noun racetrack Đường đua
Verb race Đua tài, chạy đua tốc độ

Synonyms

auto racing (đua ô tô)motorsport (thể thao động cơ)

Related Words

Formula One (Công thức 1)NASCAR (Hiệp hội quốc gia về đua xe chứng khoán)IndyCar (Giải đua IndyCar)

Subject Area

Thể thao, Động cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Gaulish
karros (chariot)
Latin
carrum (four-wheeled vehicle)
Old Norse
rás (a running, rush of water)
Middle English
carre / race

Nguồn gốc từ 'Car' và 'Race'

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrum', ban đầu dùng để chỉ những chiếc xe ngựa kéo của người Gaul. Trong khi đó, 'race' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'rás', có nghĩa là dòng chảy hoặc sự chạy nhanh. Khi kết hợp lại vào cuối thế kỷ 19, 'car racing' phản ánh sự chuyển giao từ sức ngựa sang động cơ đốt trong.

Sự ra đời của môn thể thao

Cuộc đua xe hơi đầu tiên được ghi nhận diễn ra vào năm 1894 từ Paris đến Rouen. Kể từ đó, thuật ngữ này không chỉ nói về tốc độ mà còn là biểu tượng của cuộc cách mạng công nghiệp và sự tiến bộ công nghệ toàn cầu.

Usage Note

Chỉ hoạt động đua xe ô tô chuyên nghiệp hoặc giải trí. Thường liên quan đến tốc độ, kỹ năng lái xe và sự cạnh tranh.

Prepositions

in at

"in car racing" thường được dùng để nói về vai trò hoặc địa điểm tham gia (ví dụ: 'He is involved in car racing'). "at car racing" có thể được dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động (ví dụ: 'We met at a car racing event').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car racing
  • Professional professional car racing
    (đua xe chuyên nghiệp)
  • Illegal illegal car racing
    (đua xe trái phép)
  • Competitive competitive car racing
    (đua xe tranh giải / đối kháng)
Verb + car racing
  • Watch watch car racing
    (xem đua xe)
  • Enter enter car racing
    (tham gia vào lĩnh vực đua xe)
  • Promote promote car racing
    (quảng bá môn đua xe)
Noun + car racing
  • Fan car racing fan
    (người hâm mộ đua xe)
  • Circuit car racing circuit
    (hệ thống các đường đua xe)

Idioms

  • Stock car racing

    Đua xe thương mại (loại xe được sản xuất hàng loạt nhưng được độ lại)

    "NASCAR is the most famous organization for stock car racing in the US."

    (NASCAR là tổ chức nổi tiếng nhất về đua xe thương mại tại Mỹ.)

  • Street car racing

    Đua xe đường phố (thường mang nghĩa không chính thống hoặc trái phép)

    "The movie features intense street car racing scenes."

    (Bộ phim có những cảnh đua xe đường phố vô cùng kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car racing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao đua ô tô với nhau, thường trên một đường đua khép kín hoặc đường đua điểm-đến-điểm.

"He is passionate about car racing and dreams of becoming a professional driver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car racing".

Biểu tượng của sự xa xỉ và công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Châu Âu với giải F1, car racing không chỉ là thể thao mà còn là nơi trình diễn những công nghệ tối tân nhất và sự giàu sang của các thương hiệu như Ferrari hay Mercedes.

Văn hóa NASCAR tại Mỹ

Khác với sự hào nhoáng của F1, đua xe NASCAR tại Mỹ gắn liền với văn hóa bình dân, sự bền bỉ và tinh thần cộng đồng mạnh mẽ của người dân vùng trung và nam Mỹ.