(Top Banner Ad)
automobiles
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

automobiles

UK: /ˈɔːtəməˌbiːlz/ • US: /ˈɔːtəməˌbiːlz/

Nghĩa tiếng Việt

xe ô tô ô tô (số nhiều)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of automobile: a road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal combustion engine or electric motor, able to carry a driver and a small number of other passengers.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của automobile: một phương tiện đường bộ, thường có bốn bánh, được cung cấp năng lượng bởi động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, có khả năng chở người lái và một số hành khách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory produces thousands of automobiles each year."

    "Nhà máy sản xuất hàng ngàn xe ô tô mỗi năm."

  • "The city is filled with automobiles."

    "Thành phố tràn ngập xe ô tô."

  • "New regulations on automobiles have been introduced."

    "Các quy định mới về xe ô tô đã được ban hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automobile Xe ô tô, xe hơi (số ít)
Adjective automotive Thuộc về ngành công nghiệp ô tô hoặc xe có động cơ
Noun motorist Người lái xe, tài xế (người điều khiển ô tô)
Verb motor Đi lại bằng ô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Latin
mobilis (movable)
French (19th C)
automobile
English (late 19th C)
automobile

Chiếc xe tự di chuyển

Từ 'automobile' (xe ô tô) là sự kết hợp của hai gốc từ cổ: 'autos' từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'tự thân' hoặc 'chính mình', và 'mobilis' từ tiếng Latin có nghĩa là 'có thể di chuyển'. Vì vậy, một chiếc 'automobile' theo nghĩa đen là một cỗ máy 'tự di chuyển được', khác biệt với các loại xe kéo bằng ngựa hoặc động vật khác trước đó. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Automobiles là dạng số nhiều của automobile, thường được sử dụng để chỉ xe ô tô nói chung hoặc một số lượng lớn xe ô tô. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'cars'. Sự khác biệt chính nằm ở sắc thái trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong xe ô tô (ví dụ: 'He is in one of the automobiles.')
* **of:** Dùng để chỉ một phần, thuộc tính của xe ô tô (ví dụ: 'The price of automobiles has increased.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automobiles
  • luxury luxury automobiles
    (Những chiếc xe ô tô sang trọng)
  • electric electric automobiles
    (Xe ô tô điện)
  • vintage vintage automobiles
    (Xe ô tô cổ điển/cổ)
Verb + automobiles
  • manufacture manufacture automobiles
    (Sản xuất/chế tạo ô tô)
  • recall recall automobiles
    (Thu hồi ô tô (do lỗi kỹ thuật))
  • import import automobiles
    (Nhập khẩu ô tô)
Noun + automobiles (Context)
  • fleet of a fleet of automobiles
    (Đội xe ô tô)
  • history of history of automobiles
    (Lịch sử xe ô tô)

Idioms

  • The Automobile Age

    Thời đại Xe ô tô (thời kỳ mà xe hơi trở nên phổ biến và thống trị phương tiện giao thông)

    "The early 20th century marks the beginning of The Automobile Age."

    (Đầu thế kỷ 20 đánh dấu sự khởi đầu của Thời đại Xe ô tô.)

  • Automobile emissions

    Khí thải ô tô

    "Stricter regulations are needed to control automobile emissions."

    (Cần có các quy định nghiêm ngặt hơn để kiểm soát khí thải ô tô.)

  • Automobile industry

    Ngành công nghiệp ô tô

    "The growth of the automobile industry created millions of jobs."

    (Sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô đã tạo ra hàng triệu việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automobiles

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của automobile: một phương tiện đường bộ, thường có bốn bánh, được cung cấp năng lượng bởi động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, có khả năng chở người lái và một số hành khách khác.

"The factory produces thousands of automobiles each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people rely on automobiles: they use them for commuting, errands, and travel.
Nhiều người dựa vào ô tô: họ sử dụng chúng để đi làm, chạy việc vặt và đi du lịch.
Phủ định
Not all countries prioritize automobiles: some focus on public transportation and cycling infrastructure.
Không phải tất cả các quốc gia đều ưu tiên ô tô: một số tập trung vào giao thông công cộng và cơ sở hạ tầng xe đạp.
Nghi vấn
Are automobiles becoming obsolete: with the rise of ride-sharing services and autonomous vehicles?
Ô tô có đang trở nên lỗi thời không: với sự gia tăng của các dịch vụ đi chung xe và xe tự hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automobiles".

Biểu tượng Tự do và Giấc mơ Mỹ

Ở Hoa Kỳ và nhiều nước phát triển khác, việc sở hữu một chiếc ô tô không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là biểu tượng quan trọng của tự do cá nhân, khả năng di chuyển độc lập, và là một phần thiết yếu của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), cho phép người dân tiếp cận các vùng ngoại ô và công việc xa nhà.

Thay đổi quy hoạch đô thị

Sự phổ biến của ô tô đã làm thay đổi hoàn toàn quy hoạch đô thị trên toàn thế giới. Nó thúc đẩy việc xây dựng các mạng lưới đường cao tốc lớn, các bãi đỗ xe khổng lồ, và sự phát triển mạnh mẽ của các khu dân cư ngoại ô (suburbs), nơi người dân phải phụ thuộc vào ô tô để đi làm và sinh hoạt.