automobiles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of automobile: a road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal combustion engine or electric motor, able to carry a driver and a small number of other passengers.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của automobile: một phương tiện đường bộ, thường có bốn bánh, được cung cấp năng lượng bởi động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, có khả năng chở người lái và một số hành khách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory produces thousands of automobiles each year."
"Nhà máy sản xuất hàng ngàn xe ô tô mỗi năm."
-
"The city is filled with automobiles."
"Thành phố tràn ngập xe ô tô."
-
"New regulations on automobiles have been introduced."
"Các quy định mới về xe ô tô đã được ban hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | automobile | Xe ô tô, xe hơi (số ít) |
| Adjective | automotive | Thuộc về ngành công nghiệp ô tô hoặc xe có động cơ |
| Noun | motorist | Người lái xe, tài xế (người điều khiển ô tô) |
| Verb | motor | Đi lại bằng ô tô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Automobiles là dạng số nhiều của automobile, thường được sử dụng để chỉ xe ô tô nói chung hoặc một số lượng lớn xe ô tô. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'cars'. Sự khác biệt chính nằm ở sắc thái trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong xe ô tô (ví dụ: 'He is in one of the automobiles.')
* **of:** Dùng để chỉ một phần, thuộc tính của xe ô tô (ví dụ: 'The price of automobiles has increased.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury automobiles (Những chiếc xe ô tô sang trọng)
-
electric electric automobiles (Xe ô tô điện)
-
vintage vintage automobiles (Xe ô tô cổ điển/cổ)
-
manufacture manufacture automobiles (Sản xuất/chế tạo ô tô)
-
recall recall automobiles (Thu hồi ô tô (do lỗi kỹ thuật))
-
import import automobiles (Nhập khẩu ô tô)
-
fleet of a fleet of automobiles (Đội xe ô tô)
-
history of history of automobiles (Lịch sử xe ô tô)
Idioms
-
The Automobile Age
Thời đại Xe ô tô (thời kỳ mà xe hơi trở nên phổ biến và thống trị phương tiện giao thông)
"The early 20th century marks the beginning of The Automobile Age."
(Đầu thế kỷ 20 đánh dấu sự khởi đầu của Thời đại Xe ô tô.)
-
Automobile emissions
Khí thải ô tô
"Stricter regulations are needed to control automobile emissions."
(Cần có các quy định nghiêm ngặt hơn để kiểm soát khí thải ô tô.)
-
Automobile industry
Ngành công nghiệp ô tô
"The growth of the automobile industry created millions of jobs."
(Sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô đã tạo ra hàng triệu việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automobiles
Danh từSố nhiều của automobile: một phương tiện đường bộ, thường có bốn bánh, được cung cấp năng lượng bởi động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, có khả năng chở người lái và một số hành khách khác.
"The factory produces thousands of automobiles each year."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people rely on automobiles: they use them for commuting, errands, and travel. |
Nhiều người dựa vào ô tô: họ sử dụng chúng để đi làm, chạy việc vặt và đi du lịch. |
| Phủ định | Not all countries prioritize automobiles: some focus on public transportation and cycling infrastructure. |
Không phải tất cả các quốc gia đều ưu tiên ô tô: một số tập trung vào giao thông công cộng và cơ sở hạ tầng xe đạp. |
| Nghi vấn | Are automobiles becoming obsolete: with the rise of ride-sharing services and autonomous vehicles? |
Ô tô có đang trở nên lỗi thời không: với sự gia tăng của các dịch vụ đi chung xe và xe tự hành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automobiles".
