(Top Banner Ad)
caramelize
B2
Động từ (Verb) B2 Ẩm thực

caramelize

UK: /ˈkærəməlaɪz/ • US: /ˈkærəməlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

caramel hóa làm caramen thắng đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To heat sugar until it melts and turns brown, or to cook food with sugar so that it becomes covered with caramel.

Vietnamese Meaning

Đun nóng đường cho đến khi nó tan chảy và chuyển sang màu nâu, hoặc nấu thức ăn với đường để nó được phủ một lớp caramel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caramelize the onions until they are soft and golden brown."

    "Caramel hóa hành tây cho đến khi chúng mềm và có màu vàng nâu."

  • "She caramelized the pears in butter and brown sugar."

    "Cô ấy caramel hóa lê bằng bơ và đường nâu."

  • "The chef is known for his caramelized onions."

    "Đầu bếp nổi tiếng với món hành tây caramel hóa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caramel Kẹo caramel hoặc đường thắng
Noun caramelization Quá trình caramel hóa
Adjective caramelized Đã được caramel hóa (có màu nâu cánh gián)
Verb caramelize Thắng đường, caramel hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calamellus
Spanish
caramelo
French
caraméliser
English
caramelize

Cây mía nhỏ

Từ 'caramelize' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'calamellus', có nghĩa là 'cây mía nhỏ'. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ việc chiết xuất và đun nóng đường từ cây mía cho đến khi nó chuyển sang màu nâu và tỏa mùi thơm đặc trưng của kẹo đắng.

Sự du nhập vào ẩm thực

Kỹ thuật 'caramelize' (thắng đường) trở nên phổ biến trong ẩm thực Pháp vào thế kỷ 19, từ đó lan rộng ra tiếng Anh để mô tả quá trình biến đổi hóa học của đường dưới tác động của nhiệt.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, làm bánh. Sự khác biệt chính với các phương pháp chế biến khác là tạo ra hương vị và màu sắc đặc trưng của caramel thông qua quá trình caramen hóa (Maillard reaction).

Prepositions

with

‘Caramelize with’ được sử dụng để chỉ nguyên liệu được sử dụng để tạo lớp caramel hoặc nguyên liệu được thêm vào để tạo ra hương vị caramel. Ví dụ: 'caramelize apples with butter and sugar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • slowly slowly caramelize the onions
    (xào hành tây chậm rãi cho đến khi chuyển màu nâu)
  • perfectly perfectly caramelized sugar
    (đường được thắng vàng hoàn hảo)
Verb + Noun (Object)
  • sugar caramelize the sugar
    (thắng đường)
  • vegetables caramelize vegetables to bring out sweetness
    (caramel hóa rau củ để làm nổi bật vị ngọt)

Idioms

  • caramelize to perfection

    caramel hóa đạt đến độ hoàn hảo về màu sắc và hương vị

    "The chef managed to caramelize the onions to perfection for the French onion soup."

    (Đầu bếp đã xào hành tây đạt đến độ vàng nâu hoàn hảo cho món súp hành kiểu Pháp.)

  • evenly caramelized

    được thắng hoặc xào vàng đều màu

    "Ensure the surface of the meat is evenly caramelized for the best flavor."

    (Hãy đảm bảo bề mặt thịt được áp chảo vàng đều để có hương vị ngon nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caramelize

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đun nóng đường cho đến khi nó tan chảy và chuyển sang màu nâu, hoặc nấu thức ăn với đường để nó được phủ một lớp caramel.

"Caramelize the onions until they are soft and golden brown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To caramelize onions properly takes patience and low heat.
Để caramel hóa hành tây đúng cách cần sự kiên nhẫn và nhiệt độ thấp.
Phủ định
It's important not to caramelize the sugar too quickly, or it will burn.
Điều quan trọng là không nên caramel hóa đường quá nhanh, nếu không nó sẽ cháy.
Nghi vấn
Why do you want to caramelize the sugar instead of just melting it?
Tại sao bạn muốn caramel hóa đường thay vì chỉ làm tan chảy nó?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have caramelized the onions perfectly.
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã caramel hóa hành tây một cách hoàn hảo.
Phủ định
They won't have caramelized the sugar enough before adding the cream.
Họ sẽ chưa caramel hóa đường đủ trước khi thêm kem.
Nghi vấn
Will the chef have caramelized the apples by the time we need them for the tart?
Đầu bếp sẽ đã caramel hóa táo vào thời điểm chúng ta cần chúng cho món bánh tart chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caramelized onions were as sweet as honey.
Hành tây caramel hóa ngọt ngào như mật ong.
Phủ định
This dessert is less caramelized than I expected.
Món tráng miệng này ít được caramel hóa hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most caramelized apple you've ever tasted?
Đây có phải là quả táo caramel hóa ngon nhất mà bạn từng nếm thử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caramelize".

Phản ứng Maillard và Caramel hóa

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'caramelize' không chỉ dành cho đường. Nó còn liên quan đến phản ứng Maillard, một kỹ thuật tạo màu nâu cho thịt và rau củ để tăng độ đậm đà (umami). Đây là bí quyết cốt lõi trong các món hầm và áp chảo.

Đỉnh cao món tráng miệng Pháp

Món Crème Brûlée nổi tiếng thế giới nhờ lớp đường trên bề mặt được 'caramelize' bằng đèn khò ngay trước khi phục vụ, tạo ra một lớp vỏ giòn rụm đối lập với lớp kem mềm mịn bên dưới.