(Top Banner Ad)
racetrack
B1
danh từ B1 Thể thao, Giải trí

racetrack

UK: /ˈreɪsˌtræk/ • US: /ˈreɪsˌtræk/

Nghĩa tiếng Việt

đường đua trường đua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A track or course for racing, especially for horses or cars.

Vietnamese Meaning

Đường đua, trường đua, đặc biệt là cho ngựa hoặc ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horses were paraded at the racetrack before the race."

    "Những con ngựa được diễu hành tại trường đua trước cuộc đua."

  • "He spent all day at the racetrack betting on horses."

    "Anh ấy dành cả ngày ở trường đua để cá cược vào ngựa."

  • "The new racetrack will attract tourists to the area."

    "Trường đua mới sẽ thu hút khách du lịch đến khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun racetrack đường đua, trường đua
Noun race cuộc đua, chủng tộc
Verb race đua, chạy đua
Noun racer vận động viên đua, xe đua
Adjective racing thuộc về đua, liên quan đến đua
Noun track đường mòn, đường chạy, đường đua
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết

Synonyms

racecourse (trường đua)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
race
English
track
English (Compound)
racetrack

Nguồn gốc từ 'Racetrack'

Từ 'racetrack' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'race' (cuộc đua) và 'track' (đường, đường mòn). Nó mô tả chính xác chức năng của mình là một con đường hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt cho các cuộc đua, dù là đua ngựa, đua xe hay các loại hình đua khác, và đã được sử dụng với ý nghĩa này từ thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'racetrack' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, được thiết kế và xây dựng cho các cuộc đua. Nó có thể là một đường đua hình bầu dục hoặc có hình dạng phức tạp hơn tùy thuộc vào loại hình đua (ví dụ: đua xe công thức 1, đua ngựa). Khác với 'race course' có thể bao gồm cả đường đua tự nhiên hoặc tạm thời, 'racetrack' thường ám chỉ một cấu trúc cố định, chuyên dụng.

Prepositions

at near

'at the racetrack' chỉ vị trí cụ thể bên trong trường đua. 'near the racetrack' chỉ vị trí gần trường đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + racetrack
  • oval an oval racetrack
    (đường đua hình bầu dục)
  • dirt a dirt racetrack
    (đường đua đất)
  • historic a historic racetrack
    (đường đua lịch sử)
  • motor a motor racetrack
    (đường đua xe mô tô)
Động từ + racetrack
  • build build a racetrack
    (xây dựng một đường đua)
  • visit visit the racetrack
    (thăm đường đua)
  • compete on compete on the racetrack
    (cạnh tranh/đua trên đường đua)
  • attend a race at attend a race at the racetrack
    (tham dự một cuộc đua tại trường đua)
Danh từ + racetrack (bổ nghĩa)
  • racetrack surface the racetrack surface
    (bề mặt đường đua)
  • racetrack grandstand the racetrack grandstand
    (khán đài đường đua)

Idioms

  • A day at the racetrack

    một ngày đi xem đua tại trường đua (để giải trí)

    "We spent a relaxing day at the racetrack, enjoying the races and the atmosphere."

    (Chúng tôi đã có một ngày thư giãn tại trường đua, thưởng thức các cuộc đua và không khí ở đó.)

  • Head to the racetrack

    đi đến trường đua, khởi hành đến trường đua

    "Thousands of fans head to the racetrack every weekend during the racing season."

    (Hàng ngàn người hâm mộ đổ về trường đua mỗi cuối tuần trong mùa giải đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racetrack

danh từ
Lật mặt

Đường đua, trường đua, đặc biệt là cho ngựa hoặc ô tô.

"The horses were paraded at the racetrack before the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racetrack".

Đua ngựa và Văn hóa Hoàng gia

Đua ngựa là một truyền thống lâu đời và mang tính biểu tượng, đặc biệt ở các quốc gia như Anh và Mỹ. Các sự kiện như Royal Ascot ở Anh hay Kentucky Derby ở Mỹ không chỉ là cuộc thi thể thao mà còn là dịp để mọi người diện những trang phục lịch sự, đội mũ cầu kỳ và thưởng thức không khí lễ hội, kết hợp giữa thể thao, thời trang và xã hội thượng lưu.

Đường đua F1 và Tốc độ Toàn cầu

Các đường đua Công thức 1 (F1) như Monaco Grand Prix hay Monza là biểu tượng của tốc độ, kỹ thuật và sự cạnh tranh khốc liệt. Chúng không chỉ thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới mà còn đại diện cho đỉnh cao của kỹ thuật ô tô và một phong cách sống xa hoa, đầy kịch tính, thường liên quan đến các thành phố lớn và biểu tượng toàn cầu.