racetrack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A track or course for racing, especially for horses or cars.
Vietnamese Meaning
Đường đua, trường đua, đặc biệt là cho ngựa hoặc ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horses were paraded at the racetrack before the race."
"Những con ngựa được diễu hành tại trường đua trước cuộc đua."
-
"He spent all day at the racetrack betting on horses."
"Anh ấy dành cả ngày ở trường đua để cá cược vào ngựa."
-
"The new racetrack will attract tourists to the area."
"Trường đua mới sẽ thu hút khách du lịch đến khu vực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'racetrack' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể, được thiết kế và xây dựng cho các cuộc đua. Nó có thể là một đường đua hình bầu dục hoặc có hình dạng phức tạp hơn tùy thuộc vào loại hình đua (ví dụ: đua xe công thức 1, đua ngựa). Khác với 'race course' có thể bao gồm cả đường đua tự nhiên hoặc tạm thời, 'racetrack' thường ám chỉ một cấu trúc cố định, chuyên dụng.
Prepositions
'at the racetrack' chỉ vị trí cụ thể bên trong trường đua. 'near the racetrack' chỉ vị trí gần trường đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oval an oval racetrack (đường đua hình bầu dục)
-
dirt a dirt racetrack (đường đua đất)
-
historic a historic racetrack (đường đua lịch sử)
-
motor a motor racetrack (đường đua xe mô tô)
-
build build a racetrack (xây dựng một đường đua)
-
visit visit the racetrack (thăm đường đua)
-
compete on compete on the racetrack (cạnh tranh/đua trên đường đua)
-
attend a race at attend a race at the racetrack (tham dự một cuộc đua tại trường đua)
-
racetrack surface the racetrack surface (bề mặt đường đua)
-
racetrack grandstand the racetrack grandstand (khán đài đường đua)
Idioms
-
A day at the racetrack
một ngày đi xem đua tại trường đua (để giải trí)
"We spent a relaxing day at the racetrack, enjoying the races and the atmosphere."
(Chúng tôi đã có một ngày thư giãn tại trường đua, thưởng thức các cuộc đua và không khí ở đó.)
-
Head to the racetrack
đi đến trường đua, khởi hành đến trường đua
"Thousands of fans head to the racetrack every weekend during the racing season."
(Hàng ngàn người hâm mộ đổ về trường đua mỗi cuối tuần trong mùa giải đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racetrack
danh từĐường đua, trường đua, đặc biệt là cho ngựa hoặc ô tô.
"The horses were paraded at the racetrack before the race."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racetrack".
