caramelize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To heat sugar until it melts and turns brown, or to cook food with sugar so that it becomes covered with caramel.
Vietnamese Meaning
Đun nóng đường cho đến khi nó tan chảy và chuyển sang màu nâu, hoặc nấu thức ăn với đường để nó được phủ một lớp caramel.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Caramelize the onions until they are soft and golden brown."
"Caramel hóa hành tây cho đến khi chúng mềm và có màu vàng nâu."
-
"She caramelized the pears in butter and brown sugar."
"Cô ấy caramel hóa lê bằng bơ và đường nâu."
-
"The chef is known for his caramelized onions."
"Đầu bếp nổi tiếng với món hành tây caramel hóa của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caramel | Kẹo caramel hoặc đường thắng |
| Noun | caramelization | Quá trình caramel hóa |
| Adjective | caramelized | Đã được caramel hóa (có màu nâu cánh gián) |
| Verb | caramelize | Thắng đường, caramel hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, làm bánh. Sự khác biệt chính với các phương pháp chế biến khác là tạo ra hương vị và màu sắc đặc trưng của caramel thông qua quá trình caramen hóa (Maillard reaction).
Prepositions
‘Caramelize with’ được sử dụng để chỉ nguyên liệu được sử dụng để tạo lớp caramel hoặc nguyên liệu được thêm vào để tạo ra hương vị caramel. Ví dụ: 'caramelize apples with butter and sugar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly caramelize the onions (xào hành tây chậm rãi cho đến khi chuyển màu nâu)
-
perfectly perfectly caramelized sugar (đường được thắng vàng hoàn hảo)
-
sugar caramelize the sugar (thắng đường)
-
vegetables caramelize vegetables to bring out sweetness (caramel hóa rau củ để làm nổi bật vị ngọt)
Idioms
-
caramelize to perfection
caramel hóa đạt đến độ hoàn hảo về màu sắc và hương vị
"The chef managed to caramelize the onions to perfection for the French onion soup."
(Đầu bếp đã xào hành tây đạt đến độ vàng nâu hoàn hảo cho món súp hành kiểu Pháp.)
-
evenly caramelized
được thắng hoặc xào vàng đều màu
"Ensure the surface of the meat is evenly caramelized for the best flavor."
(Hãy đảm bảo bề mặt thịt được áp chảo vàng đều để có hương vị ngon nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caramelize
Động từ (Verb)Đun nóng đường cho đến khi nó tan chảy và chuyển sang màu nâu, hoặc nấu thức ăn với đường để nó được phủ một lớp caramel.
"Caramelize the onions until they are soft and golden brown."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To caramelize onions properly takes patience and low heat. |
Để caramel hóa hành tây đúng cách cần sự kiên nhẫn và nhiệt độ thấp. |
| Phủ định | It's important not to caramelize the sugar too quickly, or it will burn. |
Điều quan trọng là không nên caramel hóa đường quá nhanh, nếu không nó sẽ cháy. |
| Nghi vấn | Why do you want to caramelize the sugar instead of just melting it? |
Tại sao bạn muốn caramel hóa đường thay vì chỉ làm tan chảy nó? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, she will have caramelized the onions perfectly. |
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã caramel hóa hành tây một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | They won't have caramelized the sugar enough before adding the cream. |
Họ sẽ chưa caramel hóa đường đủ trước khi thêm kem. |
| Nghi vấn | Will the chef have caramelized the apples by the time we need them for the tart? |
Đầu bếp sẽ đã caramel hóa táo vào thời điểm chúng ta cần chúng cho món bánh tart chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caramelized onions were as sweet as honey. |
Hành tây caramel hóa ngọt ngào như mật ong. |
| Phủ định | This dessert is less caramelized than I expected. |
Món tráng miệng này ít được caramel hóa hơn tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the most caramelized apple you've ever tasted? |
Đây có phải là quả táo caramel hóa ngon nhất mà bạn từng nếm thử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caramelize".
